bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo VĐQG AustraliaBXH
0 - 0
37'
Auckland FC
Melbourne City
 -0.99
00.86
1.51.00
 0.86
 
 0.80
0-0.93
10.94
 0.94
Kèo VĐQG Hàn QuốcBXH
0 - 0
37'
Ulsan Hyundai
Pohang Steelers
 0.77
0-0.89
1-1.50.80
 -0.94
 
 0.64
0-0.76
0.5-10.62
 -0.75
1 - 1
37'
FC Seoul
Gimcheon Sangmu
0.5-0.99
 0.87
3.5-40.95
 0.91
 
0-0.50.89
 0.99
10.93
 0.94
Kèo VĐQG Nhật BảnBXH
0 - 0
80'
Okayama
Sanf Hiroshima
 -0.68
00.55
0.5-0.76
 0.62
 
 
 
1 - 0
34'
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse
0-0.5-0.93
 0.81
2.5-30.99
 0.88
 
0-0.5-0.80
 0.68
1-0.93
 0.80
0 - 0
33'
FC Tokyo
Kawasaki Fro.
0.50.99
 0.89
1.5-20.96
 0.91
 
0-0.5-0.99
 0.87
10.78
 -0.92
Kèo Hạng 2 Nhật BảnBXH
0 - 0
33'
FC Gifu
Consa. Sapporo
0.5-10.97
 0.90
1.5-20.84
 -0.98
 
0-0.50.84
 -0.96
10.87
 0.99
0 - 0
33'
FC Gifu
Consa. Sapporo
 0.01
0-0.5-0.13
3.5-0.15
 0.01
 
 
 
1 - 1
34'
Shonan Bellmare
Tochigi City
 0.94
00.94
4.5-0.27
 0.13
 
 
 
1 - 1
34'
Shonan Bellmare
Tochigi City
0-0.50.87
 1.00
3.5-40.95
 0.91
 
0-0.5-0.88
 0.76
10.93
 0.93
0 - 1
35'
Tokushima Vortis
Ehime FC
0.50.94
 0.93
2.5-30.95
 0.91
 
0-0.5-0.83
 0.71
0.5-10.67
 -0.81
0 - 2
35'
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita
0.50.99
 0.88
3.50.85
 -0.99
 
0-0.5-0.85
 0.73
0.5-10.73
 -0.88
1 - 0
34'
Jubilo Iwata
Iwaki FC
 0.88
0.50.99
2.50.80
 -0.94
 
 -0.80
00.68
0.5-10.78
 -0.93
0 - 0
34'
Kochi United SC
FC Osaka
 0.94
0-0.50.93
1.5-0.94
 0.80
 
 -0.93
00.81
0.5-10.73
 -0.88
0 - 3
34'
Yokohama FC
Sagamihara
0.5-1-0.93
 0.80
5-0.94
 0.80
 
0-0.50.85
 -0.97
10.85
 -0.99
Kèo Aus New South WalesBXH
1 - 2
75'
UNSW FC
Blacktown City
 0.90
00.98
3.50.84
 -0.98
 
 
 
Kèo Aus VictoriaBXH
2 - 1
79'
Hume City
Heidelberg Utd
 
 
 
 
 
 
 
2 - 1
39'
Avondale Heights
George Cross FC
0.50.96
 0.92
3-0.93
 0.79
 
0.5-0.98
 0.86
1-1.5-0.90
 0.77
0 - 0
19'
Dandenong Th.
Preston Lions
 -0.88
00.76
2-2.5-0.98
 0.84
 
 0.71
0-0.5-0.83
1-1.5-0.90
 0.77
Kèo Hạng 3 Hàn QuốcBXH
0 - 0
37'
Changwon FC
Siheung Citizen
 -0.98
00.84
1-1.50.80
 -0.96
 
 -0.84
00.70
0.5-10.71
 -0.88
1 - 1
37'
FC Mokpo
Jeonbuk H.Motor B
0-0.5-0.88
 0.74
3-3.50.85
 0.99
 
 0.75
0-0.89
1-0.98
 0.82
0 - 0
39'
Pocheon Citizen
Yangpyeong
0-0.5-0.17
 0.03
3.5-0.19
 0.03
 
 
 
0 - 0
39'
Pocheon Citizen
Yangpyeong
0-0.50.84
 -0.98
1-1.50.82
 -0.98
 
0-0.50.73
 -0.88
1-0.98
 0.82
0 - 0
37'
Busan Transp.
Dangjin Citizen
0-0.50.92
 0.94
1.50.94
 0.90
 
0-0.50.96
 0.90
10.94
 0.90
Kèo Japan Football LeagueBXH
2 - 1
78'
Yokohama SCC1
Grulla Morioka
 0.78
0-0.5-0.96
3.5-0.88
 0.67
 
 
 
2 - 1
78'
Yokohama SCC1
Grulla Morioka
0-0.5-0.17
 0.05
1.5-0.19
 0.05
 
 
 
1 - 0
78'
Urayasu SC
Criacao Shinjuku
 0.86
00.96
1.5-0.80
 0.60
 
 
 
2 - 1
79'
Honda FC
TIAMO Hirakata
 0.58
0-0.76
3.5-0.84
 0.64
 
 
 

KEO BONG DA HOM NAY

Tỷ lệ Cúp C2 Châu ÂuBXH
16/4
23:45
Celta Vigo
Freiburg
| Phong độ
0.5-11.00
 0.88
  
2.5-3-0.97
 0.85
  
1.77
4.55
3.90
0-0.50.97
 0.91
  
10.75
 -0.88
  
17/4
02:00
Real Betis
Braga
| Phong độ
0.50.82
 -0.94
  
2-2.50.83
 -0.95
  
1.82
4.65
3.60
0-0.50.99
 0.89
  
1-0.96
 0.84
  
17/4
02:00
Nottingham Forest
Porto
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.86
  
20.82
 -0.94
  
2.35
3.30
3.20
 0.68
0-0.80
  
0.5-10.77
 -0.89
  
17/4
02:00
Aston Villa
Bologna
| Phong độ
10.83
 -0.95
  
2.5-30.98
 0.90
  
1.50
6.60
4.45
0.5-0.98
 0.86
  
10.69
 -0.81
  
Tỷ lệ Cúp C3 Châu ÂuBXH
16/4
23:45
AZ Alkmaar
Shakhtar Donetsk
| Phong độ
 1.00
00.88
  
2.5-31.00
 0.88
  
2.70
2.56
3.45
 0.94
00.94
  
10.70
 -0.83
  
17/4
02:00
AEK Athens
Rayo Vallecano
| Phong độ
0-0.50.83
 -0.95
  
2.5-3-0.94
 0.82
  
2.08
3.35
3.65
0-0.5-0.88
 0.75
  
10.81
 -0.93
  
17/4
02:00
Strasbourg
Mainz
| Phong độ
0.50.96
 0.92
  
2.5-30.98
 0.90
  
1.96
3.65
3.70
0-0.5-0.95
 0.83
  
10.73
 -0.85
  
17/4
02:00
Fiorentina
Crystal Palace
| Phong độ
 -0.94
0-0.50.82
  
2.5-0.96
 0.84
  
3.40
2.11
3.50
 0.72
0-0.5-0.84
  
10.97
 0.91
  
Tỷ lệ C1 Châu ÁBXH
16/4
23:15
Al Sadd
Vissel Kobe
| Phong độ
0-0.50.96
 0.86
  
2.50.80
 1.00
  
2.20
2.87
3.60
 0.68
0-0.86
  
10.78
 -0.98
  
Tỷ lệ kèo Copa LibertadoresBXH
17/4
05:00
Lanus
Always Ready
| Phong độ
1.5-0.97
 0.85
  
2.5-30.88
 0.98
  
1.31
7.60
4.85
0.5-1-0.94
 0.82
  
1-1.5-0.98
 0.84
  
17/4
05:00
Palmeiras/SP
Sporting Cristal
| Phong độ
20.82
 -0.94
  
30.86
 1.00
  
1.13
14.50
6.80
1-0.89
 0.77
  
1-1.50.88
 0.98
  
17/4
07:30
CA Penarol
CA Platense
| Phong độ
0.50.99
 0.89
  
1.5-2-0.98
 0.84
  
2.02
3.95
2.85
0-0.5-0.88
 0.75
  
0.5-1-0.94
 0.80
  
17/4
07:30
Flamengo/RJ
Inde.Medellin
| Phong độ
20.99
 0.89
  
30.92
 0.94
  
1.17
11.50
6.20
1-0.94
 0.82
  
1-1.50.73
 -0.88
  
Tỷ lệ kèo Giao Hữu BD NữBXH
16/4
18:00
Bỉ U23 Nữ
B.D.Nha U23 Nữ
| Phong độ
 0.73
0.5-0.97
  
2.5-30.87
 0.89
  
2.70
2.03
3.55
 0.80
0-0.50.96
  
1-1.5-0.93
 0.69
  
16/4
22:30
Đức U23 Nữ
Italia U23 Nữ
| Phong độ
0.5-10.92
 0.90
  
2.5-30.91
 0.89
  
1.71
3.85
3.60
0-0.50.82
 1.00
  
1-1.5-0.95
 0.75
  
17/4
00:00
Senegal Nữ
Burkina Faso Nữ
| Phong độ
0.5-10.96
 0.74
  
20.83
 0.87
  
1.72
4.15
3.05
0-0.50.76
 0.94
  
0.5-10.77
 0.93
  
17/4
00:00
Pháp U23 Nữ
Mỹ U23 Nữ
| Phong độ
 0.79
0-0.5-0.97
  
2.50.89
 0.91
  
2.66
2.23
3.40
 -0.96
00.78
  
10.86
 0.94
  
Tỷ lệ kèo VĐQG ArmeniaBXH
16/4
19:00
Shirak
BKMA Yerevan
| Phong độ
0.50.70
 1.00
  
2-2.50.70
 1.00
  
1.65
3.80
3.35
0-0.50.88
 0.82
  
10.88
 0.82
  
Kèo VĐQG BulgariaBXH
16/4
21:00
Septemvri Sofia
Spartak Varna
| Phong độ
0.50.70
 -0.86
  
2-2.50.83
 0.99
  
1.66
4.90
3.35
0-0.50.90
 0.94
  
10.95
 0.87
  
16/4
23:30
FK Montana 1921
Slavia Sofia
| Phong độ
 0.92
0-0.50.92
  
2-2.5-0.94
 0.76
  
3.15
2.14
3.15
 0.75
0-0.5-0.92
  
0.5-10.71
 -0.89
  
Kèo VĐQG LatviaBXH
16/4
22:00
BFC Daugavpils
Jelgava
| Phong độ
0.50.94
 0.92
  
2.50.81
 0.95
  
1.89
3.35
3.65
0-0.5-0.89
 0.75
  
10.79
 -0.99
  
Kèo VĐQG SloveniaBXH
16/4
22:00
Aluminij
Mura
| Phong độ
 0.85
0-0.50.97
  
2.5-30.96
 0.84
  
2.70
2.14
3.55
 0.83
00.99
  
1-1.5-0.90
 0.70
  
Kèo bóng đá VĐQG BahrainBXH
16/4
22:59
Al Hidd
Muharraq
| Phong độ
 0.81
1-0.99
  
2.5-30.81
 0.99
  
4.50
1.55
4.00
 0.75
0.5-0.93
  
1-1.50.98
 0.82
  
16/4
22:59
Al Najma (BHR)
Budaiya (BHR)
| Phong độ
0-0.50.85
 0.97
  
2.50.84
 0.96
  
2.08
2.89
3.40
0-0.5-0.85
 0.67
  
10.77
 -0.97
  
Kèo bóng đá VĐQG JordanBXH
16/4
22:00
Jazeera Amman
Buqaa Amman
| Phong độ
 0.82
01.00
  
2.5-30.95
 0.75
  
2.28
2.55
3.45
 0.77
00.93
  
10.72
 0.98
  
Kèo bóng đá VĐQG OmanBXH
16/4
20:55
Dhofar
Rustaq Club
| Phong độ
0-0.50.95
 0.87
  
2-2.50.91
 0.89
  
2.20
2.87
3.15
 0.66
0-0.84
  
0.5-10.69
 -0.89
  
16/4
23:20
Oman Club
Nasr Salalah
| Phong độ
 -0.89
00.71
  
2.5-0.85
 0.65
  
2.70
2.30
3.20
 -0.99
00.81
  
10.97
 0.83
  
Tỷ lệ VĐQG Ấn ĐộBXH
16/4
21:00
East Bengal
Bengaluru
| Phong độ
0.5-10.90
 0.92
  
2.50.80
 1.00
  
1.71
4.25
3.85
0-0.50.84
 0.98
  
10.79
 -0.99
  
Tỷ lệ VĐQG AlgeriaBXH
17/4
00:00
CS Constantine
MC Alger
| Phong độ
 -0.96
00.78
  
1.5-20.93
 0.87
  
2.81
2.47
2.78
 -0.99
00.81
  
0.5-1-0.93
 0.72
  
Tỷ lệ Copa SudamericanaBXH
17/4
05:00
Atl. Mineiro/MG
CA Juventud
| Phong độ
1.5-0.99
 0.87
  
2.5-3-0.94
 0.80
  
1.31
7.80
4.80
0.50.81
 -0.93
  
1-1.5-0.86
 0.72
  
17/4
05:00
Tigre
Macara
| Phong độ
10.90
 0.98
  
2-2.50.98
 0.88
  
1.45
6.40
3.90
0.5-0.90
 0.78
  
1-0.84
 0.70
  
17/4
07:30
San Lorenzo
Dep.Cuenca
| Phong độ
10.98
 0.90
  
2-0.90
 0.76
  
1.45
9.40
3.30
0-0.50.79
 -0.92
  
0.5-10.89
 0.97
  
17/4
07:30
Bragantino/SP
Blooming
| Phong độ
1.50.98
 0.90
  
2.5-30.95
 0.91
  
1.29
8.00
4.90
0.50.83
 -0.95
  
1-1.5-0.89
 0.75
  
17/4
09:00
Cienciano
Puerto Cabello
| Phong độ
0.5-10.85
 -0.97
  
2.50.92
 0.94
  
1.67
4.40
3.65
0-0.50.79
 -0.92
  
10.90
 0.96
  
Tỷ lệ kèo Cúp ArmeniaBXH
16/4
21:30
Ararat-Armenia
FC Noah
| Phong độ
 0.96
00.86
  
2-2.50.79
 -0.99
  
2.46
2.46
3.25
 0.91
00.91
  
10.99
 0.81
  
Tỷ lệ kèo League OneBXH
17/4
01:45
Peterborough Utd
Port Vale
| Phong độ
1-0.92
 0.79
  
2.5-31.00
 0.86
  
1.63
4.45
3.80
0.5-0.92
 0.79
  
10.78
 -0.93
  
Tỷ lệ kèo League TwoBXH
17/4
02:00
Bromley
Cambridge Utd
| Phong độ
 1.00
0-0.50.88
  
2-2.50.99
 0.87
  
3.25
2.16
3.05
 -0.80
00.68
  
0.5-10.78
 -0.93
  
Kèo Vòng loại U19 Nữ Châu ÂuBXH
16/4
19:00
Scotland U19 Nữ
Na Uy U19 Nữ
| Phong độ
0-0.50.85
 0.91
  
30.75
 -0.99
  
2.06
2.75
3.70
0-0.5-0.93
 0.69
  
1-1.50.89
 0.87
  
16/4
22:00
Slovakia U19 Nữ
Ireland U19 Nữ
| Phong độ
 0.81
0.5-10.95
  
2.5-30.78
 0.98
  
3.65
1.73
3.75
 0.88
0-0.50.82
  
1-1.51.00
 0.76
  
16/4
22:00
Đức U19 Nữ
Pháp U19 Nữ
| Phong độ
0.5-10.98
 0.78
  
2.5-30.81
 0.95
  
1.79
3.50
3.60
0-0.5-0.92
 0.67
  
10.62
 -0.86
  
 
« 02 tháng 04 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo C1 Châu Âu Nữ

- Kèo U17 Nữ Châu Á

- Kèo Ngoại Hạng Anh

- Kèo Hạng Nhất Anh

- Kèo League One

- Kèo League Two

- Kèo VĐQG Tây Ban Nha

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: