| Giờ | TT | Chủ | Tỷ số | Khách | Hiệp 1 | ||||
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| 20:00 |
|
|
|
||||||
| 20:00 |
|
|
|
||||||
| Chủ nhật, ngày 08/02 | |||||||||
| 02:00 |
|
|
|
||||||
| Thứ 3, ngày 10/02 | |||||||||
| 02:45 |
|
|
|
||||||
| Thứ 7, ngày 14/02 | |||||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| Thứ 7, ngày 28/02 | |||||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| Thứ 7, ngày 07/03 | |||||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| Thứ 7, ngày 14/03 | |||||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
| 01:00 |
|
|
|
||||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp nhanh nhấtLịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp trên bongda.wap.vn là chuyên mục quan trọng dành cho người hâm mộ muốn theo dõi đầy đủ các trận đấu diễn vào các ngày 07/02/2026, 08/02/2026, 10/02/2026. Tại chuyên mục này, LTDBD Ligue 2 2026/2027 được cung cấp đầy đủ, sắp xếp theo từng vòng đấu, từng giai đoạn quan trọng của mùa giải. Thông tin lịch thi đấu bóng đá bao gồm thời gian thi đấu theo giờ Việt Nam, vòng đấu và các cặp đấu đáng chú ý. Bên cạnh đó, lịch thi đấu Hạng 2 Pháp luôn được cập nhật sớm, giúp người hâm mộ nắm bắt nhịp độ thi đấu của các đội bóng hàng đầu giải như: Troyes, Stade Reims, Le Mans, Saint Etienne, Red Star 93. |
|||||||||
Lịch thi đấu các giải bóng đá Pháp |
|||||||||
| Lịch thi đấu VĐQG Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu Cúp Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu Liên Đoàn Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu Siêu Cúp Pháp | |||||||||
| Lịch thi đấu U19 Pháp | |||||||||