| Giờ | Trận Đấu | Châu Á | Bàn Thắng | ||
| Cả trận | Hiệp 1 | Cả trận | Hiệp 1 | ||
| 12/12 20:55 |
PFK Aleksandriya - Kudrivka | 0 : 1/4 | 0 : 0 | 2 1/4 | 3/4 | ||||
| -0.94 | 0.82 | 0.76 | -0.88 | -0.98 | 0.84 | 0.71 | -0.85 | ||
| 12/12 22:59 |
Obolon Kiev - Metalist 1925 Kharkiv | 1/2 : 0 | 1/4 : 0 | 2 | 3/4 | ||||
| 0.96 | 0.92 | 0.84 | -0.96 | 0.90 | 0.96 | 0.84 | -0.98 | ||
| 13/12 18:00 |
Kryvbas - Kolos Kovalivka | 0 : 0 | 0 : 0 | 2 1/2 | 1 | ||||
| 0.88 | 1.00 | 0.89 | 0.99 | -0.98 | 0.84 | 0.99 | 0.87 | ||
| 13/12 20:30 |
LNZ Cherkasy - Zorya | 0 : 1/2 | 0 : 1/4 | 2 | 3/4 | ||||
| 0.88 | 1.00 | -0.96 | 0.84 | 0.77 | -0.92 | 0.79 | -0.93 | ||
| 13/12 22:59 |
Polissya Zhytomyr - Karpaty Lviv | 0 : 1/2 | 0 : 1/4 | 1 3/4 | 3/4 | ||||
| -0.93 | 0.81 | -0.80 | 0.68 | 0.79 | -0.93 | 1.00 | 0.86 | ||
| 14/12 18:00 |
Poltava - Rukh Vynnyky | 3/4 : 0 | 2 1/2 | ||||||
| 0.92 | 0.84 | 0.95 | 0.81 | ||||||
| 14/12 20:30 |
Dinamo Kiev - Veres Rivne | 0 : 1 1/4 | 0 : 1/2 | 3 | 1 1/4 | ||||
| 1.00 | 0.88 | 0.98 | 0.90 | -0.98 | 0.84 | 1.00 | 0.86 | ||
| 14/12 22:59 |
Shakhtar Donetsk - Epitsentr Kam-Pod | 0 : 2 | 0 : 3/4 | 3 1/4 | 1 1/4 | ||||
| 0.98 | 0.90 | 0.80 | -0.93 | 0.97 | 0.89 | 0.80 | -0.94 | ||
Trang kèo VĐQG Ukraina cung cấp tỷ lệ bóng đá hôm nay chính xác và liên tục từ các nguồn uy tín, bao gồm kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài/Xỉu và các loại kèo phụ khác. Người hâm mộ có thể nhanh chóng theo dõi tỷ lệ kèo đội Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr, Dinamo Kiev, Kryvbas,.. trước mỗi trận đấu, giúp dự đoán kết quả và lên chiến lược cược hợp lý mỗi khi các trận đấu tại Vyscha Liga diễn ra.
Tỷ lệ VĐQG Ukraina diễn ra ngày 12/12/2025, 13/12/2025, 14/12/2025 đưa ra dựa vào nhiều nguồn kèo uy tín khác nhau, giúp người chơi theo dõi, lựa chọn tỷ lệ hấp dẫn nhất và giảm rủi ro khi đặt cược vào mỗi trận đấu thuộc vòng 16.
Bảng kèo bongdaWap sẽ được cập nhật liên tục trước và trong trận đấu giúp người hâm mộ luôn nắm bắt kịp thời mọi biến động tỷ lệ kèo VĐQG Ukraina quan trọng.
Các giải bóng đá Ukraina |
|||||||||
| VĐQG Ukraina | |||||||||
| Hạng 2 Ukraine | |||||||||
| Cúp Ukraine | |||||||||
| Siêu Cúp Ukraina | |||||||||
| U19 Ukraine | |||||||||
| U21 Ukraine |
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
