| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Rouen | 17 | 10 | 6 | 1 | 25 | 10 | +15 | 36 |
| 2 | Dijon | 17 | 9 | 7 | 1 | 26 | 9 | +17 | 34 |
| 3 | Sochaux | 16 | 9 | 3 | 4 | 24 | 11 | +13 | 30 |
| 4 | Versailles | 17 | 8 | 3 | 6 | 22 | 20 | +2 | 27 |
| 5 | Le Puy Foot | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 | 20 | +6 | 26 |
| 6 | Orleans | 17 | 8 | 2 | 7 | 21 | 28 | -7 | 26 |
| 7 | Aubagne FC | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 22 | +3 | 25 |
| 8 | Fleury 91 | 16 | 6 | 6 | 4 | 19 | 11 | +8 | 24 |
| 9 | Concarneau | 16 | 5 | 8 | 3 | 18 | 17 | +1 | 23 |
| 10 | Caen | 17 | 4 | 10 | 3 | 18 | 15 | +3 | 22 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 22 | -4 | 21 |
| 12 | Valenciennes | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 19 |
| 13 | Chateauroux | 17 | 3 | 9 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 |
| 14 | Villefranche | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 24 | -9 | 18 |
| 15 | Quevilly | 17 | 2 | 5 | 10 | 13 | 25 | -12 | 11 |
| 16 | Bourg BP 01 | 17 | 2 | 5 | 10 | 13 | 26 | -13 | 11 |
| 17 | Stade Briochin | 16 | 1 | 5 | 10 | 14 | 30 | -16 | 8 |
| 18 | Ajaccio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải National.
BXH National giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Rouen, Dijon, Sochaux, Versailles, Le Puy Foot,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Pháp, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 27/01/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Pháp | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp | |||||||||
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
