x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu ĐTQG (Soạn: BD TL GHQG › 8285)BXH
7/6
14:00
Serbia
Jamaica
| Phong độ
1-0.97
 0.85
  
2-2.50.85
 -0.97
  
1.55
6.40
4.00
0-0.50.87
 -0.99
  
10.99
 0.89
  
7/6
22:59
Ukraina
Síp
| Phong độ
1.50.85
 -0.95
  
2.50.87
 -0.99
  
1.23
15.00
5.80
0.50.76
 -0.89
  
10.85
 -0.97
  
8/6
01:45
Đảo Faroe
Liechtenstein
| Phong độ
1.5-0.96
 0.87
  
2-2.50.89
 0.99
  
1.26
12.50
4.85
0.50.90
 1.00
  
1-0.93
 0.81
  
8/6
01:45
Đức
Latvia
| Phong độ
40.94
 0.96
  
4.5-50.99
 0.89
  
1.03
31.00
21.00
1.5-20.90
 0.98
  
20.87
 0.99
  
8/6
01:45
Andorra
Gibraltar
| Phong độ
0.5-0.98
 0.88
  
1.5-20.95
 0.95
  
2.02
4.70
2.90
0-0.5-0.83
 0.68
  
0.5-1-0.91
 0.80
  
VĐQG Iceland (Soạn: BD TL ICEA › 8285)BXH
8/6
03:00
Valur Rey.
Vikingur Rey.
| Phong độ
0-0.50.95
 0.96
  
2.5-30.93
 0.95
  
2.17
2.88
3.70
0-0.5-0.92
 0.81
  
1-1.5-0.90
 0.77
  
VĐQG Chi Lê (Soạn: BD TL CHIA › 8285)BXH
8/6
07:30
Nublense
Audax Italiano
| Phong độ
0-0.51.00
 0.90
  
2.5-0.93
 0.81
  
2.25
2.94
3.15
 0.76
0-0.88
  
1-0.93
 0.81
  
VĐQG Uruguay (Soạn: BD TL URUA › 8285)BXH
8/6
01:00
CA Fenix
Villa Espanola
| Phong độ
0.5-1-0.96
 0.80
  
2.50.87
 0.95
  
1.78
3.70
3.45
0-0.50.95
 0.89
  
10.84
 0.98
  
VLWC KV Châu Á (Soạn: BD TL WA › 8285)BXH
7/6
14:00
Kyrgyzstan
Mông Cổ
| Phong độ
3-3.50.83
 0.99
  
40.82
 0.98
  
1.01
20.00
12.00
1.5-0.99
 0.81
  
1.5-20.86
 0.94
  
7/6
17:30
Nhật Bản
Tajikistan
| Phong độ
3.5-40.85
 0.99
  
4.50.85
 0.95
  
1.01
17.50
13.00
1.5-20.87
 0.97
  
20.80
 -0.98
  
7/6
21:00
Bangladesh
Ấn Độ
| Phong độ
 0.94
0.5-10.88
  
1.5-20.76
 -0.94
  
5.70
1.65
2.95
 0.98
0-0.50.86
  
0.5-10.90
 0.90
  
7/6
21:00
Đảo Guam
Syria
 0.98
60.86
7.5-8-0.69
 0.84
 
 
7/6
21:30
Iraq
Campuchia
7-7.50.90
 0.94
81.00
 0.82
 
 
7/6
22:59
Nepal
Jordan
| Phong độ
 0.90
2.50.92
  
3.50.97
 0.85
  
17.00
1.05
8.80
 0.75
1-1.5-0.93
  
1.50.90
 0.90
  
7/6
23:30
Iran
Bahrain
| Phong độ
10.85
 0.99
  
2-2.5-0.98
 0.80
  
1.43
6.40
3.75
0-0.50.74
 -0.91
  
0.5-10.77
 -0.95
  
7/6
23:45
UAE
Thái Lan
| Phong độ
1-1.5-0.99
 0.83
  
30.96
 0.86
  
1.39
5.80
4.30
0.50.95
 0.87
  
1-1.5-0.93
 0.75
  
7/6
23:45
Việt Nam
Indonesia
| Phong độ
1-1.50.89
 0.95
  
2.5-30.94
 0.88
  
1.35
6.40
4.45
0.50.92
 0.90
  
1-1.5-0.86
 0.66
  
8/6
00:00
Trung Quốc
Philippines
| Phong độ
2.5-0.99
 0.81
  
30.91
 0.91
  
1.06
19.00
8.20
10.85
 0.97
  
1-1.50.90
 0.90
  
8/6
00:00
Oman
Qatar
| Phong độ
 0.89
10.95
  
2-2.50.89
 0.93
  
5.40
1.49
3.75
 0.73
0.5-0.92
  
10.97
 0.83
  
8/6
01:00
Uzbekistan
Singapore
| Phong độ
2.5-3-0.99
 0.83
  
3.50.90
 0.92
  
1.04
18.50
9.80
1-1.5-0.99
 0.83
  
1.50.89
 0.93
  
8/6
02:00
Australia
Đài Loan
7.5-80.85
 0.99
8-8.5-0.96
 0.78
 
 
Hạng 2 Thụy Điển (Soạn: BD TL TDB › 8285)BXH
8/6
00:00
Jonkopings
Akropolis IF
| Phong độ
0.5-10.84
 -0.93
  
2.50.90
 0.96
  
1.64
5.00
3.60
0-0.50.85
 -0.97
  
10.87
 -0.99
  
Hạng 2 Brazil (Soạn: BD TL BRB › 8285)BXH
8/6
06:00
Vitoria/BA
Nautico/PE
| Phong độ
 0.98
00.91
  
21.00
 0.86
  
2.86
2.63
2.86
 -0.93
00.83
  
0.5-10.97
 0.91
  
Hạng 2 Chi Lê (Soạn: BD TL CHIB › 8285)BXH
7/6
22:00
San Luis Qui.
San Marcos A.
| Phong độ
 0.74
0-0.91
  
2.50.97
 0.85
  
2.24
2.76
3.20
 0.74
0-0.91
  
10.93
 0.89
  
7/6
22:59
Dep. Copiapo
Deportes Santa Cruz
| Phong độ
0-0.50.91
 0.93
  
2.5-30.94
 0.88
  
2.07
2.84
3.50
 0.67
0-0.85
  
1-1.5-0.93
 0.72
  
7/6
23:30
CD Magallanes
Cobreloa
| Phong độ
10.85
 0.99
  
2-2.50.75
 -0.93
  
1.44
6.30
3.75
0.5-0.89
 0.72
  
1-0.97
 0.79
  
8/6
02:30
San.Morning
Coquimbo Unido
| Phong độ
 0.84
0-0.51.00
  
2.5-3-0.96
 0.76
  
2.84
2.21
3.20
 -0.88
00.68
  
10.79
 -0.97
  
8/6
05:00
Puerto Montt
Temuco
| Phong độ
0-0.5-0.97
 0.81
  
2-2.50.95
 0.85
  
2.31
2.94
2.88
 0.76
0-0.94
  
0.5-10.73
 -0.93
  
Hạng 3 Phần Lan (Soạn: BD TL FIN3 › 8285)BXH
7/6
22:30
Honka 2
TPV Tampere
| Phong độ
2-2.5-0.97
 0.79
  
3.50.96
 0.84
  
1.13
11.50
6.70
0.5-10.75
 -0.93
  
1.5-0.97
 0.77
  
Giao Hữu U19 (Soạn: BD TL GHU19 › 8285)BXH
7/6
16:00
Estonia U19
Lithuania U19
| Phong độ
 0.99
0-0.50.85
  
2.5-30.82
 1.00
  
2.84
2.06
3.55
 0.70
0-0.5-0.88
  
1-1.5-0.94
 0.76
  
Giao Hữu U23 (Soạn: BD TL GHU23 › 8285)BXH
7/6
22:59
Bosnia & Herz U21
Qatar U23
| Phong độ
 0.89
0-0.50.95
  
2-0.99
 0.81
  
3.05
2.21
2.96
 -0.91
00.74
  
0.5-1-0.95
 0.75
  
 
« 18 tháng 04 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo