CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Rumany:
 
Chờ kết quả:
BD RMNA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH RMNA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD RMNA  »  8385
Châu á:
BD TL RMNA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ROMANIA

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 CFR Cluj 21 13 7 1 35 12 +23 46
2 Steaua Bucuresti 21 12 4 5 40 24 +16 40
3 CS Univ Craiova 21 11 5 5 37 19 +18 38
4 Sepsi OSK 21 9 6 6 29 19 +10 33
5 Viitorul C. 21 10 3 8 25 23 +2 33
6 Astra Giurgiu 21 8 7 6 28 20 +8 31
7 Hermannstadt 21 8 4 9 22 22 0 28
8 Gaz Metan Medias 21 7 7 7 23 28 -5 28
9 CSMS Iasi 21 8 4 9 26 32 -6 28
10 Botosani 21 6 8 7 26 30 -4 26
11 Dinamo Bucuresti 21 5 7 9 22 34 -12 22
12 Dunarea Calarasi 21 3 8 10 13 23 -10 17
13 Concordia Chiajna 21 4 5 12 16 37 -21 17
14 Voluntari 21 2 7 12 21 40 -19 13
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG Romania GĐ2

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Rumany

Bảng xếp hạng VĐQG Romania
Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

THÔNG TIN GIẢI VĐQG ROMANIA

Giải vô địch bóng đá Romania Liga 1:
- Là giải đấu chuyên nghiệp cao nhất trong hệ thống các giải đấu của Liên đoàn bóng đá Romania. Giải đấu gồm có 14 đội tham gia.
- Giải đấu được tính theo thể thức đá vòng tròn tính điểm. Cuối mùa giải 6 đội dẫn đầu sẽ đá play off tranh suất dự Champions League mùa sau. Những đội còn lại sẽ cạnh tranh suất trụ hạng.
- Danh sách 10 đội vô địch gần nhất:
- 2017/2018: CFR Cluj
- 2016/2017: Viitorul Constanta
- 2015/2016: Astra Giurgiu
- 2014/2015: Steaua Bucuresti
- 2013/2014: Steaua Bucuresti
- 2012/2013: Steaua Bucuresti
- 2011/2012: CFR Cluj
- 2010/2011: Otelul Galati
- 2009/2010: CFR Cluj
- 2008/2009: Unirea Urziceni
- 2007/2008: CFR Cluj
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com