bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo Giao Hữu ĐTQGBXH
1 - 1
57'
Thụy Điển
Hy Lạp
0-0.5-0.98
 0.85
30.94
 0.92
 
 
 
0 - 0
62'
Andorra
Liechtenstein
0.5-0.83
 0.69
0.5-1-0.94
 0.80
 
 
 
Kèo Cúp Thụy ĐiểnBXH
0 - 1
HT
IFK Stocksund
Stockholm Intl
 0.99
0.5-10.83
2.5-30.95
 0.85
 
 
 
Kèo Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH
1 - 2
63'
Laholms
Hassleholms IF
 0.81
00.89
40.66
 -0.96
 
 
 
0 - 1
45'
Eskilstuna City
Karlbergs BK
 -0.99
00.69
2.5-30.97
 0.73
 
 -0.97
00.67
1-1.50.83
 0.87
Kèo U17 Châu ÂuBXH
1 - 0
59'
Italia U17(T)
T.B.Nha U17
 0.96
0.50.86
20.70
 -0.90
 
 
 

Kèo bóng đá Thứ 6

Tỷ lệ Giao Hữu ĐTQGBXH
5/6
18:30
Singapore
Trung Quốc
| Phong độ
 0.70
1-0.94
  
2.5-3-0.94
 0.70
  
4.60
1.61
3.85
 -0.94
0-0.50.70
  
10.75
 -0.99
  
5/6
19:00
Hồng Kông
Mông Cổ
| Phong độ
30.85
 0.97
  
40.85
 0.95
  
1.04
21.00
13.00
1-1.50.85
 0.97
  
1.5-20.96
 0.84
  
5/6
19:30
Thái Lan
Kuwait
| Phong độ
0.5-10.94
 0.82
  
2-2.50.78
 0.98
  
1.71
4.25
3.60
0-0.50.81
 0.95
  
10.95
 0.81
  
5/6
20:00
Indonesia
Oman
| Phong độ
0-0.50.91
 0.85
  
2-2.50.95
 0.81
  
2.17
3.05
3.25
 0.65
0-0.89
  
0.5-10.68
 -0.93
  
5/6
22:00
Tajikistan
Ấn Độ
| Phong độ
0.5-10.79
 0.97
  
2-2.50.78
 0.98
  
1.57
5.00
3.75
0-0.50.72
 -0.96
  
10.95
 0.81
  
5/6
23:00
Georgia
Bahrain
| Phong độ
1.5-20.91
 0.85
  
2.5-30.80
 0.96
  
1.22
10.00
5.50
0.5-10.90
 0.86
  
1-1.50.98
 0.78
  
5/6
23:00
Belarus
Syria
| Phong độ
0.5-1-0.98
 0.80
  
2-2.50.92
 0.88
  
1.76
4.33
3.39
0-0.50.96
 0.86
  
0.5-10.71
 -0.91
  
5/6
23:30
Slovakia
Montenegro
| Phong độ
0.5-10.78
 0.98
  
2-2.50.78
 0.98
  
1.60
4.85
3.70
0-0.50.75
 -0.99
  
10.95
 0.81
  
6/6
00:00
Nga
Burkina Faso
| Phong độ
1.5-0.85
 0.67
  
2.5-3-0.95
 0.75
  
1.38
6.60
4.40
0.50.87
 0.95
  
10.71
 -0.92
  
6/6
00:00
Moldova
Bulgaria
| Phong độ
 0.77
0.50.99
  
2-2.50.90
 0.86
  
3.40
1.99
3.30
 0.68
0-0.5-0.93
  
1-0.93
 0.69
  
6/6
00:00
San Marino
Bangladesh
| Phong độ
0-0.50.79
 0.97
  
20.98
 0.78
  
2.13
3.30
3.05
 0.58
0-0.83
  
0.5-10.86
 0.90
  
6/6
00:45
Hungary
Phần Lan
| Phong độ
10.96
 0.80
  
2.50.95
 0.81
  
1.54
5.20
3.85
0.5-0.98
 0.68
  
10.88
 0.82
  
6/6
01:00
Azerbaijan
Malta
| Phong độ
0.5-10.80
 0.96
  
2-2.50.90
 0.86
  
1.68
4.55
3.50
0-0.50.74
 -0.98
  
1-0.95
 0.71
  
6/6
05:15
Paraguay
Nicaragua
| Phong độ
2.50.91
 0.85
  
3-3.50.80
 0.96
  
1.08
17.50
8.60
10.73
 -0.97
  
1.50.96
 0.80
  
6/6
06:00
Puerto Rico
Arập Xêut
| Phong độ
 0.98
20.86
  
3-3.5-0.97
 0.79
  
15.00
1.16
6.30
 -0.96
0.5-10.80
  
1-1.50.92
 0.90
  
6/6
06:30
Canada
Ireland
| Phong độ
10.90
 0.92
  
2-2.50.83
 0.97
  
1.48
5.80
3.90
0.50.96
 0.74
  
10.93
 0.77
  
6/6
07:00
Haiti
Peru
| Phong độ
 0.85
0-0.50.91
  
2-2.50.89
 0.87
  
2.98
2.18
3.30
 -0.90
00.66
  
1-0.94
 0.70
  
Tỷ lệ Giao Hữu BD NữBXH
5/6
23:00
New Zealand Nữ
Haiti Nữ
| Phong độ
0-0.50.90
 0.80
  
2.50.85
 0.85
  
2.14
2.80
3.40
 0.66
0-0.96
  
10.82
 0.88
  
6/6
01:00
Ai Cập Nữ
Tunisia Nữ
| Phong độ
0-0.50.98
 0.72
  
2-2.50.90
 0.80
  
2.27
2.74
3.15
 0.71
00.99
  
0.5-10.64
 -0.94
  
Tỷ lệ VĐQG UruguayBXH
6/6
05:00
Wanderers
Danubio
| Phong độ
0-0.50.96
 0.74
  
20.74
 0.96
  
2.25
2.84
3.10
 0.68
0-0.98
  
0.5-10.71
 0.99
  
Tỷ lệ kèo VĐQG CanadaBXH
6/6
09:10
Vancouver FC
Atletico Ottawa
| Phong độ
0-0.50.75
 0.95
  
2.5-30.90
 0.80
  
1.97
3.05
3.55
0-0.5-0.95
 0.65
  
10.68
 -0.98
  
Tỷ lệ kèo Hạng 2 IcelandBXH
6/6
02:15
UMF Njardvik
IR Reykjavik
| Phong độ
0.50.85
 0.91
  
3-3.50.94
 0.82
  
1.85
3.25
3.95
0-0.50.92
 0.84
  
1-1.50.81
 0.95
  
6/6
02:15
HK Kopavogur
Afturelding
| Phong độ
 0.85
0-0.50.91
  
3.50.89
 0.87
  
2.67
2.12
3.95
 -0.97
00.73
  
1.50.97
 0.79
  
6/6
02:15
KF Aegir. Thor
Leiknir Rey.
| Phong độ
 0.96
00.80
  
30.85
 0.91
  
2.50
2.30
3.75
 0.94
00.82
  
1-1.50.92
 0.84
  
Tỷ lệ kèo Hạng 2 Phần LanBXH
5/6
22:30
Haka
JaPS
| Phong độ
1-1.5-0.93
 0.81
  
2.5-30.89
 0.97
  
1.47
5.70
4.45
0.5-0.99
 0.87
  
1-1.5-0.94
 0.80
  
5/6
23:00
KaPa
KTP Kotka
| Phong độ
 -0.98
0.5-10.86
  
2.5-30.86
 1.00
  
4.30
1.68
3.95
 -0.94
0-0.50.82
  
1-1.5-0.94
 0.80
  
Kèo Hạng 2 Nhật BảnBXH
5/6
17:00
Kamatamare San.
Nagano Parceiro
| Phong độ
0-0.5-0.93
 0.75
  
2.5-0.90
 0.70
  
2.35
2.74
3.20
 0.77
0-0.95
  
11.00
 0.80
  
Kèo Hạng 2 Hàn QuốcBXH
5/6
17:30
Busan I'Park
Chungnam Asan
| Phong độ
0.50.79
 0.97
  
2.50.98
 0.78
  
1.79
3.90
3.50
0-0.50.91
 0.85
  
10.92
 0.84
  
5/6
17:30
Seongnam
Gimhae City
| Phong độ
0.5-10.98
 0.78
  
2-2.50.88
 0.88
  
1.75
4.15
3.45
0-0.50.89
 0.87
  
1-0.97
 0.73
  
5/6
17:30
Daegu
Paju Citizen
| Phong độ
1-1.50.96
 0.80
  
2.5-30.91
 0.85
  
1.42
6.00
4.35
0.50.91
 0.85
  
1-1.5-0.94
 0.70
  
Kèo Hạng 2 ArgentinaBXH
6/6
07:30
Gimnasia y Tiro
F. Midland
| Phong độ
 0.96
00.80
  
1.5-20.86
 0.90
  
2.78
2.55
2.87
 0.95
00.81
  
0.5-10.98
 0.78
  
Kèo bóng đá Hạng 2 BrazilBXH
6/6
06:00
Operario F./PR
Juventude/RS
| Phong độ
0-0.50.90
 0.98
  
20.85
 -0.99
  
2.23
3.40
2.97
0-0.5-0.86
 0.60
  
0.5-10.72
 1.00
  
Kèo bóng đá Nations League Nam Mỹ NữBXH
6/6
06:00
Chile Nữ
Ecuador Nữ
| Phong độ
0.5-10.90
 0.80
  
2.50.90
 0.80
  
1.68
4.10
3.60
0-0.50.81
 0.89
  
10.84
 0.86
  
6/6
06:00
Argentina Nữ
Peru Nữ
| Phong độ
2.5-30.85
 0.85
  
3.50.85
 0.85
  
1.04
19.00
9.70
1-1.50.91
 0.79
  
1.50.85
 0.85
  
6/6
06:00
Colombia Nữ
Uruguay Nữ
| Phong độ
1-1.50.85
 0.85
  
30.90
 0.80
  
1.38
5.80
4.50
0.50.82
 0.88
  
1-1.50.89
 0.81
  
Kèo bóng đá Hạng 3 Phần LanBXH
5/6
22:30
KuPS Akatemia
KPV Kokkola
| Phong độ
1-1.50.96
 0.80
  
3.5-40.97
 0.79
  
1.47
4.75
4.80
0.50.87
 0.89
  
1.50.86
 0.90
  
Tỷ lệ Aus BrisbaneBXH
5/6
17:30
Pine Hills
Mitchelton
| Phong độ
0-0.50.92
 0.78
  
3.50.77
 0.93
  
2.07
2.45
3.85
 0.73
00.97
  
1.50.89
 0.81
  
Tỷ lệ Aus New South WalesBXH
5/6
16:30
Sydney FC U21
Spirit FC
| Phong độ
 -0.85
00.67
  
3-0.97
 0.83
  
2.82
2.20
3.70
 -0.88
00.70
  
1-1.50.95
 0.85
  
Tỷ lệ Aus QueenslandBXH
5/6
16:30
Gold Coast Knights
Olympic FC QLD
| Phong độ
0-0.50.75
 -0.99
  
30.74
 -0.98
  
1.97
3.05
3.80
0-0.5-0.96
 0.72
  
1-1.50.86
 0.90
  
5/6
16:30
Eastern Suburbs
Moreton City Exce.
| Phong độ
 -0.96
00.72
  
3.50.80
 0.96
  
2.56
2.15
4.10
 1.00
00.76
  
1.50.86
 0.90
  
Tỷ lệ kèo Aus VictoriaBXH
5/6
16:30
Green Gully SC
Avondale Heights
| Phong độ
 0.72
1.5-0.90
  
30.81
 0.99
  
5.60
1.44
4.65
 0.98
0.50.84
  
1-1.50.82
 0.98
  
5/6
16:45
Dandenong City
Heidelberg Utd
| Phong độ
 0.79
1-0.97
  
2.5-30.90
 0.90
  
4.90
1.59
4.10
 0.72
0.5-0.90
  
1-1.5-0.92
 0.78
  
5/6
17:15
Oakleigh Cannons
St Albans Saints
| Phong độ
1.50.98
 0.84
  
3-3.50.91
 0.89
  
1.36
6.60
5.10
0.50.79
 -0.97
  
1-1.50.79
 -0.93
  
5/6
17:30
Preston Lions
Melbourne City U21
| Phong độ
0.5-10.83
 0.99
  
3-3.50.96
 0.84
  
1.68
4.05
4.20
 
  
 
  
5/6
17:30
Bentleigh Greens
Hume City
| Phong độ
 -0.81
0-0.50.62
  
2.5-30.84
 0.96
  
3.60
1.87
3.70
 0.85
0-0.50.97
  
1-1.5-0.94
 0.81
  
Tỷ lệ kèo Giao Hữu U21BXH
5/6
20:30
Montenegro U21
Síp U21
| Phong độ
0.50.92
 0.90
  
2.51.00
 0.80
  
1.92
3.65
3.50
0-0.5-0.98
 0.80
  
10.94
 0.86
  
 
« 05 tháng 06 »

Tỷ lệ bóng đá Thứ 6 mới nhất

Xem tỷ lệ kèo Thứ 6 cung cấp tỷ lệ bóng đá các trận đấu ngày 05/06 chính xác và liên tục từ các nguồn uy tín. Người hâm mộ có thể nhanh chóng theo dõi kèo bóng đá T6 sớm nhất và đầy đủ trận đấu sắp diễn ra.

Tỷ lệ Thứ 6 cập nhật bảng kèo các giải đấu lớn nhỏ như: Ngoại hạng Anh, La Liga, BundesLiga, Cúp C1, C2,... giúp bạn theo dõi, lựa chọn tỷ lệ bóng đá hôm nay, qua đó giảm rủi ro khi đặt cược các trận đấu vào T6.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: