bong da wap
 
 
Giờ Trận Đấu Ty Le Tai Xiu 1x2

KEO BONG DA TRUC TUYEN

0 - 0
75'
Kyrgyzstan
Palestine
0.85
0-0.5-0.98
10.93
 0.92
 
3 - 0
HT
Mỹ U19
Nhật Bản U19
0.90
00.98
1.5-0.24
 0.10
 
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TL BONG DA HOM NAY

9/6
18:30
Philippines
Myanmar
1.50.96
0.86
 
30.92
 0.88
 
1.32
7.20
4.95
9/6
18:35
Trung Quốc
Thái Lan
0.50.99
0.83
 
20.80
 1.00
 
1.99
3.80
2.99
9/6
19:00
Campuchia
Hồng Kông
0.86
0-0.50.98
 
2.50.91
 0.91
 
2.80
2.23
3.40
9/6
20:00
Indonesia
Mozambique
1.5-20.99
0.85
 
30.82
 1.00
 
1.24
8.60
5.50
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
9/6
21:30
Kyrgyzstan
Palestine
-0.90
00.74
 
20.97
 0.85
 
2.93
2.42
2.89
9/6
22:00
Latvia
Đảo Faroe
0-0.5-0.90
0.72
 
2-2.50.94
 0.86
 
2.29
2.75
3.15
9/6
22:00
Tajikistan
Ấn Độ
0.5-10.85
0.99
 
2-2.50.88
 0.94
 
1.65
4.70
3.55
9/6
22:00
Ethiopia
Malawi
0-0.5-0.93
0.75
 
1.5-20.93
 0.87
 
2.34
3.25
2.76
9/6
22:00
Armenia
Moldova
0.5-10.88
0.96
 
2.50.96
 0.86
 
1.70
4.40
3.50
9/6
22:59
CHDC Congo(N)
Chile
0-0.50.99
0.85
 
2-2.5-0.98
 0.74
 
2.26
3.00
3.05
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
9/6
22:59
Estonia
Lithuania
0.79
0-0.97
 
20.85
 0.95
 
2.41
2.73
2.95
9/6
23:30
Belarus
Burkina Faso
0.93
00.91
 
2-2.50.80
 1.00
 
2.57
2.54
3.15
10/6
00:00
Angola
CH Trung Phi
10.80
-0.96
 
2-2.50.92
 0.90
 
1.43
6.60
4.00
10/6
00:00
Hungary
Kazakhstan
1.50.85
0.99
 
2.5-30.85
 0.97
 
1.25
8.90
5.20
10/6
00:00
Nga
Trinidad & T.
4-4.50.90
0.80
 
4.5-50.82
 0.88
 
1.01
13.00
11.00
10/6
01:00
San Marino(N)
Azerbaijan
0.99
20.85
 
30.88
 0.82
 
13.50
1.14
6.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/6
01:00
Togo(N)
Benin
0.83
0-0.99
 
20.85
 0.95
 
2.55
2.78
2.88
10/6
06:00
Arập Xêut
Senegal
0.83
1-0.99
 
2-2.50.85
 0.97
 
5.20
1.57
3.65
10/6
08:00
Iraq
Venezuela
0.85
0-0.50.99
 
2-2.5-0.95
 0.77
 
3.05
2.25
3.05
10/6
08:08
Argentina
Iceland
20.86
0.98
 
30.80
 1.00
 
1.15
12.50
6.60
9/6
16:00
Australia Nữ
Mexico Nữ
0.50.86
0.90
 
2.50.88
 0.88
 
1.86
3.45
3.40
9/6
17:00
Anh U20 Nữ(N)
Nhật Bản U20 Nữ
0.81
0.50.95
 
2.5-30.81
 0.95
 
3.05
1.95
3.60
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
9/6
17:30
Myanmar Nữ
Thái Lan Nữ
0.96
0.50.80
 
2.50.86
 0.90
 
3.60
1.80
3.50
9/6
20:00
Đức U19 Nữ
Mỹ U19 Nữ
0-0.5-0.99
0.75
 
30.80
 0.96
 
2.24
2.48
3.70
9/6
22:59
New Zealand Nữ(N)
Ma Rốc Nữ
0.84
0-0.50.98
 
2.50.98
 0.82
 
2.94
2.07
3.35
10/6
07:30
Brazil Nữ
Mỹ Nữ
0.96
0-0.50.80
 
2.50.75
 -0.99
 
2.86
2.07
3.50
10/6
08:30
Costa Rica Nữ
Canada Nữ
0.89
1.50.87
 
2.5-30.90
 0.86
 
7.60
1.28
4.75
10/6
02:00
Almeria
Castellon
0-0.5-0.93
0.80
 
2.5-30.84
 -0.97
 
2.36
2.80
3.70
9/6
19:30
Livyi Bereh Kyiv
PFK Aleksandriya
0.50.88
0.94
 
2-2.50.99
 0.81
 
1.83
3.75
3.30
9/6
22:00
Ahrobiznes Volochysk
Kudrivka
0.96
0-0.50.86
 
20.97
 0.83
 
3.25
2.11
2.96
10/6
06:00
Atletico Ottawa
Supra du Quebec
0.50.90
0.92
 
2.5-30.70
 -0.90
 
1.85
3.30
3.60
9/6
22:59
Yaacub Mansour
CODM Meknes
0.50.90
0.86
 
2-2.50.97
 0.79
 
1.86
4.00
3.20
10/6
01:00
Kawkab Marrakech
Raja Casablanca
0.82
0.50.94
 
1.5-20.94
 0.82
 
4.20
2.00
2.77
10/6
01:00
Renai. Zemamra
US Touarga
0.72
0-0.88
 
1.5-20.79
 -0.97
 
2.53
3.15
2.58
10/6
03:00
Maghreb Fes
FAR Rabat
0.81
0-0.50.95
 
2-0.88
 0.64
 
3.10
2.32
2.87
9/6
22:59
SJK Akatemia
JIPPO
0.87
0.5-11.00
 
2.5-0.97
 0.83
 
4.20
1.77
3.60
10/6
00:00
Oddevold
Norrkoping
-0.98
00.85
 
2.5-30.88
 0.98
 
2.61
2.38
3.60
10/6
00:00
Brage
Ljungskile SK
0.92
00.95
 
2.5-30.85
 -0.99
 
2.49
2.49
3.60
10/6
00:00
Sandvikens
Falkenbergs
0-0.5-0.95
0.82
 
2.5-30.91
 0.95
 
2.29
2.76
3.55
10/6
00:00
Osters
Varnamo
0.5-0.99
0.86
 
30.98
 0.88
 
2.01
3.10
3.85
10/6
00:00
Nordic United FC
Ostersunds
0-0.51.00
0.87
 
2.5-30.96
 0.90
 
2.28
2.69
3.60
10/6
05:00
Nautico/PE
Fortaleza/CE
0-0.5-0.97
0.84
 
2-2.5-0.95
 0.81
 
2.31
3.10
3.10
10/6
05:00
Ponte Preta/SP
Cuiaba/MT
0.81
0-0.5-0.94
 
1.5-20.87
 0.99
 
3.35
2.37
2.76
10/6
06:05
Tampa Bay Rowdies
Ch. Battery
0.5-10.95
0.75
 
2.5-30.88
 0.82
 
1.75
3.80
3.80
10/6
06:35
Detroit City FC
El Paso Locomotive
0.50.93
0.77
 
2.5-30.92
 0.78
 
1.95
3.20
3.65
9/6
22:59
Slovenia Nữ
Đức Nữ
0.95
2.5-30.81
 
3.5-40.87
 0.89
 
18.00
1.04
9.90
9/6
22:59
Na Uy Nữ
Áo Nữ
10.70
-0.94
 
2.50.85
 0.91
 
1.40
6.10
4.15
10/6
00:00
Croatia Nữ
Bulgaria Nữ
1.50.70
-0.94
 
2.5-30.87
 0.89
 
1.19
10.50
5.40
10/6
00:00
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
0.99
20.77
 
3-3.50.96
 0.80
 
12.00
1.13
6.70
10/6
00:00
Serbia Nữ
Đan Mạch Nữ
0.78
1.50.98
 
2.5-30.88
 0.88
 
7.60
1.28
4.75
10/6
00:00
Thụy Điển Nữ
Italia Nữ
0.50.77
0.99
 
2-2.50.77
 0.99
 
1.77
3.85
3.40
10/6
00:00
Estonia Nữ
Bosnia & Herz Nữ
-0.99
1-1.50.75
 
2.5-30.96
 0.80
 
6.70
1.34
4.50
10/6
00:00
Israel Nữ(N)
Scotland Nữ
Draw
0.85
4-4.50.91
 
50.96
 0.80
 
17.50
1.01
13.00
10/6
00:00
Albania Nữ
Montenegro Nữ
0-0.50.98
0.78
 
2.50.96
 0.80
 
2.08
2.95
3.35
10/6
00:00
Phần Lan Nữ
B.D.Nha Nữ
0.90
00.86
 
2-2.50.86
 0.90
 
2.47
2.50
3.15
10/6
00:00
Latvia Nữ
Slovakia Nữ
0.78
1-1.50.98
 
2.50.70
 -0.94
 
5.90
1.40
4.20
10/6
00:00
Bắc Ireland Nữ
Thụy Sỹ Nữ
0.96
1.5-20.80
 
3-0.99
 0.75
 
10.00
1.18
5.70
10/6
00:00
Síp Nữ
Moldova Nữ
0.5-10.80
0.96
 
2-2.50.88
 0.88
 
1.58
4.80
3.55
10/6
00:00
Hungary Nữ
Andorra Nữ
Draw
40.74
-0.98
 
4.5-5-0.99
 0.75
 
1.01
17.50
13.00
10/6
00:00
Belarus Nữ
Armenia Nữ
2.50.94
0.82
 
3.5-40.93
 0.83
 
1.10
12.50
7.70
10/6
00:00
Wales Nữ
Séc Nữ
0-0.50.95
0.81
 
2-2.50.84
 0.92
 
2.13
2.92
3.25
10/6
00:00
Malta Nữ
T.N.Kỳ Nữ
0.82
20.94
 
30.89
 0.87
 
11.50
1.15
6.10
10/6
02:00
Pháp Nữ
Ireland Nữ
20.70
-0.94
 
30.75
 0.95
 
1.11
13.50
7.00
10/6
02:00
Iceland Nữ
T.B.Nha Nữ
0.95
2.5-30.81
 
3.5-4-0.96
 0.72
 
19.00
1.03
10.00
10/6
02:00
Hà Lan Nữ
Ba Lan Nữ
1.5-20.83
0.93
 
30.83
 0.93
 
1.20
9.10
5.50
10/6
06:00
Paraguay Nữ
Colombia Nữ
0.94
10.76
 
2.50.87
 0.83
 
5.70
1.44
4.00
10/6
06:00
Peru Nữ
Bolivia Nữ
2-2.50.87
0.83
 
3-3.50.87
 0.83
 
1.10
13.50
7.10
10/6
06:00
Ecuador Nữ
Argentina Nữ
0.95
00.75
 
2-2.50.97
 0.73
 
2.64
2.38
3.10
9/6
22:30
Honka
Helsinki
0.97
2-2.50.85
 
4-4.50.99
 0.81
 
11.50
1.15
8.10
9/6
17:15
Virginia Utd
Samford Rang.
1-1.50.80
0.90
 
3.50.78
 0.92
 
1.37
4.90
4.70
9/6
22:00
Georgia U19
Iceland U19
0-0.50.94
0.88
 
2.50.94
 0.86
 
2.23
2.79
3.40
9/6
22:00
Serbia U19(N)
B.D.Nha U19
0.83
0.50.99
 
2.50.83
 0.97
 
3.15
2.02
3.50
9/6
20:00
Australia U19(N)
Campuchia U19
40.78
0.92
 
4.5-50.73
 0.97
 
1.01
17.50
13.00
9/6
22:00
Lithuania U21
Latvia U21
0.97
00.85
 
2-2.51.00
 0.80
 
2.59
2.43
3.10
9/6
22:59
Moldova U21
Georgia U21
0.83
0.5-10.99
 
2.50.95
 0.85
 
3.85
1.76
3.40
9/6
18:35
Trung Quốc U23
Tajikistan U23
0.5-10.90
0.92
 
20.93
 0.87
 
1.66
5.10
3.10
 
« 09 tháng 06 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo VLWC Nữ KV Châu Âu

- Kèo Vòng loại U19 Châu Âu

- Kèo Vòng loại U17 Châu Âu

- Kèo ASEAN Cup 2026

- Kèo U19 Đông Nam Á

- Kèo Cúp Đông Á Nữ

- Kèo Nations League Nam Mỹ Nữ

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo