| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| Bảng A | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Estudiantes LP | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 5 | +7 | 16 |
| 2 | Botafogo/RJ | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 7 | +2 | 15 |
| 3 | Univ. de Chile | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | +2 | 10 |
| 4 | Carabobo | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | -11 | 1 |
| Bảng B | Chi tiết | ||||||||
| 1 | River Plate | 8 | 3 | 5 | 0 | 14 | 8 | +6 | 14 |
| 2 | Universitario | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 9 |
| 3 | Independiente JT | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 | 8 |
| 4 | Barcelona SC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| Bảng C | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Flamengo/RJ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 3 | +6 | 17 |
| 2 | LDU Quito | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 5 | +5 | 14 |
| 3 | C. Cordoba SdE | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 11 |
| 4 | Dep.Tachira | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 11 | -7 | 0 |
| Bảng D | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Sao Paulo/SP | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | +6 | 16 |
| 2 | Libertad | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | +1 | 11 |
| 3 | Alianza Lima | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 |
| 4 | Talleres Cordoba | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| Bảng E | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Racing Club | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 5 | +12 | 16 |
| 2 | Fortaleza/CE | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 |
| 3 | Atl. Bucaramanga | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 12 | -7 | 5 |
| Bảng F | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Internacional/RS | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 11 | +1 | 11 |
| 2 | Atl. Nacional | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | +1 | 11 |
| 3 | Bahia/BA | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 |
| 4 | Nacional(URU) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| Bảng G | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Palmeiras/SP | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 4 | +17 | 22 |
| 2 | Cerro Porteno | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 8 |
| 3 | Bolivar | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | +1 | 6 |
| 4 | Sporting Cristal | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | -10 | 4 |
| Bảng H | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Velez Sarsfield | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 4 | +9 | 15 |
| 2 | CA Penarol | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 14 |
| 3 | San Antonio (BOL) | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | -10 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 5 |
Bảng xếp hạng Copa Libertadores cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Copa Libertadores.
BXH Copa Libertadores giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Estudiantes LP, Botafogo/RJ, Univ. de Chile, Carabobo, River Plate,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Copa Libertadores, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 20/01/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.