bong da
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Rumany:
 
Chờ kết quả:
BD RMNA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH RMNA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD RMNA  »  8385
Châu á:
BD TL RMNA  »  8385

TY LE VĐQG ROMANIA

Giờ Trận Đấu Châu Á Bàn Thắng
Cả trận Hiệp 1 Cả trận Hiệp 1
12/07
22:30
Voluntari - Sepsi OSK 0 : 0 0 : 0 2 3/4
0.83 -0.93 0.80 -0.91 0.87 -0.99 0.88 1.00
13/07
22:00
Astra Giurgiu - Botosani 0 : 1/4 0 : 0 2 1/4 3/4
0.97 0.93 0.66 -0.81 -0.89 0.76 0.78 -0.91
14/07
01:00
CFR Cluj - CSMS Iasi 0 : 1 0 : 1/4 2 3/4
-0.99 0.89 0.77 -0.88 0.96 0.92 0.85 -0.97
14/07
22:00
FC Uni.Craiova - Aca. Clinceni 0 : 1 0 : 1/2 2 1/4 1
0.83 -0.93 -0.91 0.80 0.83 -0.95 -0.92 0.79
15/07
01:00
Steaua Bucuresti - Hermannstadt 0 : 1 0 : 1/2 2 1/4 1
0.89 -0.99 -0.94 0.84 0.90 0.98 -0.95 0.83
15/07
22:00
Gaz Metan Medias - Chindia Targoviste 0 : 3/4 0 : 1/4 2 1/4 3/4
0.95 0.95 0.92 0.98 -0.93 0.81 0.76 -0.89
16/07
01:00
Viitorul C. - Dinamo Bucuresti 0 : 1/4 0 : 1/4 2 1/4 1
0.80 -0.91 -0.81 0.66 0.96 0.92 -0.85 0.71
Loading...

THÔNG TIN GIẢI VĐQG ROMANIA

Giải vô địch bóng đá Romania Liga 1:
- Là giải đấu chuyên nghiệp cao nhất trong hệ thống các giải đấu của Liên đoàn bóng đá Romania. Giải đấu gồm có 14 đội tham gia.
- Giải đấu được tính theo thể thức đá vòng tròn tính điểm. Cuối mùa giải 6 đội dẫn đầu sẽ đá play off tranh suất dự Champions League mùa sau. Những đội còn lại sẽ cạnh tranh suất trụ hạng.
- Danh sách 10 đội vô địch gần nhất:
- 2018/2019: CFR Cluj
- 2017/2018: CFR Cluj
- 2016/2017: Viitorul Constanta
- 2015/2016: Astra Giurgiu
- 2014/2015: Steaua Bucuresti
- 2013/2014: Steaua Bucuresti
- 2012/2013: Steaua Bucuresti
- 2011/2012: CFR Cluj
- 2010/2011: Otelul Galati
- 2009/2010: CFR Cluj
- 2008/2009: Unirea Urziceni
- 2007/2008: CFR Cluj
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com