| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Venezuela Nữ | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 1 | +7 | 8 |
| 2 | Argentina Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | +10 | 7 |
| 3 | Chile Nữ | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | +4 | 7 |
| 4 | Colombia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | +4 | 7 |
| 5 | Ecuador Nữ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | +3 | 5 |
| 6 | Paraguay Nữ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 7 | Peru Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | -7 | 3 |
| 8 | Uruguay Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
| 9 | Bolivia Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | -17 | 1 |
Bảng xếp hạng Nations League Nam Mỹ Nữ cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Women Liga de Naciones.
BXH Women Liga de Naciones giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Venezuela Nữ, Argentina Nữ, Chile Nữ, Colombia Nữ, Ecuador Nữ,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 22/01/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
