| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Persib Bandung | 19 | 14 | 2 | 3 | 29 | 11 | +18 | 44 |
| 2 | Borneo FC | 19 | 14 | 1 | 4 | 34 | 17 | +17 | 43 |
| 3 | Persija Jakarta | 19 | 13 | 2 | 4 | 36 | 14 | +22 | 41 |
| 4 | Malut United | 19 | 11 | 4 | 4 | 38 | 21 | +17 | 37 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 19 | 8 | 8 | 3 | 28 | 17 | +11 | 32 |
| 6 | Persita Tangerang | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 17 | +8 | 32 |
| 7 | PSIM Yogyakarta | 19 | 8 | 6 | 5 | 24 | 23 | +1 | 30 |
| 8 | Bali United Pusam | 19 | 7 | 7 | 5 | 27 | 24 | +3 | 28 |
| 9 | Bhayangkara | 19 | 7 | 5 | 7 | 17 | 20 | -3 | 26 |
| 10 | Persik Kediri | 19 | 7 | 4 | 8 | 24 | 30 | -6 | 25 |
| 11 | Arema Indonesia | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 25 | -1 | 24 |
| 12 | Dewa United | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 | 27 | -6 | 21 |
| 13 | PSM Makassar | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 21 | 0 | 20 |
| 14 | Madura United FC | 19 | 4 | 6 | 9 | 18 | 26 | -8 | 18 |
| 15 | PSBS Biak Numfor | 19 | 4 | 5 | 10 | 21 | 40 | -19 | 17 |
| 16 | Semen Padang | 19 | 3 | 3 | 13 | 16 | 32 | -16 | 12 |
| 17 | Persijap Jepara | 19 | 3 | 3 | 13 | 16 | 34 | -18 | 12 |
| 18 | Persis Solo FC | 19 | 2 | 4 | 13 | 20 | 40 | -20 | 10 |
Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải ISL.
BXH ISL giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Persib Bandung, Borneo FC, Persija Jakarta, Malut United, Persebaya Surabaya,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 04/02/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Indonesia |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia | |||||||||
| Bảng xếp hạng Indo Premier League | |||||||||
| Bảng xếp hạng Cúp Indonesia | |||||||||
| Bảng xếp hạng Indo Pre. Division | |||||||||
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
