x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
16/5
15:30
Banik Sokolov
Vik.Zizkov
| Phong độ
 -0.99
1-1.50.71
  
3.50.71
 -0.99
  
5.30
1.32
4.80
 0.97
0.50.75
  
1.50.88
 0.84
  
16/5
15:30
Cần Thơ
ĐT Long An
| Phong độ
0.50.66
 -0.94
  
3-3.50.96
 0.76
  
1.65
3.60
3.75
0-0.50.73
 0.99
  
1-1.50.78
 0.94
  
16/5
15:30
An Giang
Đồng Tháp
| Phong độ
0.50.91
 0.81
  
3.5-40.91
 0.81
  
1.89
2.76
3.85
0-0.50.97
 0.75
  
1.50.78
 0.94
  
16/5
16:00
Nam Định
Phố Hiến
| Phong độ
10.94
 0.78
  
3.5-40.76
 0.96
  
1.55
3.65
4.30
0-0.50.73
 0.99
  
1.50.78
 0.94
  
16/5
16:00
Fotbal Trinec
MFk Karvina
| Phong độ
 0.86
10.86
  
3.5-40.71
 -0.99
  
4.05
1.48
4.40
 0.71
0.5-0.99
  
1.50.56
 -0.86
  
16/5
17:00
Dinamo Minsk Re.
Isloch Re.
| Phong độ
1-1.50.81
 0.91
  
3-3.50.88
 0.84
  
1.35
5.20
4.50
0.50.80
 0.92
  
1-1.50.78
 0.94
  
16/5
17:10
HL Hà Tĩnh
SL Nghệ An
| Phong độ
 0.84
0-0.50.88
  
3-3.50.76
 0.96
  
2.51
2.05
3.80
 -0.98
00.70
  
1.50.87
 0.85
  
16/5
18:00
Ruh Brest Re.
Smolevichi Re.
| Phong độ
0.5-10.81
 0.91
  
3.50.81
 0.91
  
1.63
3.45
4.05
0-0.50.86
 0.86
  
1.50.95
 0.77
  
16/5
18:00
Belshina Babruisk Re.
Vitebsk Re.
| Phong độ
1.5-20.89
 0.83
  
3.5-40.83
 0.89
  
1.22
6.80
5.50
0.5-10.93
 0.79
  
1.50.83
 0.89
  
16/5
21:30
Maccabi TA
Hapoel Raanana
| Phong độ
1.50.76
 0.96
  
30.91
 0.81
  
1.22
7.60
5.00
0.50.69
 -0.97
  
1-1.50.95
 0.77
  
VĐQG Đức (Soạn: BD TL DUA › 8285)BXH
16/5
20:30
B.Dortmund
Schalke 04
| Phong độ
10.99
 0.94
  
3-0.94
 0.86
  
1.58
5.60
4.30
0.5-0.91
 0.81
  
1-1.5-0.96
 0.86
  
16/5
20:30
Fort.Dusseldorf
Paderborn 07
| Phong độ
0-0.50.94
 0.99
  
2.5-30.93
 0.99
  
2.21
3.25
3.55
 0.68
0-0.81
  
1-1.5-0.88
 0.76
  
16/5
20:30
Leipzig
Freiburg
| Phong độ
1.5-0.94
 0.87
  
30.89
 -0.97
  
1.34
9.00
5.40
0.50.83
 -0.93
  
1-1.50.96
 0.94
  
16/5
20:30
Hoffenheim
Hertha Berlin
| Phong độ
0-0.50.94
 0.99
  
3-0.93
 0.85
  
2.21
3.15
3.65
 0.71
0-0.83
  
1-1.5-0.88
 0.76
  
16/5
20:30
Augsburg
Wolfsburg
| Phong độ
 -0.94
0-0.50.87
  
2.50.86
 -0.94
  
3.50
2.13
3.50
 0.68
0-0.5-0.81
  
10.94
 0.96
  
16/5
23:30
Ein.Frankfurt
M.gladbach
| Phong độ
 -0.89
00.81
  
2.5-30.96
 0.96
  
2.90
2.44
3.55
 -0.95
00.86
  
10.77
 -0.88
  
VĐQG Belarus (Soạn: BD TL BLRA › 8285)BXH
16/5
19:00
Energetik-BGU
Dinamo Brest
| Phong độ
 0.81
0.5-10.97
  
2.5-30.79
 0.99
  
3.75
1.74
3.60
 0.87
0-0.50.91
  
1-1.5-0.95
 0.73
  
16/5
21:00
Shakhter Soligo.
Slavia Mozyr
| Phong độ
1-1.50.92
 0.86
  
2.50.80
 0.98
  
1.35
7.00
4.20
0.50.97
 0.81
  
10.76
 -0.98
  
16/5
22:59
Bate Borisov
FK Slutsk
| Phong độ
1.50.95
 0.83
  
30.91
 0.87
  
1.30
7.10
4.80
0.50.79
 0.99
  
1-1.50.91
 0.87
  
VĐQG Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQA › 8285)BXH
16/5
12:00
Sangju Sangmu
Gangwon
| Phong độ
 1.00
0-0.50.92
  
2.5-3-0.95
 0.84
  
3.00
2.17
3.50
 0.70
0-0.5-0.83
  
10.84
 -0.95
  
16/5
14:30
Daegu
Pohang Steelers
| Phong độ
 0.82
0-0.91
  
20.86
 -0.97
  
2.58
2.87
2.90
 0.85
0-0.95
  
0.5-10.81
 -0.93
  
16/5
17:00
Busan I'Park
Jeonbuk H.Motor
| Phong độ
 -0.92
0.5-10.83
  
2.50.91
 0.98
  
5.00
1.64
3.70
 -0.94
0-0.50.84
  
10.96
 0.93
  
Hạng 2 Đức (Soạn: BD TL DUB › 8285)BXH
16/5
18:00
Karlsruher
Darmstadt
| Phong độ
 0.98
00.93
  
2-2.50.88
 -0.98
  
2.70
2.69
3.20
 0.97
00.93
  
1-0.96
 0.86
  
16/5
18:00
Bochum
Heidenheim
| Phong độ
 -0.96
00.88
  
2.50.90
 1.00
  
2.75
2.56
3.35
 0.98
00.92
  
10.88
 -0.98
  
16/5
18:00
Erzgebirge Aue
Sandhausen
| Phong độ
 0.97
00.94
  
2-2.50.98
 0.92
  
2.72
2.72
3.20
 0.97
00.93
  
1-0.98
 0.88
  
16/5
18:00
Jahn Regensburg
Holstein Kiel
| Phong độ
 -0.90
00.81
  
2.5-30.86
 -0.96
  
2.80
2.44
3.50
 -0.97
00.87
  
10.77
 -0.88
  
Hạng 2 Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQB › 8285)BXH
16/5
14:00
Ansan Greeners
Suwon FC
| Phong độ
0-0.5-0.96
 0.80
  
2-2.50.96
 0.86
  
2.28
2.89
2.98
 0.71
0-0.88
  
1-0.94
 0.76
  
16/5
14:00
Jeonnam Dragons
Jeju Utd
| Phong độ
 0.83
0-0.5-0.99
  
2-2.5-0.95
 0.77
  
2.90
2.28
2.94
 -0.90
00.73
  
0.5-10.76
 -0.94
  
16/5
16:30
Bucheon 1995
Anyang
| Phong độ
 0.87
00.97
  
2-2.50.81
 -0.99
  
2.45
2.48
3.25
 0.89
00.95
  
1-0.91
 0.72
  
Giao Hữu BD Nữ (Soạn: BD TL GHW › 8285)BXH
16/5
12:00
Hualien Nữ
Kaohsiung S Bank Nữ
| Phong độ
2-2.50.96
 0.76
  
3.50.93
 0.79
  
1.11
11.00
6.50
1-0.98
 0.70
  
1.50.99
 0.73
  
16/5
16:30
Inter Taoyuan FC Nữ
Taichung B Whale Nữ
| Phong độ
 0.85
1.50.87
  
3-3.50.81
 0.91
  
6.30
1.27
4.90
 0.97
0.50.75
  
1-1.50.73
 0.99
  
Hạng 3 Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQ3 › 8285)BXH
16/5
13:00
Mokpo City
Busan Transp.
| Phong độ
 0.77
0-0.99
  
2.50.99
 0.79
  
2.33
2.63
3.20
 0.80
00.98
  
10.96
 0.82
  
 
« 16 tháng 05 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo