x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu CLB (Soạn: BD TL GHCLB › 8285)BXH
10/5
15:00
Ming Chuan SV
Taipei Red Lions
| Phong độ
0-0.50.85
 0.87
  
3.50.86
 0.86
  
2.03
2.54
3.80
 0.68
0-0.96
  
1.50.80
 0.92
  
10/5
15:00
Tatung FC
Hang Yuen FC
| Phong độ
10.96
 0.76
  
3.50.91
 0.81
  
1.55
3.80
4.15
0-0.50.73
 0.99
  
1.50.93
 0.79
  
10/5
15:00
Tainan City
NTUPES
| Phong độ
1.5-20.91
 0.81
  
3.50.91
 0.81
  
1.22
7.00
5.20
0.5-10.94
 0.78
  
1.51.00
 0.72
  
10/5
15:00
Taichung Futuro
Taiwan Power
| Phong độ
 0.73
0-0.50.99
  
30.96
 0.76
  
2.50
2.16
3.50
 -0.98
00.70
  
1-1.50.94
 0.78
  
10/5
19:00
FK Oshmyany
FK Orsha
| Phong độ
0-0.50.87
 0.85
  
2.5-30.91
 0.81
  
2.05
2.74
3.35
 0.66
0-0.94
  
10.74
 0.98
  
10/5
20:00
Naftan Novo.
FK Slonim
| Phong độ
1-1.50.81
 0.91
  
2.5-30.83
 0.89
  
1.33
6.00
4.30
0.50.81
 0.91
  
1-1.50.93
 0.79
  
10/5
22:00
Granit Mika.
Volna Pinsk
| Phong độ
 0.81
00.91
  
2.50.93
 0.79
  
2.32
2.46
3.20
 0.86
00.86
  
10.89
 0.83
  
VĐQG Belarus (Soạn: BD TL BLRA › 8285)BXH
10/5
18:00
Isloch
Belshina Bobruisk
| Phong độ
0.5-10.90
 0.88
  
2-2.50.81
 0.97
  
1.67
4.45
3.35
0-0.50.82
 0.96
  
1-0.98
 0.76
  
10/5
20:00
Vitebsk
Shakhter Soligo.
| Phong độ
 0.97
0.5-10.81
  
2-2.50.97
 0.81
  
5.20
1.58
3.40
 0.96
0-0.50.82
  
0.5-10.69
 -0.92
  
10/5
22:00
FC Smolevichi
Bate Borisov
| Phong độ
 1.00
1-1.50.78
  
2-2.50.81
 0.97
  
8.30
1.29
4.45
 -0.95
0.50.73
  
10.96
 0.82
  
11/5
00:00
Dinamo Brest
Dinamo Minsk
| Phong độ
0.50.97
 0.81
  
2.50.96
 0.82
  
1.96
3.15
3.40
0-0.5-0.96
 0.74
  
10.81
 0.97
  
VĐQG Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQA › 8285)BXH
10/5
12:00
Pohang Steelers
Busan I'Park
| Phong độ
0.5-0.94
 0.86
  
2.5-0.92
 0.80
  
2.05
3.50
3.30
0-0.5-0.90
 0.79
  
1-0.92
 0.80
  
10/5
14:30
Gangwon
FC Seoul
| Phong độ
 -0.99
00.91
  
2.50.88
 -0.99
  
2.58
2.56
3.35
 -0.99
00.89
  
10.91
 0.98
  
Hạng 2 Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQB › 8285)BXH
10/5
11:30
Chungnam Asan
Bucheon 1995
| Phong độ
 0.85
0-0.50.99
  
2.51.00
 0.82
  
2.78
2.23
3.20
 -0.90
00.73
  
10.93
 0.89
  
10/5
14:00
Anyang
Ansan Greeners
| Phong độ
0-0.50.86
 -0.96
  
2.5-0.92
 0.79
  
2.12
2.95
3.25
0-0.5-0.83
 0.70
  
1-0.96
 0.84
  
10/5
16:30
Gyeongnam
Jeonnam Dragons
| Phong độ
0.50.89
 -0.99
  
2.5-0.94
 0.82
  
1.90
3.45
3.30
0-0.5-0.94
 0.84
  
1-0.98
 0.86
  
 
« 10 tháng 05 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo