x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu ĐTQG (Soạn: BD TL GHQG › 8285)BXH
1/6
22:59
Lithuania
Estonia
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.88
  
20.97
 0.91
  
2.24
3.05
3.05
 0.66
0-0.82
  
0.5-10.91
 0.97
  
1/6
22:59
Kosovo
San Marino
| Phong độ
3.50.89
 0.95
  
3.5-40.87
 0.95
  
1.01
26.00
14.00
1.50.90
 0.94
  
1.5-2-0.96
 0.78
  
1/6
22:59
North Macedonia
Slovenia
| Phong độ
 0.80
0-0.89
  
2-0.99
 0.89
  
2.51
2.87
3.00
 0.85
0-0.95
  
0.5-10.87
 -0.97
  
1/6
22:59
Croatia
Armenia
| Phong độ
20.97
 0.94
  
3-3.5-0.96
 0.86
  
1.19
14.00
7.10
0.5-10.85
 -0.95
  
1-1.50.85
 -0.95
  
1/6
22:59
Slovakia
Bulgaria
| Phong độ
0-0.50.90
 -0.99
  
20.96
 0.94
  
2.22
3.80
2.98
 0.61
0-0.78
  
0.5-10.83
 -0.93
  
2/6
01:45
Ba Lan
Nga
| Phong độ
 -0.89
00.80
  
2-2.5-0.99
 0.89
  
3.00
2.51
3.10
 -0.92
00.81
  
1-0.87
 0.75
  
VĐQG Bắc Ai Len (Soạn: BD TL NIRA › 8285)BXH
2/6
01:30
Cliftonville
Crusaders Belfast
| Phong độ
 0.98
00.74
  
2.50.82
 0.88
  
2.51
2.22
3.30
 0.95
00.77
  
10.84
 0.86
  
2/6
01:30
Larne
Glenavon
| Phong độ
0.5-10.76
 0.96
  
30.81
 0.89
  
1.58
3.85
3.85
0-0.50.78
 0.94
  
1-1.50.84
 0.86
  
VĐQG Montenegro (Soạn: BD TL MNEA › 8285)BXH
2/6
02:00
OFK Petrovac
Arsenal Tivat
| Phong độ
0.50.70
 1.00
  
2-2.50.98
 0.74
  
1.70
3.90
3.25
0-0.50.90
 0.80
  
1-0.90
 0.61
  
VĐQG Australia (Soạn: BD TL AUSA › 8285)BXH
1/6
16:05
Central Coast
Newcastle Jets
| Phong độ
1-0.88
 0.79
  
2.50.94
 0.96
  
1.62
5.20
4.15
0-0.50.76
 -0.88
  
10.81
 -0.92
  
Hạng 2 Thụy Điển (Soạn: BD TL TDB › 8285)BXH
1/6
23:30
GIF Sundsvall
Jonkopings
| Phong độ
0-0.50.92
 0.97
  
2.5-30.99
 0.87
  
2.20
3.05
3.35
0-0.5-0.81
 0.65
  
10.78
 -0.93
  
Hạng 2 Brazil (Soạn: BD TL BRB › 8285)BXH
2/6
05:00
Operario/PR
Guarani/SP
| Phong độ
 0.78
0-0.88
  
2-0.93
 0.81
  
2.58
3.00
2.80
 0.79
0-0.90
  
0.5-10.94
 0.94
  
Hạng 2 Chi Lê (Soạn: BD TL CHIB › 8285)BXH
2/6
01:30
San Marcos A.
U. San Felipe
| Phong độ
0-0.50.85
 0.99
  
20.89
 0.91
  
2.13
3.40
2.82
0-0.5-0.82
 0.62
  
0.5-10.83
 0.97
  
2/6
05:00
Coquimbo Unido
Dep. Copiapo
| Phong độ
0.5-10.81
 -0.97
  
2.50.91
 0.91
  
1.58
4.95
3.50
0-0.50.84
 1.00
  
10.96
 0.86
  
2/6
07:30
Rangers Talca
Puerto Montt
| Phong độ
0-0.50.92
 0.92
  
2.5-0.99
 0.81
  
2.12
3.05
3.10
 0.68
0-0.86
  
10.93
 0.87
  
Cúp Brazil (Soạn: BD TL BRC › 8285)BXH
2/6
02:30
Vila Nova/GO
Bahia/BA
| Phong độ
 0.87
0.50.85
  
20.81
 0.89
  
4.20
1.80
2.80
 0.68
0-0.5-0.96
  
0.5-10.80
 0.92
  
2/6
05:00
Cianorte/PR
Santos/SP
| Phong độ
 0.84
1-1.50.88
  
2.50.92
 0.78
  
6.30
1.34
4.05
 0.94
0.50.78
  
10.85
 0.87
  
2/6
07:30
4 de Julho/PI
Sao Paulo/SP
| Phong độ
 0.70
1.5-2-0.98
  
31.00
 0.72
  
7.80
1.21
5.00
 0.77
0.5-10.95
  
1-1.50.87
 0.85
  
2/6
07:30
Boavista/RJ
Vasco DG/RJ
| Phong độ
 0.93
0.5-10.79
  
2-2.50.86
 0.86
  
5.00
1.53
3.35
 0.95
0-0.50.77
  
0.5-10.58
 -0.88
  
Hạng 3 Phần Lan (Soạn: BD TL FIN3 › 8285)BXH
1/6
22:59
Atlantis
PEPO
| Phong độ
 0.85
00.99
  
3.50.95
 0.87
  
2.25
2.41
3.80
 0.87
00.97
  
1.50.98
 0.84
  
1/6
22:59
PK Keski Uusimaa
Lahden Reipas
| Phong độ
 0.97
0.50.87
  
3-3.50.95
 0.87
  
3.15
1.86
3.80
 0.85
0-0.50.99
  
1-1.50.82
 1.00
  
1/6
23:15
JaPS
FC Kiffen
| Phong độ
1-1.50.94
 0.90
  
3-3.50.91
 0.91
  
1.41
5.20
4.55
0.50.97
 0.87
  
1-1.50.80
 -0.98
  
Hạng 4 Đức - Miền Nam (Soạn: BD TL DUC4N › 8285)BXH
2/6
00:00
TSG Balingen
Koblenz
| Phong độ
 0.93
00.93
  
2.5-30.84
 0.98
  
2.52
2.33
3.65
 0.99
00.87
  
1-1.5-0.93
 0.77
  
2/6
00:00
Offenbach
Astoria Walldorf
| Phong độ
1.5-20.89
 0.97
  
3.50.93
 0.91
  
1.24
8.20
5.90
0.5-10.94
 0.92
  
1.50.99
 0.83
  
2/6
00:00
TSV Steinbach
Elversberg
| Phong độ
 -0.97
0.50.83
  
3.50.90
 0.94
  
3.15
1.82
3.95
 0.91
0-0.50.95
  
1.51.00
 0.84
  
Hạng 4 Đức - Miền Tây (Soạn: BD TL DUC4T › 8285)BXH
1/6
22:59
Bonner SC
A.Aachen
| Phong độ
10.93
 0.93
  
2.5-30.93
 0.91
  
1.50
5.40
4.00
0-0.50.74
 -0.89
  
10.71
 -0.88
  
2/6
00:30
B.Dortmund II
Bergisch Gladbach
| Phong độ
2.5-30.91
 0.93
  
40.96
 0.86
  
1.07
16.50
9.50
1-1.5-0.94
 0.80
  
1.5-2-0.99
 0.83
  
2/6
00:30
RW Ahlen
SV Straelen
| Phong độ
1-1.50.89
 0.95
  
3-3.50.87
 0.97
  
1.39
5.60
4.85
0.50.92
 0.94
  
1-1.50.79
 -0.97
  
 
« 01 tháng 06 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo