x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

VĐQG Đức (Soạn: BD TL DUA › 8285)BXH
28/11
02:30
Wolfsburg
Wer.Bremen
| Phong độ
0.5-1-0.99
 0.89
  
2.5-31.00
 0.90
  
1.78
4.60
3.80
0-0.50.95
 0.95
  
10.80
 -0.91
  
VĐQG Pháp (Soạn: BD TL PHA › 8285)BXH
28/11
03:00
Strasbourg
Rennes
| Phong độ
 -0.90
00.79
  
2-2.50.99
 0.89
  
2.81
2.38
3.30
 -0.93
00.82
  
0.5-10.72
 -0.86
  
VĐQG Bồ Đào Nha (Soạn: BD TL BDNA › 8285)BXH
28/11
02:00
Pacos Ferreira
Famalicao
| Phong độ
0.50.96
 0.88
  
2.5-0.98
 0.80
  
1.95
3.30
3.30
0-0.5-0.89
 0.78
  
1-0.99
 0.87
  
28/11
04:00
Tondela
Vitoria Guimaraes
| Phong độ
 0.97
0-0.50.87
  
2.5-0.98
 0.80
  
2.96
2.11
3.25
 0.65
0-0.5-0.80
  
1-0.95
 0.83
  
VĐQG Ba Lan (Soạn: BD TL POLA › 8285)BXH
28/11
00:00
Wisla Plock
Cracovia Krakow
| Phong độ
 -0.98
00.88
  
2-2.50.85
 -0.97
  
2.70
2.53
3.20
 1.00
00.90
  
1-0.93
 0.80
  
28/11
02:30
Gornik Zabrze
Pogon Szczecin
| Phong độ
 0.85
0-0.95
  
2.5-0.97
 0.85
  
2.46
2.73
3.25
 0.87
0-0.97
  
1-0.98
 0.86
  
VĐQG Bỉ (Soạn: BD TL BIA › 8285)BXH
28/11
02:45
Eupen
Charleroi
| Phong độ
 0.84
0.5-0.94
  
2.5-3-0.98
 0.86
  
3.15
2.05
3.65
 0.75
0-0.5-0.87
  
10.75
 -0.88
  
VĐQG Croatia (Soạn: BD TL CROA › 8285)BXH
28/11
00:00
Sibenik
Slaven Belupo
| Phong độ
 0.78
0-0.5-0.94
  
20.77
 -0.95
  
2.78
2.29
3.10
 -0.93
00.77
  
0.5-10.76
 -0.94
  
Copa Sudamericana (Soạn: BD TL SUD › 8285)BXH
28/11
07:30
Junior Barranquilla
U. La Calera
| Phong độ
0.5-1-0.96
 0.80
  
2-0.94
 0.76
  
1.73
4.65
3.05
0-0.50.96
 0.88
  
0.5-10.92
 0.90
  
Hạng 2 Thụy Sỹ (Soạn: BD TL TSB › 8285)BXH
28/11
01:00
Aarau
Winterthur
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.82
  
3-3.5-0.99
 0.81
  
2.27
2.81
3.55
 0.77
0-0.93
  
1-1.50.92
 0.90
  
28/11
01:00
SC Kriens
Stade L. Ouchy
| Phong độ
 -0.97
00.81
  
30.89
 0.93
  
2.59
2.30
3.85
 -0.99
00.83
  
1-1.50.96
 0.86
  
28/11
02:00
Schaffhausen
Neuchatel Xamax
| Phong độ
0-0.50.93
 0.91
  
2.5-30.82
 1.00
  
2.15
2.87
3.75
 0.72
0-0.89
  
1-1.5-0.94
 0.76
  
28/11
02:00
Wil 1900
Grasshoppers
| Phong độ
 0.88
0.50.96
  
3-0.98
 0.80
  
3.40
1.95
3.70
 0.77
0-0.5-0.93
  
1-1.5-0.95
 0.77
  
Hạng 2 Áo (Soạn: BD TL AUTB › 8285)BXH
28/11
00:30
Austria Klagenfurt
Aust Lustenau
| Phong độ
0.5-10.97
 0.87
  
30.92
 0.90
  
1.76
3.50
3.75
0-0.50.92
 0.92
  
1-1.50.98
 0.84
  
28/11
00:30
Vorwarts Steyr
LASK Juniors
| Phong độ
 0.90
0-0.50.94
  
2.5-30.80
 -0.98
  
2.69
2.14
3.55
 -0.90
00.73
  
1-1.5-0.95
 0.77
  
28/11
00:30
Austria Wien II
SV Lafnitz
| Phong độ
 0.81
0-0.5-0.97
  
30.97
 0.85
  
2.57
2.19
3.65
 -0.96
00.80
  
1-1.5-0.99
 0.81
  
28/11
00:30
Kapfenberg
SKU Amstetten
| Phong độ
 0.97
0-0.50.87
  
31.00
 0.82
  
2.80
2.07
3.60
 0.69
0-0.5-0.87
  
1-1.5-0.98
 0.80
  
28/11
00:30
Wacker Innsbruck
Rapid Wien II
| Phong độ
1-1.5-0.96
 0.80
  
31.00
 0.82
  
1.43
5.20
4.30
0.5-0.98
 0.82
  
1-1.5-0.98
 0.80
  
28/11
00:30
Dornbirn
Liefering
| Phong độ
 0.98
10.86
  
30.89
 0.93
  
4.85
1.47
4.25
 0.78
0.5-0.94
  
1-1.50.96
 0.86
  
28/11
00:30
Floridsdorfer AC
Blau Weiss Linz
| Phong độ
 0.85
0-0.50.99
  
30.87
 0.95
  
2.62
2.13
3.70
 -0.93
00.77
  
1-1.50.94
 0.88
  
28/11
00:30
Horn
Grazer AK
| Phong độ
 0.82
0-0.98
  
30.95
 0.87
  
2.25
2.50
3.65
 0.84
01.00
  
1-1.50.99
 0.83
  
League One (Soạn: BD TL ANHL1 › 8285)BXH
28/11
02:45
Fleetwood Town
Sunderland
| Phong độ
 -0.91
00.80
  
2-2.50.99
 0.89
  
2.74
2.35
3.25
 -0.96
00.80
  
0.5-10.70
 -0.89
  
 
« 09 tháng 10 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo