bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo VĐQG ArmeniaBXH
0 - 1
19'
Gandzasar
Pyunik
 0.82
0.50.88
30.73
 0.97
 
 0.92
0.50.78
1-1.50.94
 0.76
Kèo VĐQG Ai CậpBXH
1 - 0
55'
Talaea El Gaish
Pharco FC
0-0.5-0.78
 0.65
2-0.89
 0.74
 
 
 
0 - 1
53'
Kahraba Ismailia(T)
Haras Al Hodoud
0-0.50.97
 0.90
20.74
 -0.89
 
 
 
Kèo VĐQG Phần LanBXH
0 - 0
15'
Lahti
VPS Vaasa
 0.75
0-0.88
1.5-20.80
 -0.95
 
 0.77
0-0.89
0.5-10.70
 -0.83
Kèo VĐQG Ấn ĐộBXH
1 - 0
58'
Kerala Blasters
FC Goa
 0.84
0-0.5-0.97
2-2.5-0.93
 0.77
 
 
 

Kèo bóng đá Thứ 2

Tỷ lệ Ngoại Hạng AnhBXH
19/5
02:00
Arsenal
Burnley
| Phong độ
2.51.00
 0.88
  
3-3.50.94
 0.94
  
1.10
26.00
10.50
10.80
 -0.93
  
1-1.50.78
 -0.90
  
Tỷ lệ Hạng 2 Tây Ban NhaBXH
19/5
01:30
Leganes
Huesca
| Phong độ
0.5-1-0.95
 0.82
  
2.50.93
 0.94
  
1.83
4.00
3.50
0-0.50.97
 0.91
  
10.91
 0.96
  
Tỷ lệ VĐQG ArmeniaBXH
18/5
20:00
Shirak
Urartu
| Phong độ
 0.89
10.81
  
2.5-30.92
 0.78
  
4.95
1.44
3.90
 0.82
0.50.88
  
10.65
 -0.95
  
18/5
22:00
Gandzasar
Pyunik
| Phong độ
 0.93
1-1.50.77
  
2.5-30.74
 0.96
  
6.10
1.31
4.45
 0.92
0.50.78
  
1-1.50.94
 0.76
  
Tỷ lệ kèo VĐQG Ba LanBXH
19/5
00:00
Arka Gdynia
Nieciecza
| Phong độ
1-0.94
 0.82
  
2.5-30.81
 -0.95
  
1.58
4.50
4.10
0.5-0.88
 0.76
  
1-1.5-0.93
 0.79
  
Tỷ lệ kèo VĐQG BulgariaBXH
18/5
23:30
Beroe
Septemvri Sofia
| Phong độ
 0.72
0-0.88
  
2-2.50.99
 0.83
  
2.29
2.84
3.15
 0.77
0-0.93
  
1-0.99
 0.81
  
18/5
23:30
Lok. Sofia
Slavia Sofia
| Phong độ
10.97
 0.87
  
30.91
 0.91
  
1.55
4.60
4.25
0.5-0.85
 0.69
  
1-1.50.95
 0.87
  
18/5
23:30
FK Montana 1921
Spartak Varna
| Phong độ
 -0.90
1-1.50.60
  
2.5-30.73
 0.97
  
7.00
1.26
4.70
 0.98
0.50.72
  
1-1.5-0.96
 0.66
  
18/5
23:30
FK Dobrudzha 1919
Botev Vratsa
| Phong độ
0.50.89
 0.95
  
2-2.5-0.88
 0.70
  
1.89
3.90
3.20
0-0.5-0.95
 0.79
  
0.5-10.72
 -0.90
  
Tỷ lệ kèo VĐQG IsraelBXH
19/5
00:00
HIK Shmona
Ashdod
| Phong độ
0-0.50.87
 0.83
  
2.5-30.92
 0.78
  
2.07
2.70
3.35
 0.66
0-0.96
  
10.70
 1.00
  
19/5
00:00
Maccabi Bnei Raina
Maccabi Netanya
| Phong độ
 0.84
10.86
  
30.73
 0.97
  
4.15
1.52
3.95
 0.69
0.5-0.99
  
1-1.50.86
 0.84
  
19/5
00:00
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
| Phong độ
0-0.50.85
 0.85
  
2-2.50.77
 0.93
  
2.01
2.98
3.15
 0.61
0-0.92
  
10.96
 0.74
  
19/5
00:00
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin
| Phong độ
0.5-10.69
 -0.99
  
2.50.78
 0.92
  
1.56
4.25
3.65
0-0.50.73
 0.97
  
10.73
 0.97
  
Kèo VĐQG Phần LanBXH
18/5
22:00
Lahti
VPS Vaasa
| Phong độ
0-0.5-0.92
 0.78
  
2-2.50.98
 0.89
  
2.38
2.92
3.15
 0.77
0-0.89
  
0.5-10.70
 -0.83
  
Kèo VĐQG RomaniaBXH
19/5
00:30
Unirea Slobozia
UTA Arad
| Phong độ
0-0.50.93
 0.94
  
2.5-0.97
 0.83
  
2.21
3.00
3.20
0-0.5-0.80
 0.68
  
10.93
 0.93
  
19/5
00:30
Farul Constanta
FC Metaloglobus
| Phong độ
1.50.86
 -0.99
  
3-3.5-0.98
 0.84
  
1.28
7.70
5.30
0.5-10.99
 0.89
  
1.5-0.90
 0.76
  
19/5
00:30
Hermannstadt
Steaua Bucuresti
| Phong độ
0-0.5-0.99
 0.86
  
2.5-3-0.99
 0.85
  
2.19
2.75
3.55
 0.76
0-0.88
  
1-1.5-0.83
 0.69
  
19/5
00:30
Petrolul Ploiesti
Otelul Galati
| Phong độ
0.5-10.80
 -0.93
  
2-2.5-0.94
 0.80
  
1.56
5.40
3.65
0-0.50.78
 -0.90
  
1-0.86
 0.72
  
Kèo VĐQG Thụy SỹBXH
19/5
01:15
Aarau
Grasshoppers
| Phong độ
 -0.96
00.83
  
2.5-30.90
 0.96
  
2.63
2.39
3.55
 -0.99
00.87
  
1-1.5-0.90
 0.76
  
Kèo bóng đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH
19/5
00:00
Djurgardens
Sirius
| Phong độ
0-0.50.97
 0.90
  
30.92
 0.95
  
2.20
2.81
3.70
 0.72
0-0.84
  
1-1.5-0.96
 0.83
  
19/5
00:00
Orgryte
Goteborg
| Phong độ
 -0.96
0.50.83
  
2.5-31.00
 0.87
  
3.85
1.84
3.65
 0.83
0-0.5-0.95
  
10.74
 -0.88
  
Kèo bóng đá VĐQG UkrainaBXH
18/5
17:00
Zorya
Polissya Zhytomyr
| Phong độ
 -0.99
0.5-10.87
  
2.50.88
 0.98
  
4.10
1.72
3.65
 -0.93
0-0.50.80
  
10.84
 -0.98
  
18/5
17:00
Kudrivka
LNZ Cherkasy
| Phong độ
 0.81
1-1.5-0.93
  
2.50.82
 -0.96
  
5.80
1.45
4.20
 0.88
0.51.00
  
10.88
 0.98
  
Kèo bóng đá VĐQG OmanBXH
18/5
22:20
Bahla Club
Al Nahda (OMA)
| Phong độ
 0.86
0-0.50.96
  
2-2.50.95
 0.85
  
2.95
2.16
3.15
 -0.84
00.66
  
1-0.96
 0.76
  
18/5
22:20
Nasr Salalah
Samail
| Phong độ
0.5-10.80
 -0.98
  
2.50.86
 0.90
  
1.60
4.45
3.70
0-0.50.84
 0.98
  
10.87
 0.89
  
18/5
22:20
Sohar Club (OMA)
Saham Club
| Phong độ
 0.86
00.96
  
2-2.50.90
 0.90
  
2.51
2.51
3.10
 0.91
00.91
  
11.00
 0.76
  
18/5
22:20
Al Shabab (OMA)
Al Seeb
| Phong độ
 0.90
0-0.50.92
  
2.5-3-0.98
 0.78
  
2.77
2.14
3.45
 -0.88
00.70
  
10.73
 -0.97
  
18/5
22:20
Ibri Club
Dhofar
| Phong độ
 0.80
0-0.5-0.98
  
2-2.50.95
 0.85
  
2.77
2.24
3.20
 -0.88
00.70
  
1-0.94
 0.70
  
18/5
22:20
Oman Club
Sur Club
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.80
  
2.50.97
 0.83
  
2.22
2.71
3.35
 0.74
0-0.93
  
10.93
 0.83
  
18/5
22:20
Al Khaburah
Rustaq Club
| Phong độ
0.5-10.77
 -0.95
  
2-2.50.79
 -0.99
  
1.55
4.90
3.70
0-0.50.76
 -0.94
  
10.98
 0.82
  
Tỷ lệ VĐQG Ấn ĐộBXH
18/5
21:00
Kerala Blasters
FC Goa
| Phong độ
 0.88
0-0.50.94
  
2.50.81
 0.99
  
3.10
2.15
3.45
 -0.93
00.74
  
10.91
 0.89
  
Tỷ lệ VĐQG EcuadorBXH
19/5
07:00
Guayaquil City
Orense SC
| Phong độ
 0.79
0-0.5-0.92
  
2-2.5-0.90
 0.76
  
2.89
2.36
3.00
 
  
 
  
Tỷ lệ VĐQG UruguayBXH
19/5
04:30
Dep. Maldonado
Danubio
| Phong độ
0.5-0.99
 0.81
  
2-2.5-0.93
 0.73
  
2.01
3.30
3.15
0-0.5-0.88
 0.69
  
0.5-10.65
 -0.85
  
Tỷ lệ kèo VĐQG Ai CậpBXH
18/5
21:00
Talaea El Gaish
Pharco FC
| Phong độ
0.50.93
 0.94
  
1.5-20.85
 -0.98
  
1.90
4.85
2.85
0-0.5-0.89
 0.77
  
0.5-10.99
 0.88
  
18/5
21:00
Kahraba Ismailia
Haras Al Hodoud
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.85
  
2-2.5-0.97
 0.84
  
2.33
2.95
3.20
0-0.5-0.76
 0.64
  
0.5-10.74
 -0.88
  
19/5
00:00
Al Mokawloon
Wadi Degla SC
| Phong độ
0-0.50.83
 -0.96
  
20.97
 0.90
  
2.19
3.75
2.81
0-0.5-0.78
 0.66
  
0.5-10.91
 0.96
  
19/5
00:00
Ghazl Al Mahalla
Ittihad Alexandria
| Phong độ
 0.83
0-0.5-0.96
  
1.50.82
 0.98
  
3.65
2.42
2.55
 -0.80
00.68
  
0.50.76
 -0.96
  
Tỷ lệ kèo Hạng 2 Ba LanBXH
18/5
22:59
Puszcza Nie.
LKS Lodz
| Phong độ
 0.92
0-0.50.92
  
2-2.50.80
 -0.98
  
2.96
2.16
3.35
 -0.84
00.68
  
11.00
 0.82
  
Tỷ lệ kèo Hạng 2 IcelandBXH
19/5
02:15
Throttur Rey.
Leiknir Rey.
| Phong độ
1-1.50.94
 0.90
  
3-3.50.81
 -0.99
  
1.42
5.30
4.75
0.50.93
 0.91
  
1.5-0.97
 0.79
  
19/5
02:15
Fylkir
IR Reykjavik
| Phong độ
1-1.50.99
 0.85
  
3-3.50.82
 1.00
  
1.45
5.10
4.65
0.50.86
 0.98
  
1.5-0.97
 0.79
  
19/5
02:15
Grotta
Afturelding
| Phong độ
 1.00
10.84
  
3-3.50.83
 0.99
  
4.80
1.49
4.55
 0.87
0.50.97
  
1-1.50.71
 -0.89
  
19/5
02:15
HK Kopavogur
UMF Njardvik
| Phong độ
 0.92
00.92
  
3-3.50.91
 0.79
  
2.42
2.32
3.90
 0.95
00.89
  
1-1.50.82
 1.00
  
Kèo Hạng 2 Phần LanBXH
18/5
22:30
Haka
HJK Klubi 04
| Phong độ
1-1.50.87
 1.00
  
3.50.88
 0.98
  
1.42
5.50
5.10
0.50.89
 0.99
  
1.50.94
 0.92
  
Kèo Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH
19/5
00:00
GIF Sundsvall
Landskrona
| Phong độ
 0.92
0-0.50.95
  
2.5-0.98
 0.84
  
3.00
2.25
3.30
 -0.83
00.70
  
10.94
 0.92
  
19/5
00:05
Oddevold
Orebro
| Phong độ
0.50.90
 0.97
  
2-2.50.85
 -0.99
  
1.90
3.90
3.35
0-0.5-0.96
 0.84
  
10.98
 0.88
  
Kèo Hạng 2 Arập XeutBXH
18/5
23:05
Al Dir'iya
Al Jabalain
| Phong độ
1-1.51.00
 0.82
  
3-3.50.98
 0.82
  
1.43
5.00
4.45
0.50.93
 0.89
  
1-1.50.81
 0.99
  
19/5
01:00
Al Ula SC
Al Oruba (KSA)
| Phong độ
10.78
 -0.96
  
3-3.5-0.88
 0.68
  
1.45
5.00
4.40
0.50.99
 0.83
  
1-1.50.84
 0.96
  
Kèo bóng đá Hạng 2 ArgentinaBXH
19/5
01:30
Def.Belgrano
Chaco For Ever
| Phong độ
0.50.82
 1.00
  
2-0.97
 0.77
  
1.82
4.35
3.10
0-0.50.99
 0.83
  
0.5-10.94
 0.86
  
19/5
06:00
All Boys
Deportivo Moron
| Phong độ
0-0.5-0.93
 0.74
  
1.50.90
 0.90
  
2.45
3.15
2.67
 0.76
0-0.94
  
0.50.83
 0.97
  
Kèo bóng đá Hạng 2 BrazilBXH
19/5
05:00
Ponte Preta/SP
Londrina/PR
| Phong độ
0-0.50.92
 0.95
  
20.86
 1.00
  
2.21
3.35
3.05
 0.61
0-0.74
  
0.5-10.79
 -0.93
  
Kèo bóng đá Hạng 2 Chi LêBXH
19/5
06:00
Deportes Santa Cruz
Temuco
| Phong độ
0.50.97
 0.85
  
2.50.90
 0.90
  
1.97
3.20
3.35
0-0.5-0.95
 0.77
  
10.85
 0.95
  
19/5
06:00
U. Espanola
Iquique
| Phong độ
0-0.50.86
 0.96
  
2.50.93
 0.77
  
2.19
2.81
3.25
 0.70
0-0.88
  
10.97
 0.83
  
Tỷ lệ Hạng 2 ColombiaBXH
19/5
03:00
Envigado
Dep.Quindio
| Phong độ
0.50.93
 0.89
  
2-2.5-0.90
 0.70
  
1.93
3.60
3.10
0-0.5-0.93
 0.75
  
0.5-10.74
 -0.94
  
19/5
07:00
Interna. Palmira
Tigres(COL)
| Phong độ
0.50.75
 -0.93
  
20.91
 0.89
  
1.75
4.35
3.15
 
  
 
  
Tỷ lệ Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH
19/5
00:00
Laholms
Rosengard
| Phong độ
 0.82
0.5-10.88
  
2.5-30.70
 1.00
  
3.60
1.68
3.60
 0.91
0-0.50.79
  
1-1.50.99
 0.71
  
19/5
00:00
AFC Malmo
Tvaakers IF
| Phong độ
0.50.96
 0.74
  
2.5-30.79
 0.91
  
1.88
3.05
3.45
0-0.51.00
 0.70
  
1-1.5-0.99
 0.69
  
19/5
00:00
Angelholms
Kristianstads
| Phong độ
0-0.50.76
 0.94
  
2.5-30.77
 0.93
  
1.99
2.87
3.35
0-0.5-0.93
 0.63
  
10.79
 0.91
  
19/5
00:30
Eskilstuna City
Arlanda
| Phong độ
 1.00
00.70
  
30.86
 0.84
  
2.39
2.23
3.55
 0.90
00.80
  
1-1.50.91
 0.79
  
Tỷ lệ Aus VictoriaBXH
18/5
16:30
South Melbourne
George Cross FC
| Phong độ
 -0.94
1.50.76
  
3.51.00
 0.80
  
7.60
1.30
5.50
 0.87
0.5-10.95
  
1-1.50.73
 -0.93
  
Tỷ lệ kèo Vòng loại U19 Châu ÂuBXH
18/5
16:00
Slovakia U19
Latvia U19
| Phong độ
0.5-10.91
 0.91
  
3.50.85
 0.85
  
1.67
3.35
3.95
0-0.50.82
 1.00
  
1.50.97
 0.83
  
 
« 18 tháng 05 »

Tỷ lệ bóng đá Thứ 2 mới nhất

Xem tỷ lệ kèo Thứ 2 cung cấp tỷ lệ bóng đá các trận đấu ngày 18/05 chính xác và liên tục từ các nguồn uy tín. Người hâm mộ có thể nhanh chóng theo dõi kèo bóng đá T2 sớm nhất và đầy đủ trận đấu sắp diễn ra.

Tỷ lệ Thứ 2 cập nhật bảng kèo các giải đấu lớn nhỏ như: Ngoại hạng Anh, La Liga, BundesLiga, Cúp C1, C2,... giúp bạn theo dõi, lựa chọn tỷ lệ bóng đá hôm nay, qua đó giảm rủi ro khi đặt cược các trận đấu vào T2.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: