x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
22/5
15:00
Radnicki Nis
Radnik Surdulica
| Phong độ
0.5-10.89
 0.83
  
30.76
 0.96
  
1.59
3.80
3.90
0-0.50.78
 0.94
  
1-1.50.85
 0.87
  
22/5
16:00
Esbjerg FB
Fredericia
| Phong độ
0.5-10.81
 0.91
  
3-3.50.88
 0.84
  
1.65
3.65
3.70
0-0.50.73
 0.99
  
1-1.50.71
 -0.99
  
22/5
18:00
Vitebsk Re.
Dinamo Minsk Re.
| Phong độ
 0.89
1.5-20.83
  
3.5-40.76
 0.96
  
6.60
1.23
5.40
 0.89
0.5-10.83
  
1.50.80
 0.92
  
22/5
18:00
Isloch Re.
Energetik-BGU Re.
| Phong độ
 0.91
00.81
  
3.5-40.91
 0.81
  
2.30
2.18
3.90
 0.90
00.82
  
1.50.83
 0.89
  
22/5
18:00
Kobenhavn
Odense BK
| Phong độ
10.98
 0.74
  
2.5-30.76
 0.96
  
1.53
4.30
3.80
0-0.50.76
 0.96
  
1-1.50.99
 0.73
  
22/5
18:00
Aalborg BK
Midtjylland
| Phong độ
 0.95
0.5-10.77
  
30.85
 0.87
  
3.95
1.56
3.90
 -0.91
0-0.50.62
  
1-1.50.84
 0.88
  
22/5
18:00
Randers
Vendsyssel FF
| Phong độ
10.81
 0.91
  
3-3.50.85
 0.87
  
1.47
4.35
4.20
0.50.86
 0.86
  
1.51.00
 0.72
  
22/5
19:00
Kolding IF
Sonderjyske
| Phong độ
 0.86
0.50.86
  
2.5-30.90
 0.82
  
3.10
1.85
3.45
 0.78
0-0.50.94
  
1-1.5-0.96
 0.68
  
22/5
20:00
FK Slutsk Re.
Ruh Brest Re.
| Phong độ
 0.76
10.96
  
3.50.89
 0.83
  
3.60
1.59
4.10
 0.98
0-0.50.74
  
1.50.86
 0.86
  
23/5
01:00
Vikingur Gota
NSI Runavik
| Phong độ
 0.91
0-0.50.81
  
3-3.50.92
 0.80
  
2.72
1.97
3.65
 0.71
0-0.5-0.99
  
1-1.50.83
 0.89
  
VĐQG Đức (Soạn: BD TL DUA › 8285)BXH
23/5
01:30
Hertha Berlin
Union Berlin
| Phong độ
0-0.5-0.94
 0.87
  
2.50.94
 0.98
  
2.35
3.15
3.35
 0.74
0-0.85
  
10.91
 0.99
  
VĐQG Belarus (Soạn: BD TL BLRA › 8285)BXH
22/5
22:00
Slavia Mozyr
FK Gorodeya
| Phong độ
0.50.89
 0.89
  
20.98
 0.80
  
1.86
4.05
2.98
0-0.5-0.93
 0.71
  
0.5-10.83
 0.95
  
23/5
00:00
Shakhter Soligo.
Belshina Bobruisk
| Phong độ
1.5-20.78
 1.00
  
30.88
 0.90
  
1.17
10.50
5.80
0.5-10.78
 1.00
  
1-1.50.87
 0.91
  
VĐQG Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQA › 8285)BXH
22/5
17:30
Pohang Steelers
FC Seoul
| Phong độ
0.50.95
 0.96
  
2-2.50.95
 0.94
  
1.94
4.35
3.35
0-0.5-0.91
 0.80
  
1-0.91
 0.79
  
Hạng 2 Đức (Soạn: BD TL DUB › 8285)BXH
22/5
23:30
Nurnberg
Erzgebirge Aue
| Phong độ
0.5-0.95
 0.87
  
2.5-0.99
 0.89
  
2.02
3.95
3.35
0-0.5-0.91
 0.80
  
10.97
 0.93
  
22/5
23:30
Heidenheim
Wehen
| Phong độ
0.50.87
 -0.95
  
2.5-30.91
 0.99
  
1.86
4.25
3.65
0-0.50.98
 0.92
  
10.78
 -0.89
  
Giao Hữu BD Nữ (Soạn: BD TL GHW › 8285)BXH
23/5
09:00
Kaohsiung S Bank Nữ
Taipei Bear Nữ
| Phong độ
 0.83
2-2.50.89
  
3-3.50.93
 0.79
  
11.50
1.10
6.50
 0.85
10.87
  
1.50.98
 0.74
  
 
« 22 tháng 05 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo