x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
1/6
21:00
B36 Torshavn
HB Torshavn
| Phong độ
0-0.5-0.99
 0.71
  
2.5-30.80
 0.92
  
2.20
2.62
3.20
 0.66
0-0.94
  
10.67
 -0.95
  
1/6
22:59
Skala IF
NSI Runavik
| Phong độ
 0.96
2-2.50.76
  
3.5-40.91
 0.81
  
10.00
1.10
7.00
 0.94
10.78
  
1.5-20.96
 0.76
  
2/6
01:00
AB Argir
KI Klaksvik
| Phong độ
 0.89
2-2.50.83
  
3.50.88
 0.84
  
11.50
1.09
6.80
 0.75
10.97
  
1.5-0.99
 0.71
  
VĐQG Đức (Soạn: BD TL DUA › 8285)BXH
2/6
01:30
FC Koln
Leipzig
| Phong độ
 -0.98
10.91
  
3-3.50.91
 -0.99
  
5.20
1.56
4.75
 0.84
0.5-0.93
  
1-1.50.81
 -0.92
  
VĐQG Armenia (Soạn: BD TL ARMA › 8285)BXH
1/6
21:30
Urartu
Gandzasar
| Phong độ
0-0.51.00
 0.78
  
2-2.50.94
 0.84
  
2.23
2.79
3.20
 0.73
0-0.95
  
1-0.93
 0.70
  
VĐQG Belarus (Soạn: BD TL BLRA › 8285)BXH
1/6
22:00
FK Minsk
FK Slutsk
| Phong độ
 -0.96
00.80
  
2.5-30.88
 0.94
  
2.55
2.31
3.40
 -0.99
00.83
  
10.81
 -0.99
  
VĐQG Israel (Soạn: BD TL ISRA › 8285)BXH
2/6
00:15
Bnei Yehuda
Hapoel Kfar Saba
| Phong độ
0-0.5-0.97
 0.81
  
20.89
 0.93
  
2.30
3.10
2.77
 0.70
0-0.88
  
0.5-10.75
 -0.93
  
VĐQG Lithuania (Soạn: BD TL LITA › 8285)BXH
1/6
22:00
Suduva
Kauno Zalgiris
| Phong độ
0-0.50.81
 0.97
  
2.5-3-0.98
 0.76
  
2.07
2.95
3.35
0-0.5-0.89
 0.66
  
10.79
 0.99
  
VĐQG Đan Mạch (Soạn: BD TL DENA › 8285)BXH
1/6
19:00
Randers
Hobro I.K.
| Phong độ
0.5-10.81
 -0.90
  
2-2.50.88
 -0.98
  
1.63
5.60
3.85
0-0.50.86
 -0.96
  
1-0.97
 0.87
  
1/6
21:00
Midtjylland
AC Horsens
| Phong độ
1.50.89
 -0.97
  
3-0.93
 0.82
  
1.27
10.00
6.00
0.5-11.00
 0.90
  
1-1.5-0.96
 0.86
  
1/6
22:59
Lyngby
Kobenhavn
| Phong độ
 -0.95
0.5-10.87
  
2.50.85
 -0.95
  
5.20
1.66
3.90
 -0.94
0-0.50.84
  
10.87
 -0.97
  
2/6
01:00
Aarhus AGF
Odense BK
| Phong độ
0.50.99
 0.92
  
2.5-0.98
 0.88
  
1.98
3.85
3.50
0-0.5-0.91
 0.80
  
11.00
 0.90
  
Hạng 2 Israel (Soạn: BD TL ISRB › 8285)BXH
2/6
00:00
Hapoel R. Gan
Hapoel Afula
| Phong độ
0.50.83
 -0.99
  
20.76
 -0.94
  
1.82
3.95
3.15
0-0.51.00
 0.84
  
0.5-10.76
 -0.94
  
2/6
00:00
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Umm Al Fahm
| Phong độ
 -0.94
00.78
  
2-2.50.84
 0.98
  
2.72
2.36
3.05
 -0.97
00.81
  
1-0.92
 0.73
  
2/6
00:00
HR Letzion
Hapoel Ashkelon
| Phong độ
10.93
 0.91
  
2.50.96
 0.86
  
1.47
5.40
3.90
0.5-0.90
 0.73
  
10.94
 0.88
  
2/6
00:00
H. Petah Tikva
Ahi Nazareth
| Phong độ
 0.86
00.98
  
2-2.50.85
 0.97
  
2.44
2.57
3.10
 0.88
00.96
  
1-0.94
 0.76
  
2/6
00:00
Kafr Qasim
Maccabi P.Tikva
| Phong độ
 0.91
0.5-10.93
  
2.50.89
 0.93
  
4.10
1.69
3.50
 0.98
0-0.50.86
  
10.87
 0.95
  
2/6
00:00
Hapoel Acre
Hapoel Katamon
| Phong độ
 0.95
0-0.50.89
  
2-2.50.95
 0.87
  
3.00
2.20
2.98
 -0.87
00.69
  
0.5-10.73
 -0.92
  
2/6
00:00
Bnei Sakhnin
INR HaSharon
| Phong độ
0.5-10.89
 0.95
  
2.50.96
 0.86
  
1.60
4.70
3.55
0-0.50.92
 0.92
  
1-0.99
 0.81
  
Hạng 2 Séc (Soạn: BD TL CZEB › 8285)BXH
2/6
00:00
Brno
Dukla Praha
| Phong độ
0.5-10.96
 0.88
  
30.91
 0.91
  
1.74
3.65
3.70
0-0.50.91
 0.93
  
1-1.50.97
 0.85
  
 
« 12 tháng 04 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo