x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

VĐQG IcelandBXH
5/7
01:00
KA Akureyri
Valur Rey.
| Phong độ
 -0.95
00.83
  
3-0.95
 0.83
  
2.60
2.33
3.75
 -0.97
00.87
  
1-1.5-0.93
 0.81
  
5/7
02:15
Leiknir Rey.
IA Akranes
| Phong độ
0.5-0.99
 0.87
  
30.99
 0.87
  
2.01
3.15
3.80
0-0.5-0.89
 0.78
  
1-1.5-0.97
 0.83
  
5/7
02:15
Hafnarfjordur
Stjarnan
| Phong độ
0.5-0.97
 0.85
  
30.94
 0.92
  
2.03
3.05
3.85
0-0.5-0.89
 0.78
  
1-1.51.00
 0.86
  
VĐQG Phần LanBXH
4/7
22:00
HIFK
Ilves Tampere
| Phong độ
 0.86
0.5-0.98
  
2-2.50.86
 -0.98
  
3.80
2.02
3.45
 0.74
0-0.5-0.86
  
1-0.93
 0.81
  
VĐQG Thụy ĐiểnBXH
5/7
00:00
Goteborg
Degerfors IF
| Phong độ
0.5-10.84
 -0.96
  
2.5-30.94
 0.94
  
1.66
4.90
4.10
0-0.50.83
 -0.95
  
1-1.5-0.89
 0.76
  
VĐQG Trung QuốcBXH
4/7
14:30
Wuhan Yangtze
Guangzhou FC
| Phong độ
0.5-10.75
 0.95
  
2-2.50.86
 0.86
  
1.56
4.65
3.40
0-0.50.77
 0.93
  
1-0.94
 0.66
  
4/7
16:30
Shanghai Port
Hebei CFFC
| Phong độ
2-2.50.82
 0.88
  
2.5-30.95
 0.77
  
1.04
18.50
7.30
10.90
 0.80
  
1-1.5-0.95
 0.67
  
4/7
18:30
Chengdu Rongcheng
Cangzhou Mighty Lions
| Phong độ
0.5-10.80
 0.90
  
2-2.50.91
 0.81
  
1.63
4.30
3.30
0-0.50.86
 0.84
  
0.5-10.68
 -0.96
  
VĐQG ArgentinaBXH
5/7
03:00
Arsenal Sarandi
Estudiantes LP
| Phong độ
0-0.5-0.92
 0.79
  
2-2.51.00
 0.86
  
2.35
2.87
3.25
 0.80
0-0.91
  
0.5-10.73
 -0.87
  
5/7
05:00
Aldosivi
Rosario Central
| Phong độ
 0.86
0-0.5-0.98
  
2-2.50.92
 0.94
  
2.95
2.26
3.35
 -0.86
00.74
  
1-0.92
 0.77
  
5/7
05:00
Newells Old Boys
Patronato Parana
| Phong độ
0.50.94
 0.94
  
2-2.50.95
 0.91
  
1.94
3.75
3.35
0-0.5-0.92
 0.79
  
1-0.88
 0.75
  
5/7
07:30
Independiente
CA Platense
| Phong độ
0.50.85
 -0.97
  
2-2.50.97
 0.89
  
1.85
4.20
3.30
0-0.5-0.97
 0.85
  
1-0.87
 0.73
  
VĐQG BrazilBXH
5/7
06:00
Bragantino/SP
Botafogo/RJ
| Phong độ
0.5-10.85
 -0.97
  
2-2.50.89
 0.99
  
1.64
6.10
3.60
0-0.50.89
 0.99
  
1-0.94
 0.82
  
VĐQG MỹBXH
5/7
06:07
Orlando City
D.C. Utd
| Phong độ
0.50.98
 0.90
  
2.50.82
 -0.94
  
1.98
3.65
3.65
0-0.5-0.90
 0.77
  
10.83
 -0.95
  
5/7
08:07
Dallas
Inter Miami
| Phong độ
10.88
 1.00
  
2.5-30.98
 0.88
  
1.52
6.10
4.35
0.5-0.90
 0.77
  
10.76
 -0.91
  
5/7
08:07
Colorado Rapids
Austin FC
| Phong độ
0.5-1-0.95
 0.83
  
2.5-30.92
 0.96
  
1.82
4.05
3.90
0-0.50.98
 0.90
  
1-1.5-0.87
 0.75
  
5/7
09:37
LA Galaxy
CF Montreal
| Phong độ
0.5-1-0.97
 0.85
  
3-0.99
 0.87
  
1.80
4.05
4.05
0-0.50.96
 0.92
  
1-1.5-0.95
 0.83
  
VĐQG MexicoBXH
5/7
09:00
Pachuca
Queretaro
| Phong độ
0.5-10.80
 -0.93
  
2-2.50.84
 -0.98
  
1.60
5.30
3.70
0-0.50.82
 -0.94
  
1-0.96
 0.82
  
Hạng 2 Na UyBXH
5/7
00:00
Sandnes Ulf
Raufoss IL
| Phong độ
0.5-0.99
 0.87
  
3-0.97
 0.83
  
2.01
3.05
3.65
0-0.5-0.89
 0.78
  
1-1.5-0.95
 0.81
  
5/7
00:00
Stjordals Blink
Start Kristiansand
| Phong độ
 -0.94
0.5-10.82
  
30.92
 0.94
  
4.30
1.59
4.15
 -0.94
0-0.50.82
  
1-1.50.98
 0.88
  
5/7
00:00
Fredrikstad
Asane Fotball
| Phong độ
10.98
 0.90
  
3-0.98
 0.84
  
1.52
4.85
4.25
0.5-0.90
 0.79
  
1-1.51.00
 0.86
  
5/7
00:00
Brann
Bryne
| Phong độ
20.86
 -0.98
  
3.51.00
 0.86
  
1.16
11.00
6.70
1-0.89
 0.76
  
1.50.99
 0.87
  
5/7
00:00
Kongsvinger
Ranheim IL
| Phong độ
 0.95
00.93
  
3-3.5-0.95
 0.81
  
2.43
2.36
3.80
 0.97
00.93
  
1-1.50.91
 0.95
  
Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH
5/7
00:00
Trelleborgs
Norrby
| Phong độ
 0.82
0-0.94
  
2-2.50.88
 0.98
  
2.42
2.83
3.20
 0.82
0-0.94
  
1-0.92
 0.77
  
 
« 02 tháng 07 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: [email protected]
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo