| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Universitario | 17 | 12 | 4 | 1 | 29 | 13 | +16 | 40 |
| 2 | Cusco FC | 17 | 11 | 3 | 3 | 29 | 15 | +14 | 36 |
| 3 | Sporting Cristal | 17 | 9 | 4 | 4 | 29 | 13 | +16 | 31 |
| 4 | Alianza Lima | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 19 | +11 | 31 |
| 5 | Cienciano | 17 | 8 | 3 | 6 | 25 | 21 | +4 | 27 |
| 6 | CD Los Chankas | 17 | 9 | 0 | 8 | 21 | 28 | -7 | 27 |
| 7 | Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 24 | 17 | +7 | 25 |
| 8 | Dep. Garcilaso | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 21 | -1 | 25 |
| 9 | AD Tarma | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 20 | -1 | 25 |
| 10 | Alianza Atletico | 17 | 6 | 5 | 6 | 15 | 12 | +3 | 23 |
| 11 | Comerciantes Unidos | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 23 |
| 12 | Sport Huancayo | 17 | 5 | 3 | 9 | 28 | 28 | 0 | 18 |
| 13 | Alianza Huanuco | 17 | 5 | 2 | 10 | 23 | 33 | -10 | 17 |
| 14 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 24 | -5 | 16 |
| 15 | Sport Boys | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 25 | -11 | 16 |
| 16 | Ayacucho FC | 16 | 4 | 2 | 10 | 16 | 26 | -10 | 14 |
| 17 | Juan Pablo II | 17 | 3 | 5 | 9 | 13 | 23 | -10 | 14 |
| 18 | UTC Cajamarca | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 28 | -12 | 13 |
| 19 | Binacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Cusco FC | 35 | 18 | 10 | 7 | 46 | 23 | +23 | 64 |
| 2 | Universitario | 35 | 17 | 9 | 9 | 47 | 29 | +18 | 60 |
| 3 | Sporting Cristal | 35 | 17 | 7 | 11 | 55 | 37 | +18 | 58 |
| 4 | Cesar Vallejo | 35 | 14 | 12 | 9 | 41 | 36 | +5 | 54 |
| 5 | Alianza Lima | 35 | 15 | 8 | 12 | 42 | 37 | +5 | 53 |
| 6 | Ayacucho FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 48 | 45 | +3 | 52 |
| 7 | UTC Cajamarca | 35 | 13 | 11 | 11 | 41 | 38 | +3 | 50 |
| 8 | Sport Huancayo | 35 | 13 | 11 | 11 | 44 | 44 | 0 | 50 |
| 9 | Leon de Huanuco | 35 | 12 | 12 | 11 | 39 | 32 | +7 | 48 |
| 10 | Cienciano | 35 | 12 | 11 | 12 | 36 | 46 | -10 | 47 |
| 11 | Juan Aurich | 35 | 11 | 10 | 14 | 44 | 40 | +4 | 43 |
| 12 | Melgar | 35 | 8 | 15 | 12 | 33 | 37 | -4 | 39 |
| 13 | Uni.San Martin | 35 | 10 | 8 | 17 | 35 | 51 | -16 | 38 |
| 14 | Pacifico | 35 | 8 | 13 | 14 | 25 | 38 | -13 | 37 |
| 15 | DU Comercio | 35 | 9 | 8 | 18 | 28 | 45 | -17 | 35 |
| 16 | Jose Galvez | 35 | 8 | 7 | 20 | 45 | 71 | -26 | 31 |
Bảng xếp hạng VĐQG Peru cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Primera Division.
BXH Primera Division giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Universitario, Cusco FC, Sporting Cristal, Alianza Lima, Cienciano,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 11/01/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Peru |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Peru | |||||||||
| Bảng xếp hạng Peru Copa Inca | |||||||||