x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
11/6
17:00
FK Minsk Re.
Isloch Re.
| Phong độ
0.50.85
 0.87
  
3.50.95
 0.77
  
1.86
2.88
3.75
0-0.50.97
 0.75
  
1.5-0.99
 0.71
  
11/6
22:00
FK Gorodeya Re.
FK Slutsk Re.
| Phong độ
 0.85
1.50.87
  
3.50.93
 0.79
  
5.90
1.29
4.85
 0.99
0.50.73
  
1.50.84
 0.88
  
VĐQG Tây Ban Nha (Soạn: BD TL TBNA › 8285)BXH
12/6
03:00
Sevilla
Real Betis
| Phong độ
0.50.99
 0.90
  
2.50.91
 0.97
  
1.98
3.75
3.60
0-0.5-0.94
 0.85
  
10.86
 -0.96
  
VĐQG Bồ Đào Nha (Soạn: BD TL BDNA › 8285)BXH
12/6
01:00
Belenenses
Vitoria Guimaraes
| Phong độ
 -0.94
0.50.86
  
2.50.97
 0.92
  
4.00
1.85
3.45
 0.93
0-0.50.97
  
10.95
 0.94
  
12/6
03:15
Tondela
Aves
| Phong độ
0.50.95
 0.96
  
2-2.5-0.96
 0.85
  
1.94
4.00
3.15
0-0.5-0.93
 0.82
  
0.5-10.79
 -0.91
  
VĐQG Armenia (Soạn: BD TL ARMA › 8285)BXH
11/6
20:00
Shirak
FC Noah
| Phong độ
0-0.50.88
 0.96
  
2-2.50.89
 0.93
  
2.13
3.05
3.10
0-0.5-0.85
 0.66
  
1-0.93
 0.74
  
11/6
22:30
Ararat-Armenia
Ararat Y
| Phong độ
1.50.90
 0.94
  
30.98
 0.84
  
1.27
7.70
4.95
0.50.80
 -0.96
  
1-1.5-0.91
 0.72
  
VĐQG Croatia (Soạn: BD TL CROA › 8285)BXH
11/6
23:55
Inter Zapresic
HNK Gorica
| Phong độ
 0.83
0.5-0.99
  
2.50.91
 0.91
  
3.10
2.02
3.30
 0.68
0-0.5-0.86
  
10.89
 0.93
  
12/6
02:05
Istra 1961
Hajduk Split
| Phong độ
 0.95
0.5-10.89
  
2.50.89
 0.93
  
4.10
1.68
3.55
 0.97
0-0.50.87
  
10.90
 0.92
  
VĐQG Việt Nam (Soạn: BD TL VNA › 8285)BXH
11/6
17:00
SHB Đà Nẵng
Quảng Nam
| Phong độ
0-0.50.77
 -0.99
  
2.5-30.96
 0.82
  
1.95
3.10
3.50
0-0.51.00
 0.78
  
10.74
 -0.96
  
11/6
17:00
BCM Bình Dương
Hải Phòng
| Phong độ
0.50.91
 0.87
  
2.5-3-0.98
 0.76
  
1.90
3.25
3.50
0-0.50.99
 0.79
  
10.76
 -0.98
  
11/6
19:00
Viettel
Than Quảng Ninh
| Phong độ
0-0.50.81
 0.97
  
2.50.83
 0.95
  
2.02
3.00
3.40
0-0.5-0.88
 0.65
  
10.80
 0.98
  
Hạng 2 Israel (Soạn: BD TL ISRB › 8285)BXH
12/6
00:00
Bnei Sakhnin
Beitar TA Ramla
| Phong độ
0.5-10.85
 -0.99
  
2.50.84
 1.00
  
1.66
4.60
3.55
0-0.50.87
 0.99
  
10.92
 0.92
  
12/6
00:00
Hapoel Katamon
Hapoel R. Gan
| Phong độ
0-0.50.83
 -0.97
  
2-2.5-0.99
 0.83
  
2.13
3.15
3.20
0-0.5-0.84
 0.67
  
1-0.88
 0.71
  
12/6
00:00
H. Petah Tikva
Hapoel Ashkelon
| Phong độ
 0.89
00.97
  
2-2.5-0.96
 0.80
  
2.49
2.71
3.05
 0.84
0-0.98
  
0.5-10.73
 -0.90
  
12/6
00:00
HR Letzion
Kafr Qasim
| Phong độ
0.50.84
 -0.98
  
2.5-0.88
 0.71
  
1.83
3.80
3.45
0-0.5-0.99
 0.85
  
1-0.97
 0.81
  
Hạng 2 Séc (Soạn: BD TL CZEB › 8285)BXH
11/6
22:00
MFK Chrudim
Jihlava
| Phong độ
 0.96
0-0.50.90
  
30.97
 0.87
  
2.82
2.11
3.70
 0.76
0-0.5-0.91
  
1-1.5-0.96
 0.80
  
11/6
22:00
Hradec Kralove
Vik.Zizkov
| Phong độ
 0.90
00.96
  
2.5-30.87
 0.97
  
2.41
2.53
3.45
 0.83
0-0.97
  
1-1.5-0.93
 0.76
  
11/6
22:59
SK Lisen
Brno
| Phong độ
 1.00
1-1.50.86
  
3-3.50.91
 0.93
  
5.80
1.38
4.85
 -0.96
0.50.82
  
1-1.50.80
 -0.96
  
Hạng 2 Áo (Soạn: BD TL AUTB › 8285)BXH
11/6
15:30
Blau Weiss Linz
Austria Klagenfurt
| Phong độ
 0.95
0.50.95
  
30.85
 -0.97
  
3.10
1.94
3.75
 0.87
0-0.5-0.97
  
1-1.50.92
 0.96
  
12/6
01:25
Liefering
Floridsdorfer AC
| Phong độ
0.5-10.93
 0.97
  
30.88
 1.00
  
1.71
3.80
3.90
0-0.50.83
 -0.93
  
1-1.50.93
 0.95
  
Hạng 2 Đan Mạch (Soạn: BD TL DENB › 8285)BXH
11/6
22:59
Viborg
Roskilde
| Phong độ
1-1.50.94
 0.96
  
30.88
 1.00
  
1.40
5.80
4.65
0.50.93
 0.97
  
1-1.50.90
 0.98
  
Hạng Nhất QG (Soạn: BD TL VNB › 8285)BXH
11/6
16:00
XM Fico Tây Ninh
Đồng Tháp
| Phong độ
0.5-10.95
 0.77
  
30.91
 0.81
  
1.70
3.45
3.65
0-0.50.95
 0.89
  
1-1.50.98
 0.84
  
 
« 11 tháng 06 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo