Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(0-0)
(IULIA) Unirea Alba Iulia
Sepsi OSK (SOSK)

Đối đầu trận Unirea Alba Iulia vs Sepsi OSK

RMNC
30.10.24 W
Unirea Alba Iulia
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Sepsi OSK
 
Thống kê: W

Phong độ Unirea Alba Iulia

RMNC
01.04.25  
Farul Constanta
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Unirea Alba Iulia
 
-
18.12.24
Unirea Alba Iulia
 
FT
3 - 1
(2-0)
   
Ramnicu Valcea
 
-
04.12.24 W
Unirea Alba Iulia
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
FK Csikszereda
 
-
30.10.24 W
Unirea Alba Iulia
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Sepsi OSK
 
-
28.09.18 W
Unirea Alba Iulia
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Steaua Bucuresti
 
RMNB
16.11.12  
Targu Mures
 
FT
2 - 0
(2-0)
W  
Unirea Alba Iulia
 
-
03.11.12  
Ramnicu Valcea
 
FT
3 - 2
(1-0)
W 1/2  
Unirea Alba Iulia
 
CNDA
15.05.10  
Gaz Metan Medias
 
FT
5 - 0
W  
Unirea Alba Iulia
 
Thống kê: LWDWLLLL

Phong độ Sepsi OSK

RMNC
12.02.26  
Metalul Buzau
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Sepsi OSK
 
GHCLB
29.01.26
Sepsi OSK
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
OFK Petrovac
 
RMNC
04.12.25 W 1/2
Sepsi OSK
 
FT
2 - 2
(2-1)
   
Universitaea Cluj
 
-
28.10.25  
FK Csikszereda
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Sepsi OSK
 
RMNA
18.05.25  
Unirea Slobozia
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Sepsi OSK
 
-
10.05.25 W
Sepsi OSK
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Botosani
 
-
02.05.25  
Politehnica Iasi
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Sepsi OSK
 
-
26.04.25 L
Sepsi OSK
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Otelul Galati
 
-
19.04.25  
UTA Arad
 
FT
1 - 1
(1-1)
W 1/2  
Sepsi OSK
 
-
12.04.25 L
Sepsi OSK
 
FT
1 - 4
(1-0)
   
Farul Constanta
 
Thống kê: LWDDLWDLDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng A
1 Arges Pitesti 5 3 2 0 10 7 +3 11
2 CFR Cluj 4 1 3 0 8 4 +4 6
3 Rapid Bucuresti 3 1 1 1 6 3 +3 4
4 CSC Dumbravita 3 1 0 2 3 7 -4 3
5 FC Metaloglobus 3 0 2 1 6 7 -1 2
6 CSM Slatina 3 0 1 2 3 8 -5 1
Bảng B
1 Universitatea Craiova 4 2 2 0 11 4 +7 8
2 Gloria Bistrita 4 2 1 1 6 6 0 7
3 UTA Arad 3 1 1 1 4 2 +2 4
4 Steaua Bucuresti 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Petrolul Ploiesti 3 1 1 1 4 6 -2 4
6 Sanatatea Cluj 3 0 0 3 3 9 -6 0
Bảng C
1 Universitaea Cluj 5 3 2 0 9 5 +4 11
2 Metalul Buzau 4 2 0 2 9 7 +2 6
3 FK Csikszereda 3 1 1 1 6 2 +4 4
4 Otelul Galati 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Sepsi OSK 3 0 2 1 2 3 -1 2
6 Sporting Liesti 3 0 1 2 7 15 -8 1
Bảng D
1 Dinamo Bucuresti 4 3 1 0 6 1 +5 10
2 Hermannstadt 4 2 0 2 5 5 0 6
3 Farul Constanta 3 1 2 0 5 1 +4 5
4 Botosani 3 1 1 1 5 6 -1 4
5 Concordia Chiajna 3 1 0 2 5 4 +1 3
6 CS Dinamo Bucuresti 3 0 0 3 1 10 -9 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: