bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo Giao Hữu BD NữBXH
0 - 0
HT
Indonesia Nữ
Campuchia Nữ
 0.78
00.98
3-0.89
 0.65
 
 
 

KEO BONG DA HOM NAY

Tỷ lệ Giao Hữu ĐTQGBXH
9/6
18:30
Philippines
Myanmar
| Phong độ
1-1.50.96
 0.86
  
2.5-30.79
 -0.99
  
1.41
5.90
4.50
0.50.89
 0.93
  
1-1.5-0.99
 0.79
  
9/6
18:35
Trung Quốc
Thái Lan
| Phong độ
0.50.90
 0.92
  
2-2.50.84
 0.96
  
1.88
3.75
3.35
0-0.50.97
 0.85
  
10.95
 0.85
  
9/6
19:00
Campuchia
Hồng Kông
| Phong độ
 0.92
0-0.50.90
  
2.50.87
 0.83
  
2.90
2.16
3.45
 -0.92
00.73
  
10.84
 0.86
  
9/6
20:00
Indonesia
Mozambique
| Phong độ
1.50.80
 -0.98
  
3-0.99
 0.79
  
1.25
8.90
5.30
0.5-10.98
 0.84
  
1-1.50.97
 0.83
  
9/6
21:00
CHDC Congo
Chile
| Phong độ
0-0.50.94
 0.88
  
2-2.5-0.98
 0.74
  
2.20
3.10
3.05
 0.67
0-0.85
  
0.5-10.71
 -0.95
  
9/6
21:30
Kyrgyzstan
Palestine
| Phong độ
 0.82
0-0.51.00
  
2-2.5-0.95
 0.75
  
2.90
2.31
3.10
 -0.93
00.75
  
0.5-10.72
 -0.96
  
9/6
22:00
Tajikistan
Ấn Độ
| Phong độ
0.5-10.90
 0.92
  
2-2.50.90
 0.90
  
1.69
4.50
3.50
0-0.50.86
 0.96
  
11.00
 0.70
  
9/6
22:00
Ethiopia
Malawi
| Phong độ
0-0.5-0.93
 0.75
  
1.5-20.93
 0.87
  
2.34
3.25
2.76
 0.66
0-0.84
  
0.5-10.95
 0.85
  
9/6
22:00
Latvia
Đảo Faroe
| Phong độ
0-0.5-0.96
 0.78
  
2-2.50.97
 0.83
  
2.29
2.75
3.15
 0.74
0-0.93
  
0.5-10.65
 -0.85
  
9/6
23:00
Estonia
Lithuania
| Phong độ
0-0.51.00
 0.82
  
20.90
 0.90
  
2.28
2.94
2.93
 0.67
0-0.85
  
0.5-10.79
 -0.99
  
9/6
23:00
Armenia
Moldova
| Phong độ
0.5-10.91
 0.91
  
2.50.87
 0.93
  
1.68
4.30
3.65
0-0.50.78
 -0.96
  
10.87
 0.93
  
9/6
23:30
Belarus
Burkina Faso
| Phong độ
 -0.96
00.78
  
2-2.50.80
 1.00
  
2.75
2.43
3.10
 -0.98
00.80
  
1-0.99
 0.79
  
10/6
00:00
Hungary
Kazakhstan
| Phong độ
1.5-20.96
 0.86
  
2.5-30.80
 1.00
  
1.22
9.70
5.50
0.5-10.94
 0.88
  
1-1.50.97
 0.79
  
10/6
00:00
Nga
Trinidad & T.
| Phong độ
3-3.50.85
 0.97
  
40.82
 0.98
  
1.02
19.50
11.50
1.50.92
 0.84
  
1.5-20.83
 0.93
  
10/6
01:00
San Marino
Azerbaijan
| Phong độ
 0.79
2-2.5-0.97
  
30.88
 0.82
  
15.00
1.12
7.00
 0.79
1-0.97
  
1-1.50.88
 0.92
  
10/6
01:00
Togo
Benin
| Phong độ
 0.75
0-0.93
  
20.76
 -0.96
  
2.45
2.92
2.85
 0.79
0-0.97
  
0.5-10.79
 -0.99
  
10/6
02:00
Angola
CH Trung Phi
| Phong độ
1-1.5-0.93
 0.74
  
2-2.50.91
 0.89
  
1.41
7.00
4.00
0.5-0.90
 0.72
  
1-0.95
 0.75
  
10/6
06:00
Arập Xêut
Senegal
| Phong độ
 0.85
10.97
  
2-2.50.80
 1.00
  
5.20
1.54
3.85
 -0.89
0-0.50.71
  
10.97
 0.83
  
10/6
08:00
Iraq
Venezuela
| Phong độ
 0.88
0-0.50.94
  
20.76
 1.00
  
3.10
2.21
3.05
 -0.83
00.65
  
0.5-10.72
 -0.96
  
10/6
08:08
Argentina
Iceland
| Phong độ
20.92
 0.90
  
3-3.5-0.98
 0.78
  
1.16
12.00
6.50
1-0.93
 0.74
  
1-1.50.80
 1.00
  
Tỷ lệ Giao Hữu BD NữBXH
9/6
16:00
Australia Nữ
Mexico Nữ
| Phong độ
0.50.86
 0.90
  
2.50.88
 0.88
  
1.86
3.45
3.40
0-0.50.96
 0.80
  
10.85
 0.91
  
9/6
17:30
Myanmar Nữ
Thái Lan Nữ
| Phong độ
 0.85
0.50.91
  
2.50.90
 0.86
  
3.30
1.91
3.40
 0.72
0-0.5-0.96
  
10.86
 0.90
  
Tỷ lệ Hạng 2 Tây Ban NhaBXH
10/6
02:00
Almeria
Castellon
| Phong độ
0-0.5-0.94
 0.81
  
3-0.93
 0.80
  
2.33
2.85
3.70
 0.81
0-0.93
  
1-1.5-0.95
 0.75
  
Tỷ lệ kèo VĐQG CanadaBXH
10/6
06:00
Atletico Ottawa
Supra du Quebec
| Phong độ
0.50.85
 0.97
  
2.5-30.80
 1.00
  
1.85
3.30
3.60
0-0.50.99
 0.83
  
1-1.5-0.96
 0.76
  
Tỷ lệ kèo VĐQG MarốcBXH
9/6
23:00
Yaacub Mansour
CODM Meknes
| Phong độ
0-0.50.89
 0.95
  
2-2.51.00
 0.82
  
2.17
3.20
3.05
 0.65
0-0.81
  
0.5-10.71
 -0.89
  
10/6
01:00
Renai. Zemamra
US Touarga
| Phong độ
0-0.5-0.89
 0.73
  
2-0.94
 0.76
  
2.43
3.25
2.63
 0.70
0-0.86
  
0.5-10.98
 0.84
  
10/6
01:00
Kawkab Marrakech
Raja Casablanca
| Phong độ
 0.86
0.50.98
  
1.5-20.79
 -0.97
  
4.45
1.90
2.87
 0.80
0-0.5-0.96
  
0.5-10.87
 0.83
  
10/6
03:00
Maghreb Fes
FAR Rabat
| Phong độ
 0.81
0-0.5-0.97
  
2-0.93
 0.74
  
3.25
2.25
2.86
 -0.83
00.66
  
0.5-10.82
 0.88
  
Tỷ lệ kèo Hạng 2 Phần LanBXH
9/6
23:00
SJK Akatemia
JIPPO
| Phong độ
 0.94
0.5-10.90
  
2.5-0.93
 0.79
  
4.55
1.70
3.70
 -0.94
0-0.50.82
  
10.90
 0.90
  
Kèo Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH
10/6
00:00
Oddevold
Norrkoping
| Phong độ
 -0.97
00.84
  
2.5-30.89
 0.97
  
2.60
2.35
3.70
 0.99
00.89
  
1-1.5-0.90
 0.76
  
10/6
00:00
Nordic United FC
Ostersunds
| Phong độ
0-0.5-0.99
 0.86
  
2.5-30.98
 0.88
  
2.23
2.81
3.65
 0.76
0-0.88
  
10.75
 -0.89
  
10/6
00:00
Sandvikens
Falkenbergs
| Phong độ
 0.93
00.94
  
2.5-30.91
 0.95
  
2.51
2.51
3.55
 0.94
00.94
  
1-1.5-0.89
 0.75
  
10/6
00:00
Osters
Varnamo
| Phong độ
0.5-0.98
 0.85
  
3-0.99
 0.85
  
2.00
3.15
3.80
0-0.5-0.95
 0.83
  
1-1.5-0.96
 0.82
  
10/6
00:00
Brage
Ljungskile SK
| Phong độ
 0.95
00.92
  
2.5-30.90
 0.96
  
2.51
2.49
3.55
 0.95
00.93
  
1-1.5-0.89
 0.75
  
Kèo Hạng 2 BrazilBXH
10/6
05:00
Nautico/PE
Fortaleza/CE
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.85
  
2-2.5-0.95
 0.81
  
2.31
3.10
3.10
 0.67
0-0.79
  
1-0.84
 0.70
  
10/6
05:00
Ponte Preta/SP
Cuiaba/MT
| Phong độ
 0.82
0-0.5-0.95
  
1.5-20.91
 0.95
  
3.35
2.39
2.76
 -0.81
00.69
  
0.5-1-0.93
 0.79
  
Kèo Hạng Nhất Mỹ USL ProBXH
10/6
06:05
Tampa Bay Rowdies
Ch. Battery
| Phong độ
0.5-10.95
 0.75
  
2.5-30.88
 0.82
  
1.75
3.80
3.80
0-0.50.84
 0.86
  
1-1.5-0.95
 0.65
  
10/6
06:35
Detroit City FC
El Paso Locomotive
| Phong độ
0.50.93
 0.77
  
2.5-30.92
 0.78
  
1.95
3.20
3.65
0-0.5-0.97
 0.67
  
10.70
 1.00
  
Kèo bóng đá VLWC Nữ KV Châu ÂuBXH
9/6
23:00
Slovenia Nữ
Đức Nữ
| Phong độ
 0.79
2.5-30.97
  
3.5-4-0.99
 0.75
  
16.00
1.06
8.80
 0.76
1-1.51.00
  
1.50.79
 0.91
  
9/6
23:00
Na Uy Nữ
Áo Nữ
| Phong độ
10.80
 0.96
  
2.50.91
 0.85
  
1.44
5.60
4.00
0.50.99
 0.77
  
10.82
 0.94
  
10/6
00:00
Croatia Nữ
Bulgaria Nữ
| Phong độ
1.50.65
 -0.89
  
2.5-30.93
 0.83
  
1.19
10.50
5.40
0.5-10.90
 0.86
  
1-1.5-0.94
 0.70
  
10/6
00:00
Thụy Điển Nữ
Italia Nữ
| Phong độ
0.50.78
 0.98
  
2-2.50.83
 0.93
  
1.78
3.85
3.35
0-0.50.91
 0.85
  
11.00
 0.76
  
10/6
00:00
Serbia Nữ
Đan Mạch Nữ
| Phong độ
 0.73
1.5-0.97
  
2.5-30.88
 0.88
  
6.90
1.31
4.65
 0.98
0.50.78
  
1-1.5-0.99
 0.75
  
10/6
00:00
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
| Phong độ
 0.94
20.82
  
3-3.50.90
 0.86
  
11.50
1.14
6.50
 0.71
1-0.95
  
1-1.50.71
 0.99
  
10/6
00:00
Belarus Nữ
Armenia Nữ
| Phong độ
2.50.94
 0.82
  
3.5-40.73
 -0.97
  
1.10
12.50
7.70
10.74
 -0.98
  
1.50.76
 0.94
  
10/6
00:00
Wales Nữ
Séc Nữ
| Phong độ
0-0.50.97
 0.79
  
2-2.50.88
 0.88
  
2.22
2.80
3.20
 0.71
0-0.95
  
1-0.95
 0.71
  
10/6
00:00
Estonia Nữ
Bosnia & Herz Nữ
| Phong độ
 0.70
1-0.94
  
2.5-30.89
 0.87
  
4.65
1.53
3.95
 0.72
0.5-0.96
  
1-1.5-0.95
 0.71
  
10/6
00:00
Israel Nữ
Scotland Nữ
| Phong độ
 0.80
4-4.50.96
  
5-0.95
 0.71
  
17.50
1.01
13.00
 
  
 
  
10/6
00:00
Albania Nữ
Montenegro Nữ
| Phong độ
0-0.50.88
 0.88
  
2.50.93
 0.83
  
2.11
2.89
3.35
0-0.5-0.88
 0.63
  
10.88
 0.88
  
10/6
00:00
Phần Lan Nữ
B.D.Nha Nữ
| Phong độ
 0.88
00.88
  
2-2.50.88
 0.88
  
2.46
2.46
3.25
 0.85
00.91
  
10.94
 0.76
  
10/6
00:00
Latvia Nữ
Slovakia Nữ
| Phong độ
 0.78
1-1.50.98
  
2.50.80
 0.96
  
5.90
1.40
4.20
 0.84
0.50.92
  
10.72
 -0.96
  
10/6
00:00
Bắc Ireland Nữ
Thụy Sỹ Nữ
| Phong độ
 0.80
1.5-20.96
  
2.5-30.78
 0.98
  
9.50
1.20
5.40
 0.86
0.5-10.90
  
1-1.50.98
 0.78
  
10/6
00:00
Síp Nữ
Moldova Nữ
| Phong độ
0.5-10.84
 0.92
  
2.5-0.89
 0.65
  
1.64
4.50
3.50
0-0.50.79
 0.97
  
11.00
 0.76
  
10/6
00:00
Hungary Nữ
Andorra Nữ
| Phong độ
40.86
 0.90
  
4.5-50.91
 0.85
  
1.01
17.50
13.00
 
  
 
  
10/6
00:00
Malta Nữ
T.N.Kỳ Nữ
| Phong độ
 0.96
1.5-20.80
  
30.94
 0.82
  
10.00
1.18
5.70
 0.99
0.5-10.77
  
1-1.50.85
 0.85
  
10/6
02:00
Iceland Nữ
T.B.Nha Nữ
| Phong độ
 0.82
2.50.94
  
3-3.50.89
 0.87
  
17.00
1.07
8.10
 1.00
10.76
  
1-1.50.73
 -0.97
  
10/6
02:00
Pháp Nữ
Ireland Nữ
| Phong độ
20.78
 0.98
  
30.75
 0.95
  
1.12
12.50
6.60
11.00
 0.76
  
1-1.50.76
 0.94
  
10/6
02:00
Hà Lan Nữ
Ba Lan Nữ
| Phong độ
2-0.89
 0.65
  
30.80
 0.96
  
1.22
8.50
5.40
0.5-10.86
 0.90
  
1-1.50.81
 0.95
  
Kèo bóng đá U19 Đông Nam ÁBXH
9/6
20:00
Australia U19
Campuchia U19
| Phong độ
3.50.75
 -0.93
  
4.50.75
 -0.95
  
1.01
18.50
12.50
1.5-20.92
 0.90
  
20.75
 -0.95
  
Kèo bóng đá Giao Hữu U21BXH
9/6
23:00
Moldova U21
Georgia U21
| Phong độ
 -0.98
0.50.80
  
2-2.50.85
 0.95
  
3.80
1.80
3.30
 0.91
0-0.50.91
  
10.91
 0.89
  
 
« 29 tháng 06 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo VLWC Nữ KV Châu Âu

- Kèo Vòng loại U19 Châu Âu

- Kèo Vòng loại U17 Châu Âu

- Kèo ASEAN Cup 2026

- Kèo U19 Đông Nam Á

- Kèo Cúp Đông Á Nữ

- Kèo Nations League Nam Mỹ Nữ

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: