x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Ngoại Hạng Anh (Soạn: BD TL ANHA › 8285)BXH
24/4
18:30
Liverpool
Newcastle
| Phong độ
1.5-20.99
 0.91
  
30.99
 0.89
  
1.24
9.80
5.70
0.5-1-0.97
 0.87
  
1-1.50.99
 0.89
  
24/4
23:30
West Ham Utd
Chelsea
| Phong độ
 0.90
0.5-11.00
  
2.5-0.99
 0.87
  
4.15
1.75
3.70
 0.94
0-0.50.96
  
10.92
 0.96
  
VĐQG Pháp (Soạn: BD TL PHA › 8285)BXH
24/4
18:00
Saint Etienne
Stade Brestois
| Phong độ
0.5-0.93
 0.83
  
2.50.89
 0.99
  
2.06
3.25
3.45
0-0.5-0.85
 0.73
  
10.87
 -0.99
  
24/4
22:00
Metz
PSG
| Phong độ
 -0.96
1.50.86
  
2.5-30.83
 -0.95
  
10.00
1.26
5.40
 0.76
0.5-1-0.88
  
1-1.5-0.88
 0.74
  
VĐQG Hà Lan (Soạn: BD TL HLA › 8285)BXH
24/4
21:30
Heerenveen
Zwolle
| Phong độ
0.5-0.92
 0.81
  
2.5-30.94
 0.94
  
2.08
3.20
3.50
0-0.5-0.87
 0.75
  
10.76
 -0.89
  
24/4
23:45
PSV Eindhoven
Groningen
| Phong độ
1.5-0.99
 0.89
  
2.5-30.83
 -0.95
  
1.33
7.60
5.00
0.50.88
 -0.98
  
1-1.5-0.91
 0.78
  
24/4
23:45
Sparta Rotterdam
VVV Venlo
| Phong độ
1-0.98
 0.88
  
2.5-31.00
 0.88
  
1.60
4.85
4.00
0-0.50.80
 -0.91
  
10.82
 -0.94
  
VĐQG Australia (Soạn: BD TL AUSA › 8285)BXH
24/4
16:00
Melb. Victory
WS Wanderers
| Phong độ
 0.98
0.50.90
  
30.99
 0.87
  
3.60
1.90
4.10
 0.82
0-0.5-0.94
  
1-1.5-0.97
 0.83
  
VĐQG Nhật Bản (Soạn: BD TL NHATA › 8285)BXH
24/4
12:00
Consa. Sapporo
Vegalta Sendai
| Phong độ
1-0.98
 0.86
  
2.50.82
 -0.96
  
1.60
5.20
4.20
0-0.50.81
 -0.93
  
 
  
24/4
13:00
Sanf Hiroshima
Avispa Fukuoka
| Phong độ
0.50.85
 -0.97
  
2-2.5-0.95
 0.81
  
1.85
4.40
3.55
0-0.5-0.97
 0.85
  
0.5-10.76
 -0.91
  
24/4
13:00
FC Tokyo
Sagan Tosu
| Phong độ
0-0.50.87
 -0.99
  
2-2.5-0.95
 0.81
  
2.15
3.45
3.40
0-0.5-0.82
 0.66
  
0.5-10.76
 -0.91
  
24/4
13:00
Yokohama FM
Yokohama FC
| Phong độ
1.5-0.97
 0.85
  
3-3.50.86
 1.00
  
1.40
6.60
5.40
0.50.88
 1.00
  
1-1.50.79
 -0.93
  
24/4
15:00
Kashiwa Reysol
Tokushima Vortis
| Phong độ
0-0.50.85
 -0.97
  
2-2.5-0.95
 0.81
  
2.13
3.50
3.40
0-0.5-0.83
 0.67
  
0.5-10.76
 -0.91
  
24/4
16:00
Kashima Antlers
Vissel Kobe
| Phong độ
0-0.50.98
 0.90
  
2-2.50.91
 0.95
  
2.28
3.20
3.35
 0.71
0-0.85
  
0.5-10.76
 -0.91
  
Hạng 2 Đan Mạch (Soạn: BD TL DENB › 8285)BXH
24/4
19:30
HB Koge
Fredericia
| Phong độ
 -0.97
00.81
  
2.5-30.92
 0.90
  
2.58
2.31
3.60
 1.00
00.84
  
10.71
 -0.90
  
24/4
20:00
Hobro I.K.
Hvidovre IF
| Phong độ
0-0.50.95
 0.89
  
2-2.50.83
 0.99
  
2.19
2.92
3.30
 0.70
0-0.88
  
1-0.98
 0.80
  
 
« 20 tháng 04 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo