Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-0)
(TYUM) Tyumen
Alania Vla (ALAN)

Đối đầu trận Tyumen vs Alania Vla

NGB
08.03.25 W 1/2
Alania Vla
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Tyumen
 
-
21.07.24 L
Tyumen
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Alania Vla
 
-
18.03.24 L
Tyumen
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Alania Vla
 
-
10.09.23 L
Alania Vla
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Tyumen
 
NGC
27.09.12
Tyumen
 
FT
2 - 1
 
Alania Vla
 
Thống kê: DLLDW

Phong độ Tyumen

GHCLB
30.01.26  
Neftekhimik Nizh
 
FT
2 - 4
(1-2)
 
Tyumen
 
-
21.01.26  
FK Sochi
 
FT
2 - 2
(1-1)
 
Tyumen
 
NGB
24.05.25  
Yenisey
 
FT
4 - 3
(2-1)
W  
Tyumen
 
-
18.05.25 L
Tyumen
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
FK Ural
 
-
11.05.25 L
Tyumen
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Chayka FK Pesch
 
-
04.05.25  
Sokol Saratov
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Tyumen
 
-
27.04.25
Tyumen
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Neftekhimik Nizh
 
-
20.04.25  
Rotor Volgograd
 
FT
2 - 1
(2-0)
W  
Tyumen
 
-
12.04.25 W
Tyumen
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Shinnik Yaroslavl
 
-
05.04.25 L 1/2
Tyumen
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Ufa
 
Thống kê: WDLLDLWLWD

Phong độ Alania Vla

NGB
24.05.25 L
Alania Vla
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Neftekhimik Nizh
 
-
19.05.25  
Kamaz
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
Alania Vla
 
-
11.05.25 L
Alania Vla
1
FT
0 - 4
(0-2)
   
SKA-Khabarovsk
 
-
03.05.25  
Chayka FK Pesch
 
FT
0 - 3
(0-1)
L  
Alania Vla
 
-
27.04.25 L
Alania Vla
 
FT
2 - 4
(0-1)
   
Torpedo Moscow
 
-
20.04.25  
FK Sochi
 
FT
4 - 0
(1-0)
W  
Alania Vla
 
-
12.04.25  
Ufa
 
FT
2 - 1
(2-0)
W 1/2  
Alania Vla
 
-
05.04.25 L
Alania Vla
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Shinnik Yaroslavl
 
-
29.03.25  
Chernomorets N.
 
FT
1 - 1
(1-0)
L  
Alania Vla
 
-
22.03.25 W
Alania Vla
1
FT
2 - 1
(1-1)
   
Sokol Saratov
 
Thống kê: LDLWLLLLDW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rodina Moscow 34 19 11 4 58 28 +30 68
2 Fakel 34 20 8 6 44 22 +22 68
3 FK Ural 34 18 7 9 51 31 +20 61
4 Rotor Volgograd 34 15 11 8 47 26 +21 56
5 Kamaz 34 12 13 9 46 34 +12 49
6 Yenisey 34 13 10 11 37 35 +2 49
7 Spartak Kostroma 34 12 13 9 46 41 +5 49
8 Torpedo Moscow 34 12 10 12 37 39 -2 46
9 Shinnik Yaroslavl 34 10 16 8 34 29 +5 46
10 Chelyabinsk 34 10 14 10 42 40 +2 44
11 Neftekhimik Nizh 34 10 13 11 40 41 -1 43
12 SKA-Khabarovsk 34 10 12 12 37 45 -8 42
13 Arsenal-Tula 34 8 15 11 42 44 -2 39
14 Volga Ulyanovsk 34 9 11 14 36 48 -12 38
15 Ufa 34 9 10 15 32 40 -8 37
16 Chernomorets N. 34 9 8 17 37 49 -12 35
17 Sokol Saratov 34 5 11 18 16 44 -28 26
18 Chayka FK Pesch 34 5 7 22 30 76 -46 22
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: