bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo Ngoại Hạng AnhBXH
0 - 2
90'
Wolves
Bournemouth
0-0.5-0.12
 0.01
2.5-0.13
 0.01
 
 
 
0 - 4
90'
Leeds Utd
Arsenal
 0.10
0-0.5-0.21
4.5-0.20
 0.08
 
 
 
Kèo Hạng Nhất AnhBXH
1 - 1
87'
Millwall
Sheffield Utd
 0.02
0-0.5-0.54
5.5-0.53
 0.01
 
 
 
0 - 2
90'
Oxford Utd
Birmingham
0-0.5-0.16
 0.04
2.5-0.16
 0.04
 
 
 
0 - 2
90'
Watford1
Swansea City
 0.43
0-0.55
2.5-0.19
 0.07
 
 
 
0 - 1
90'
Blackburn Rovers
Hull City
0-0.5-0.13
 0.01
0.5-0.15
 0.01
 
 
 
0 - 1
90'
Blackburn Rovers
Hull City
 0.50
0-0.62
1.5-0.22
 0.08
 
 
 
3 - 0
90'
Portsmouth
West Brom
 0.01
0-0.5-0.13
3.5-0.13
 0.01
 
 
 
1 - 1
90'
Ipswich
Preston North End
 0.26
0-0.38
1.5-0.40
 0.26
 
 
 
2 - 1
90'
QPR
Coventry
 -0.61
00.49
3.5-0.36
 0.22
 
 
 
0 - 2
90'
Watford1
Swansea City
 0.69
0-0.81
2.5-0.24
 0.12
 
 
 
Kèo VĐQG Bồ Đào NhaBXH
1 - 2
59'
Santa Clara
Estoril
 -0.83
00.68
2.5-0.57
 0.12
 
 
 
Kèo VĐQG BỉBXH
0 - 4
89'
Cercle Brugge1
Royal Antwerp
 -0.64
00.52
4.5-0.31
 0.17
 
 
 
Kèo VĐQG Chi LêBXH
3 - 1
90'
Deportes Limache
Colo Colo
 -0.69
00.57
4.5-0.38
 0.26
 
 
 
Kèo VĐQG SípBXH
5 - 0
90'
AEK Larnaca
EN Paralimni
0-0.5-0.62
 0.48
5.5-0.41
 0.25
 
 
 
Kèo VĐQG Hà LanBXH
1 - 3
61'
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
 0.77
0-0.5-0.89
4-0.93
 0.80
 
 
 
1 - 3
61'
AZ Alkmaar
NEC Nijmegen
0-0.5-0.81
 0.64
3.5-0.60
 0.20
 
 
 
Kèo VĐQG HungaryBXH
1 - 2
90'
Gyori ETO
Debreceni
0-0.5-0.49
 0.33
3.5-0.44
 0.26
 
 
 
Kèo VĐQG MaltaBXH
0 - 0
59'
Birkirkara
Marsaxlok
0.5-10.74
 0.96
2-2.50.80
 0.90
 
 
 
Kèo VĐQG Bắc Ai LenBXH
2 - 4
90'
Crusaders Belfast
Larne
 0.92
1-1.50.78
3-3.50.90
 0.80
 
 
 
0 - 2
90'
Bangor
Coleraine
 0.85
1-1.50.85
30.87
 0.83
 
 
 
Kèo VĐQG QatarBXH
0 - 0
6'
Al Gharafa
Al Sadd
 0.06
0-0.5-0.18
3.5-0.18
 0.04
 
 
 
Kèo Hạng Nhất ScotlandBXH
2 - 1
90'
Greenock Morton
Ross County
 0.87
00.95
2.5-0.35
 0.15
 
 
 
0 - 2
90'
Dunfermline1
Airdrieonians
 -0.94
00.76
2.5-0.28
 0.08
 
 
 
2 - 1
90'
Ayr Utd
Raith Rovers
 -0.98
00.80
3.5-0.46
 0.26
 
 
 
Kèo League OneBXH
2 - 1
90'
Stockport
Plymouth Argyle
 0.65
0-0.78
3.5-0.26
 0.12
 
 
 
2 - 2
90'
Burton Albion
Cardiff City
 -0.67
00.55
4.5-0.29
 0.15
 
 
 
1 - 0
90'
Luton Town
Blackpool
0-0.5-0.50
 0.38
1.5-0.48
 0.34
 
 
 
0 - 1
90'
Leyton Orient
Port Vale
0-0.5-0.17
 0.05
1.5-0.17
 0.03
 
 
 
0 - 0
90'
Mansfield
Wycombe
 -0.89
00.77
0.5-0.29
 0.15
 
 
 
0 - 4
90'
Exeter City
Rotherham Utd
 0.70
0-0.83
4.5-0.39
 0.25
 
 
 
2 - 3
90'
Peterborough Utd
Huddersfield
 -0.89
00.77
4.5-0.34
 0.20
 
 
 
Kèo Hạng 2 ScotlandBXH
2 - 3
90'
East Fife
Montrose
0-0.51.00
 0.70
2.50.80
 0.90
 
 
 
2 - 2
90'
Stenhousemuir
Peterhead
0.5-10.91
 0.79
20.79
 0.91
 
 
 
2 - 2
90'
Queen of South
Inverness C.T.
 0.74
0.5-10.96
2.50.77
 0.93
 
 
 
Kèo Hạng 3 Tây Ban NhaBXH
1 - 0
89'
Celta Vigo II
UD Salamanca
 
 
 
 
 
 
 
Kèo League TwoBXH
1 - 0
90'
Crewe Alexandra
Colchester Utd
 0.08
0-0.5-0.20
1.5-0.21
 0.07
 
 
 
0 - 3
90'
Oldham
Cambridge Utd
 0.84
0-0.96
3.5-0.31
 0.17
 
 
 
1 - 2
90'
Fleetwood Town
Notts County
 -0.96
00.84
3.5-0.34
 0.20
 
 
 
0 - 2
90'
Tranmere Rovers
Salford City
 -0.76
00.64
2.5-0.28
 0.14
 
 
 
2 - 0
90'
Crawley Town
Harrogate Town
0-0.5-0.20
 0.08
2.5-0.20
 0.06
 
 
 
3 - 1
90'
Swindon
Barrow
 0.68
0-0.80
4.5-0.41
 0.27
 
 
 
3 - 1
90'
Accrington
Cheltenham
 0.67
0-0.79
4.5-0.34
 0.20
 
 
 
1 - 4
85'
Gillingham
Bromley
 0.66
0-0.78
5.5-0.53
 0.39
 
 
 
2 - 2
90'
Chesterfield
Walsall
 0.71
0-0.83
4.5-0.40
 0.26
 
 
 
0 - 0
90'
Shrewsbury
Barnet
 0.08
0-0.5-0.20
0.5-0.20
 0.06
 
 
 

KEO BONG DA HOM NAY

Tỷ lệ Giao Hữu CLBBXH
7/1
20:00
Sigma Olomouc
Polonia Bytom
| Phong độ
0.5-1-0.99
 0.75
  
3-3.50.90
 0.86
  
1.79
3.35
3.85
0-0.50.90
 0.86
  
1-1.50.75
 -0.99
  
7/1
20:30
St. Gallen
Anderlecht
| Phong độ
 -0.99
0.50.75
  
30.75
 -0.99
  
3.45
1.75
3.85
 0.78
0-0.50.98
  
1-1.50.87
 0.89
  
7/1
21:00
Young Boys
Dinamo Bucuresti
| Phong độ
0.50.88
 0.88
  
2.5-30.83
 0.93
  
1.92
3.20
3.45
0-0.5-0.98
 0.74
  
1-1.5-0.99
 0.75
  
7/1
21:00
Holstein Kiel
Servette
| Phong độ
0.5-10.77
 0.99
  
30.80
 0.96
  
1.62
4.10
3.90
0-0.50.78
 0.98
  
1-1.50.89
 0.87
  
7/1
21:00
Jahn Regensburg
WSG Swarovski Tirol
| Phong độ
 0.96
00.80
  
30.78
 0.98
  
2.44
2.31
3.60
 0.92
00.84
  
1-1.50.88
 0.88
  
Tỷ lệ Ngoại Hạng AnhBXH
8/1
02:30
Man City
Brighton
| Phong độ
1-1.50.88
 0.95
  
3-3.50.95
 0.86
  
1.40
6.60
4.70
0.50.86
 0.95
  
1-1.50.82
 0.97
  
8/1
02:30
Brentford
Sunderland
| Phong độ
0.5-0.94
 0.82
  
2-2.5-0.88
 0.75
  
2.07
4.05
3.20
0-0.5-0.90
 0.78
  
0.5-10.72
 -0.84
  
8/1
02:30
Bournemouth
Tottenham
| Phong độ
0-0.50.92
 0.96
  
2.5-30.94
 0.94
  
2.19
3.20
3.65
0-0.5-0.83
 0.71
  
1-1.5-0.86
 0.74
  
8/1
02:30
Everton
Wolves
| Phong độ
0.50.90
 0.98
  
2-2.50.81
 -0.93
  
1.90
4.35
3.50
0-0.5-0.99
 0.87
  
1-0.99
 0.87
  
8/1
02:30
Crystal Palace
Aston Villa
| Phong độ
 0.77
0-0.5-0.89
  
2.50.85
 -0.97
  
2.95
2.47
3.35
 -0.90
00.78
  
10.88
 1.00
  
8/1
02:30
Fulham
Chelsea
| Phong độ
 0.86
0.5-0.98
  
2.50.96
 0.92
  
3.65
2.02
3.60
 0.76
0-0.5-0.88
  
10.81
 -0.93
  
8/1
03:15
Burnley
Man Utd
| Phong độ
 0.92
0.5-10.96
  
2.50.88
 1.00
  
4.85
1.73
3.85
 0.99
0-0.50.89
  
10.76
 -0.88
  
8/1
03:15
Newcastle
Leeds Utd
| Phong độ
1-0.93
 0.81
  
2.50.85
 -0.97
  
1.60
5.90
4.05
0-0.50.82
 -0.94
  
10.78
 -0.90
  
Tỷ lệ VĐQG ItaliaBXH
8/1
00:30
Bologna
Atalanta
| Phong độ
 0.84
0-0.5-0.96
  
2.5-0.93
 0.81
  
3.15
2.43
3.20
 -0.90
00.78
  
1-0.97
 0.85
  
8/1
00:30
Napoli
Verona
| Phong độ
1.5-0.97
 0.85
  
2.5-0.99
 0.87
  
1.31
12.00
5.10
0.50.78
 -0.90
  
10.95
 0.93
  
8/1
02:45
Torino
Udinese
| Phong độ
0-0.50.90
 0.98
  
2-2.5-0.93
 0.80
  
2.23
3.75
3.05
0-0.5-0.76
 0.64
  
0.5-10.75
 -0.88
  
8/1
02:45
Parma
Inter Milan
| Phong độ
 0.90
1.50.98
  
2.5-30.86
 -0.97
  
8.90
1.34
5.40
 -0.96
0.50.84
  
1-1.5-0.90
 0.78
  
8/1
02:45
Lazio
Fiorentina
| Phong độ
0-0.50.95
 0.93
  
2-2.5-0.93
 0.82
  
2.33
3.45
3.10
 0.68
0-0.80
  
0.5-10.75
 -0.88
  
Tỷ lệ kèo VĐQG MaltaBXH
8/1
03:00
Valletta
Birkirkara
| Phong độ
0.5-10.80
 0.90
  
2-2.50.79
 0.91
  
1.66
4.05
3.35
0-0.50.78
 0.92
  
10.88
 0.82
  
8/1
03:00
Floriana
Hamrun Spartans
| Phong độ
 0.81
0-0.50.89
  
2-2.50.91
 0.79
  
2.89
2.11
3.05
 -0.93
00.63
  
0.5-10.64
 -0.94
  
Tỷ lệ kèo VĐQG OmanBXH
7/1
19:55
Al Shabab (OMA)
Sur Club
| Phong độ
0.5-10.78
 -0.96
  
2-2.50.97
 0.83
  
1.58
4.90
3.50
0-0.50.80
 -0.98
  
0.5-10.64
 -0.84
  
7/1
21:20
Ibri Club
Saham Club
| Phong độ
 0.95
0-0.50.87
  
2-2.50.81
 0.95
  
3.10
2.06
3.20
 -0.83
00.64
  
11.00
 0.76
  
7/1
21:35
Dhofar
Al Nahda (OMA)
| Phong độ
 -0.97
0.5-10.79
  
2-0.98
 0.78
  
5.70
1.54
3.35
 -0.99
0-0.50.81
  
0.5-10.94
 0.86
  
7/1
22:55
Al Seeb
Rustaq Club
| Phong độ
1.50.90
 0.92
  
2.5-30.98
 0.82
  
1.26
8.20
4.80
0.50.78
 -0.96
  
10.70
 -0.90
  
Tỷ lệ kèo VĐQG QatarBXH
7/1
21:30
Ahli Doha
Shamal
| Phong độ
 0.92
0.50.90
  
30.88
 0.92
  
3.10
1.90
3.65
 0.81
0-0.5-0.99
  
1-1.50.97
 0.83
  
7/1
23:30
Al Wakra
Al Arabi (QAT)
| Phong độ
 0.84
0-0.50.98
  
3.50.89
 0.91
  
2.47
2.20
3.85
 0.97
00.85
  
1-1.50.66
 -0.86
  
Kèo VĐQG UAEBXH
7/1
20:00
Ittihad Kalba
Al Wasl
| Phong độ
 0.89
10.99
  
2.5-3-0.98
 0.84
  
4.80
1.53
3.90
 -0.92
0-0.50.79
  
10.76
 -0.90
  
7/1
22:45
Bataeh SC
Al Shabab (UAE)
| Phong độ
 0.94
1-1.50.94
  
2.5-30.94
 0.92
  
6.30
1.37
4.30
 0.94
0.50.94
  
1-1.5-0.88
 0.73
  
Kèo Hạng 2 Arập XeutBXH
7/1
19:30
Zulfi Club
Jeddah Club
| Phong độ
0.50.96
 0.86
  
20.79
 -0.99
  
2.05
3.15
3.15
0-0.5-0.86
 0.68
  
0.5-10.80
 1.00
  
7/1
19:30
Al Raed
Al Ula SC
| Phong độ
 0.95
0-0.50.87
  
2.5-30.78
 -0.98
  
2.87
2.04
3.55
 0.69
0-0.5-0.88
  
1-1.5-0.94
 0.74
  
7/1
19:40
Al Jndal
Al Tai
| Phong độ
 0.70
0-0.5-0.88
  
2-2.50.84
 0.96
  
2.58
2.37
3.25
 0.98
00.84
  
1-0.93
 0.73
  
Kèo Liên Đoàn Bồ Đào NhaBXH
8/1
03:00
Benfica
Braga
| Phong độ
0.5-0.96
 0.84
  
2-2.5-0.89
 0.76
  
2.04
3.65
3.15
0-0.5-0.88
 0.75
  
1-0.88
 0.75
  
Kèo bóng đá Cúp Hy LạpBXH
7/1
22:00
OFI Creta
Asteras Tripolis
| Phong độ
 0.98
00.90
  
2-2.50.80
 1.00
  
2.58
2.42
3.15
 0.99
00.89
  
1-0.99
 0.85
  
Kèo bóng đá Siêu Cúp Tây Ban NhaBXH
8/1
02:00
Barcelona
Athletic Bilbao
| Phong độ
10.89
 0.99
  
30.86
 -0.98
  
1.51
6.10
4.60
0.50.98
 0.90
  
1-1.50.95
 0.93
  
Kèo bóng đá U23 Châu ÁBXH
7/1
18:30
Nhật Bản U23
Syria U23
| Phong độ
1.50.80
 -0.98
  
30.90
 0.90
  
1.26
8.30
5.30
0.5-1-0.98
 0.80
  
1-1.50.94
 0.86
  
7/1
18:30
Hàn Quốc U23
Iran U23
| Phong độ
0-0.50.80
 -0.98
  
20.88
 0.92
  
2.06
3.60
2.94
0-0.5-0.80
 0.62
  
0.5-10.81
 0.99
  
7/1
21:00
Uzbekistan U23
Lebanon U23
| Phong độ
1-1.50.96
 0.86
  
2.50.94
 0.86
  
1.36
7.20
4.40
0.50.85
 0.97
  
10.88
 0.92
  
7/1
23:30
Qatar U23
UAE U23
| Phong độ
 0.75
0-0.93
  
20.82
 0.98
  
2.35
2.90
3.00
 0.80
0-0.98
  
0.5-10.77
 -0.97
  
 
« 28 tháng 07 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo Futsal Châu Á

- Kèo C1 Châu Phi

- Kèo Giao Hữu CLB

- Kèo Ngoại Hạng Anh

- Kèo Hạng Nhất Anh

- Kèo League One

- Kèo League Two

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: