CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Rumany:
 
Chờ kết quả:
BD RMNA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH RMNA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD RMNA  »  8385
Châu á:
BD TL RMNA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 CFR Cluj 26 18 5 3 42 13 +29 59
2 Steaua Bucuresti 26 16 7 3 52 18 +34 55
3 CS Univ Craiova 26 14 9 3 41 26 +15 51
4 Viitorul C. 26 13 5 8 34 21 +13 44
5 Astra Giurgiu 26 12 8 6 38 27 +11 44
6 Dinamo Bucuresti 26 11 6 9 39 31 +8 39
7 CSMS Iasi 26 11 6 9 34 31 +3 39
8 Botosani 26 11 6 9 28 26 +2 39
9 Concordia Chiajna 26 8 4 14 36 37 -1 28
10 Voluntari 26 7 7 12 25 35 -10 28
11 Poli Timisoara 26 6 9 11 22 37 -15 27
12 Sepsi OSK 26 5 4 17 15 44 -29 19
13 Gaz Metan Medias 26 2 10 14 14 39 -25 16
14 Juventus Bucuresti 26 1 8 17 12 47 -35 11
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Romania GĐ2

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Rumany

Bảng xếp hạng VĐQG Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

THÔNG TIN GIẢI VĐQG ROMANIA

Giải vô địch bóng đá Romania Liga 1:
- Là giải đấu chuyên nghiệp cao nhất trong hệ thống các giải đấu của Liên đoàn bóng đá Romania. Trước mùa giải 2006/
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com - Dịch vụ của Công ty cổ phần TMĐT iNET