x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Euro 2021 (Soạn: BD TL EURO › 8285)BXH
20/6
23:00
Thụy Sỹ
T.N.Kỳ
| Phong độ
0-0.50.84
 0.98
  
2.5-0.92
 0.73
  
2.10
3.35
3.30
 0.68
0-0.86
  
1-0.99
 0.81
  
20/6
23:00
Italia
Wales
| Phong độ
10.65
 -0.83
  
2.5-0.97
 0.79
  
1.41
7.20
4.30
0.5-0.93
 0.76
  
1-0.97
 0.79
  
Hạng 2 Tây Ban Nha (Soạn: BD TL TBNB › 8285)BXH
21/6
02:00
Girona
Rayo Vallecano
| Phong độ
 -0.98
00.88
  
2-0.98
 0.86
  
2.81
2.61
2.94
 -0.99
00.89
  
0.5-10.94
 0.94
  
VĐQG Na Uy (Soạn: BD TL NORA › 8285)BXH
20/6
21:00
Mjondalen
Stromsgodset
| Phong độ
 0.85
0-0.97
  
2.50.91
 0.97
  
2.42
2.66
3.45
 0.88
01.00
  
10.84
 -0.98
  
VĐQG Nhật Bản (Soạn: BD TL NHATA › 8285)BXH
20/6
16:00
Kashima Antlers
Vegalta Sendai
| Phong độ
0.5-10.82
 -0.93
  
2.5-0.99
 0.87
  
1.64
5.50
3.85
0-0.50.87
 -0.99
  
11.00
 0.88
  
20/6
18:00
Urawa Red
Shonan Bellmare
| Phong độ
0.51.00
 0.90
  
20.89
 -0.99
  
1.99
4.20
3.20
0-0.5-0.84
 0.72
  
0.5-10.88
 -0.98
  
VĐQG Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQA › 8285)BXH
20/6
14:00
Ulsan Hyundai
Seongnam Ilhwa Ch.
| Phong độ
1-0.91
 0.80
  
2-2.5-0.94
 0.82
  
1.60
5.50
3.60
0-0.50.80
 -0.91
  
0.5-10.69
 -0.83
  
VĐQG Mỹ (Soạn: BD TL USAA › 8285)BXH
21/6
04:00
Los Angeles FC
Houston Dynamo
| Phong độ
10.61
 -0.74
  
3-3.50.94
 0.94
  
1.41
7.00
5.00
0.50.96
 0.94
  
1-1.50.87
 -0.99
  
21/6
04:00
Atlanta United
Philadelphia Union
| Phong độ
0-0.5-0.90
 0.78
  
2.50.95
 0.93
  
2.43
2.87
3.45
 0.82
0-0.94
  
10.92
 0.96
  
21/6
04:00
D.C. Utd
Inter Miami
| Phong độ
0-0.50.99
 0.91
  
2.5-0.94
 0.82
  
2.32
3.10
3.40
 0.74
0-0.86
  
1-0.97
 0.85
  
21/6
04:00
Dallas
Minnesota Utd
| Phong độ
0.50.98
 0.90
  
2.5-30.83
 -0.95
  
1.98
3.50
3.85
0-0.5-0.88
 0.76
  
1-1.5-0.93
 0.80
  
21/6
04:00
New York City
New England
| Phong độ
0.5-0.92
 0.81
  
2.5-30.84
 -0.96
  
2.05
3.35
3.80
0-0.5-0.88
 0.76
  
1-1.5-0.92
 0.79
  
21/6
04:00
Toronto
Orlando City
| Phong độ
0-0.5-0.84
 0.72
  
2.5-30.94
 0.94
  
2.52
2.65
3.65
 0.88
01.00
  
1-1.5-0.88
 0.73
  
21/6
04:00
Austin FC
San Jose EQ
| Phong độ
0.5-0.94
 0.84
  
30.97
 0.91
  
2.05
3.30
3.90
0-0.5-0.88
 0.75
  
1-1.5-0.97
 0.85
  
21/6
04:00
Portland Timbers
Sporting Kansas
| Phong độ
0-0.5-0.91
 0.80
  
3-0.98
 0.86
  
2.34
2.79
3.80
 0.82
0-0.94
  
1-1.5-0.94
 0.82
  
21/6
04:00
Cincinnati
Colorado Rapids
| Phong độ
 0.97
0-0.50.93
  
2.5-30.92
 0.96
  
3.05
2.21
3.70
 -0.84
00.72
  
1-1.5-0.88
 0.73
  
21/6
04:00
LA Galaxy
Seattle Sounders
| Phong độ
 0.81
0-0.5-0.92
  
2.5-30.89
 0.97
  
2.85
2.39
3.55
 -0.93
00.81
  
10.68
 -0.83
  
21/6
04:00
Columbus Crew
Chicago Fire
| Phong độ
0.50.93
 0.97
  
2.50.89
 0.97
  
1.92
4.20
3.40
0-0.5-0.94
 0.84
  
10.89
 0.99
  
Hạng 2 Thụy Điển (Soạn: BD TL TDB › 8285)BXH
20/6
21:00
Trelleborgs
Falkenbergs
| Phong độ
0-0.50.87
 -0.99
  
2.50.98
 0.88
  
2.13
3.20
3.35
0-0.5-0.80
 0.68
  
10.96
 0.90
  
Hạng 3 Nhật Bản (Soạn: BD TL NHAT3 › 8285)BXH
20/6
12:00
Yokohama SCC
Fujieda MYFC
| Phong độ
 0.83
0.5-10.99
  
2.50.87
 0.95
  
3.75
1.76
3.50
 0.89
0-0.50.93
  
10.84
 0.98
  
20/6
13:00
Nagano Parceiro
Kataller Toyama
| Phong độ
 0.75
0-0.93
  
2-2.50.91
 0.91
  
2.32
2.75
3.05
 0.78
0-0.96
  
1-0.92
 0.73
  
20/6
14:00
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare San.
| Phong độ
0.5-10.89
 0.95
  
2.50.96
 0.86
  
1.68
4.20
3.50
0-0.50.87
 0.97
  
10.92
 0.90
  
20/6
15:00
FC Imabari
FC Gifu
| Phong độ
 0.72
0.5-0.90
  
2-2.50.91
 0.91
  
3.00
2.11
3.15
 0.64
0-0.5-0.83
  
1-0.92
 0.73
  
20/6
18:30
Roas. Kumamoto
Gainare Tottori
| Phong độ
0-0.50.75
 -0.92
  
2.5-0.97
 0.79
  
2.00
3.30
3.15
0-0.5-0.89
 0.71
  
10.99
 0.83
  
 
« 02 tháng 05 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo