CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Rumany:
 
Chờ kết quả:
BD RMNA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH RMNA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD RMNA  »  8385
Châu á:
BD TL RMNA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 CFR Cluj 15 8 6 1 21 10 +11 30
2 Steaua Bucuresti 15 8 4 3 29 15 +14 28
3 CS Univ Craiova 15 7 5 3 27 12 +15 26
4 Viitorul C. 15 8 2 5 17 15 +2 26
5 Gaz Metan Medias 15 7 4 4 17 17 0 25
6 Astra Giurgiu 15 5 5 5 17 14 +3 20
7 Sepsi OSK 15 5 5 5 17 15 +2 20
8 Dunarea Calarasi 15 3 8 4 12 14 -2 17
9 Dinamo Bucuresti 15 4 5 6 15 21 -6 17
10 Concordia Chiajna 15 4 5 6 10 19 -9 17
11 CSMS Iasi 15 5 2 8 13 23 -10 17
12 Botosani 14 3 6 5 18 22 -4 15
13 Hermannstadt 14 4 2 8 14 17 -3 14
14 Voluntari 15 1 5 9 14 27 -13 8
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Romania GĐ2

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Rumany

Bảng xếp hạng VĐQG Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

THÔNG TIN GIẢI VĐQG ROMANIA

Giải vô địch bóng đá Romania Liga 1:
- Là giải đấu chuyên nghiệp cao nhất trong hệ thống các giải đấu của Liên đoàn bóng đá Romania. Giải đấu gồm có 14 đội tham gia.
- Giải đấu được tính theo thể thức đá vòng tròn tính điểm. Cuối mùa giải 6 đội dẫn đầu sẽ đá play off tranh suất dự Champions League mùa sau. Những đội còn lại sẽ cạnh tranh suất trụ hạng.
- Danh sách 10 đội vô địch gần nhất:
- 2017/2018: CFR Cluj
- 2016/2017: Viitorul Constanta
- 2015/2016: Astra Giurgiu
- 2014/2015: Steaua Bucuresti
- 2013/2014: Steaua Bucuresti
- 2012/2013: Steaua Bucuresti
- 2011/2012: CFR Cluj
- 2010/2011: Otelul Galati
- 2009/2010: CFR Cluj
- 2008/2009: Unirea Urziceni
- 2007/2008: CFR Cluj
Loading...
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com - Dịch vụ của Công ty cổ phần TMĐT iNET