Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(VBSS) Valmiera / BSS
Daugava (DAUG)

Đối đầu trận Valmiera / BSS vs Daugava

LATA
03.11.24 W
Daugava
 
FT
3 - 3
(1-1)
 
Valmiera / BSS
 
-
11.08.24 W
Valmiera / BSS
 
FT
4 - 1
(2-1)
 
Daugava
 
-
01.06.24 L
Daugava
 
FT
1 - 6
(1-5)
 
Valmiera / BSS
 
-
22.04.24 L
Valmiera / BSS
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Daugava
 
Thống kê: DWWL

Phong độ Valmiera / BSS

GHCLB
30.01.25  
Paide Linname.
 
FT
5 - 2
(2-2)
 
Valmiera / BSS
 
LATA
09.11.24 L
Valmiera / BSS
 
FT
2 - 3
(1-1)
   
FK Tukums 2000
 
-
03.11.24  
Daugava
1
FT
3 - 3
(1-1)
W  
Valmiera / BSS
 
-
26.10.24 L
Valmiera / BSS
1
FT
3 - 2
(0-1)
   
Jelgava
 
-
20.10.24 L
Valmiera / BSS
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
FK Liepaja
 
-
04.10.24  
FK Grobiņa
2
FT
1 - 4
(1-2)
L  
Valmiera / BSS
 
-
28.09.24 L
Valmiera / BSS
2
FT
2 - 3
(1-1)
   
FK Auda
 
-
19.09.24  
Riga FC
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Valmiera / BSS
 
-
13.09.24 L 1/2
Valmiera / BSS
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
31.08.24 W
Valmiera / BSS
 
FT
4 - 0
(3-0)
   
METTA/LU Riga
 
Thống kê: LLDWLWLLLW

Phong độ Daugava

LATA
09.11.24  
FK Liepaja
 
FT
3 - 3
(2-2)
L  
Daugava
 
-
03.11.24 W
Daugava
1
FT
3 - 3
(1-1)
   
Valmiera / BSS
 
-
26.10.24 W 1/2
Daugava
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
FK Auda
 
-
19.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 5
(0-2)
   
Riga FC
 
-
06.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
27.09.24 L 1/2
Daugava
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
METTA/LU Riga
 
-
21.09.24  
FK Tukums 2000
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
14.09.24 W
Daugava
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
FK Grobiņa
 
-
01.09.24  
Jelgava
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
24.08.24 L
Daugava
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
FK Liepaja
 
Thống kê: DDLLLDDWDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rigas Futbola Skola 8 7 0 1 13 3 +10 21
2 Riga FC 8 6 1 1 29 9 +20 19
3 FK Auda 8 5 1 2 14 10 +4 16
4 BFC Daugavpils 8 4 1 3 12 13 -1 13
5 FK Liepaja 8 3 2 3 9 10 -1 11
6 SK Super Nova 8 3 1 4 9 13 -4 10
7 FK Grobiņa 8 2 2 4 4 9 -5 8
8 FK Tukums 2000 8 0 5 3 11 14 -3 5
9 Jelgava 8 1 2 5 6 17 -11 5
10 FK Ogre United 8 0 3 5 5 14 -9 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: