bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
FT
2 - 3
(1-0)
(FUJI) Fujieda MYFC
Shimizu S-Pulse (SSP)
 

Bảng xếp hạng trực tiếp Hạng 2 Nhật Bản

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Tokushima Vortis 11 9 0 2 29 6 +23 27
2 Kataller Toyama 11 6 3 2 23 15 +8 21
3 Kochi United SC 11 6 2 3 18 13 +5 20
4 Alb. Niigata (JPN) 11 4 4 3 12 11 +1 16
5 Ehime FC 11 4 3 4 12 12 0 15
6 Kamatamare San. 11 4 1 6 8 19 -11 13
7 Zweigen Kan. 11 2 5 4 9 16 -7 11
8 FC Osaka 11 2 4 5 6 9 -3 10
9 FC Imabari 11 2 3 6 5 10 -5 9
10 Nara Club 11 2 3 6 14 25 -11 9
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 11 10 0 1 24 7 +17 30
2 Kagoshima 11 6 3 2 14 8 +6 21
3 Renofa Yamaguchi 11 5 2 4 13 12 +1 17
4 Sagan Tosu 10 4 2 4 10 9 +1 14
5 Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 0 13
6 Roas. Kumamoto 10 4 1 5 11 13 -2 13
7 Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 -2 13
8 Giravanz Kita. 11 3 1 7 10 17 -7 10
9 Gainare Tottori 10 2 3 5 6 12 -6 9
10 Ryukyu 11 1 4 6 8 16 -8 7
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 11 7 4 0 22 6 +16 25
2 Shonan Bellmare 11 7 2 2 20 9 +11 23
3 Blaublitz Akita 11 7 1 3 13 9 +4 22
4 Montedio Yama. 11 5 1 5 12 11 +1 16
5 Sagamihara 11 4 2 5 18 19 -1 14
6 Yokohama FC 11 4 1 6 18 17 +1 13
7 Tochigi SC 11 4 1 6 18 19 -1 13
8 Vanraure Hachinohe 11 3 3 5 11 11 0 12
9 Thespa Kusatsu 11 2 3 6 11 26 -15 9
10 Tochigi City 11 2 2 7 11 27 -16 8
Bảng Đông B
1 Iwaki FC 10 6 3 1 14 8 +6 21
2 FC Gifu 11 6 2 3 17 12 +5 20
3 Omiya Ardija 11 6 1 4 25 16 +9 19
4 Ventforet Kofu 11 6 1 4 13 8 +5 19
5 Fujieda MYFC 11 5 4 2 15 13 +2 19
6 Matsumoto Yama. 11 5 2 4 23 14 +9 17
7 Consa. Sapporo 11 3 2 6 10 16 -6 11
8 Jubilo Iwata 11 2 4 5 8 13 -5 10
9 Fukushima Utd 10 2 2 6 14 24 -10 8
10 Nagano Parceiro 11 1 3 7 9 24 -15 6
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: