x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
27/5
18:00
Dinamo Kiev
Olimpik Donetsk
| Phong độ
1.50.78
 0.94
  
3.50.86
 0.86
  
1.25
6.50
5.00
 
  
 
  
27/5
20:00
Energetik
Nebitci
| Phong độ
0.50.94
 0.78
  
2.50.97
 0.75
  
1.92
3.20
3.15
0-0.5-0.95
 0.67
  
10.92
 0.80
  
27/5
20:15
Asgabat
FC Merw
| Phong độ
 0.86
00.76
  
2-2.50.76
 0.86
  
2.30
2.45
2.76
0.50.92
 0.80
  
10.77
 0.95
  
27/5
22:00
Austria Wien
Hartberg
| Phong độ
0.5-10.76
 0.96
  
3.50.93
 0.79
  
1.58
3.70
4.05
0-0.50.78
 0.94
  
1-1.50.70
 -0.98
  
VĐQG Đức (Soạn: BD TL DUA › 8285)BXH
27/5
23:30
Leipzig
Hertha Berlin
| Phong độ
1.50.88
 -0.95
  
3.5-0.99
 0.91
  
1.29
9.70
6.00
0.5-10.96
 0.95
  
1.5-0.95
 0.85
  
28/5
01:30
Augsburg
Paderborn 07
| Phong độ
0.50.95
 0.98
  
3-0.98
 0.90
  
1.94
3.80
3.80
0-0.5-0.93
 0.83
  
1-1.5-0.90
 0.79
  
28/5
01:30
Union Berlin
Mainz
| Phong độ
0-0.5-0.93
 0.85
  
2.50.90
 -0.98
  
2.36
3.00
3.50
 0.77
0-0.88
  
10.85
 -0.95
  
28/5
01:30
Hoffenheim
FC Koln
| Phong độ
 0.80
0-0.88
  
30.87
 -0.95
  
2.40
2.80
3.70
 0.81
0-0.91
  
1-1.5-0.99
 0.89
  
28/5
01:30
Fort.Dusseldorf
Schalke 04
| Phong độ
0-0.5-0.89
 0.81
  
2-2.50.87
 -0.95
  
2.44
3.05
3.30
 0.86
0-0.95
  
1-0.99
 0.89
  
VĐQG Séc (Soạn: BD TL CZEA › 8285)BXH
27/5
22:59
Opava
MFk Karvina
| Phong độ
 0.90
0-0.51.00
  
20.91
 0.97
  
2.95
2.29
3.05
 -0.85
00.73
  
0.5-10.86
 -0.98
  
27/5
22:59
Bohemians 1905
Teplice
| Phong độ
0.50.95
 0.95
  
20.98
 0.90
  
1.93
3.85
3.10
0-0.5-0.89
 0.78
  
0.5-10.82
 -0.94
  
27/5
22:59
C. Budejovice
Slovan Liberec
| Phong độ
 0.91
0-0.50.99
  
2-2.5-0.96
 0.84
  
3.05
2.28
3.00
 -0.86
00.74
  
0.5-10.70
 -0.85
  
28/5
01:00
Sparta Praha
Vik.Plzen
| Phong độ
 0.85
0-0.95
  
2.5-0.94
 0.82
  
2.43
2.69
3.15
 0.87
0-0.97
  
1-0.98
 0.86
  
VĐQG Costa Rica (Soạn: BD TL CRCA › 8285)BXH
28/5
04:00
Municipal Grecia
Alajuelense
| Phong độ
 0.81
1-1.50.97
  
2.5-30.71
 -0.93
  
5.10
1.40
4.10
 0.83
0.5-0.99
  
1-1.5-0.94
 0.76
  
28/5
06:30
San Carlos
Santos Guapiles
| Phong độ
11.00
 0.84
  
3-3.50.89
 0.93
  
1.56
4.10
4.25
0-0.50.79
 -0.95
  
1-1.50.81
 -0.99
  
28/5
09:00
Dep. Saprissa
Limon
| Phong độ
20.99
 0.85
  
3.5-0.99
 0.81
  
1.17
9.60
6.20
0.5-10.76
 -0.93
  
1.51.00
 0.82
  
28/5
09:00
Universidad CR
Herediano
| Phong độ
 0.88
10.96
  
2.5-30.98
 0.84
  
4.90
1.51
3.95
 -0.91
0-0.50.74
  
10.75
 -0.93
  
Hạng 2 Đức (Soạn: BD TL DUB › 8285)BXH
27/5
23:30
St. Pauli
Heidenheim
| Phong độ
 0.87
0-0.95
  
2.5-0.97
 0.87
  
2.58
2.83
3.20
 0.92
00.98
  
1-0.96
 0.86
  
27/5
23:30
Bochum
Holstein Kiel
| Phong độ
 0.92
00.99
  
2.5-30.84
 -0.94
  
2.53
2.70
3.50
 -0.99
00.89
  
1-1.5-0.94
 0.84
  
27/5
23:30
Hannover 96
Karlsruher
| Phong độ
0.5-1-0.97
 0.89
  
2.5-30.95
 0.95
  
1.79
4.35
3.85
0-0.50.96
 0.94
  
10.78
 -0.89
  
Hạng 2 Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQB › 8285)BXH
27/5
16:30
Seoul E-Land
Anyang
| Phong độ
 -0.90
00.79
  
2-2.50.89
 0.99
  
2.85
2.47
3.35
 -0.95
00.85
  
1-0.88
 0.75
  
27/5
17:00
Jeonnam Dragons
Chungnam Asan
| Phong độ
0.50.84
 -0.94
  
20.91
 0.97
  
1.82
4.85
3.35
0-0.51.00
 0.90
  
0.5-10.85
 -0.97
  
27/5
17:30
Suwon FC
Gyeongnam
| Phong độ
0.50.99
 0.91
  
2.5-30.93
 0.95
  
1.97
3.80
3.55
0-0.5-0.88
 0.77
  
10.86
 -0.98
  
Cúp Ba Lan (Soạn: BD TL POLC › 8285)BXH
28/5
01:10
Stal Mielec
Lech Poznan
| Phong độ
 0.82
0.5-0.93
  
2.5-31.00
 0.88
  
3.05
2.07
3.45
 0.79
0-0.5-0.90
  
10.79
 -0.92
  
 
« 07 tháng 04 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo