Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(TKUT) Torpedo Kut.
FC Iberia 1999 (SABURT)

Đối đầu trận Torpedo Kut. vs FC Iberia 1999

GEOA
10.05.26
FC Iberia 1999
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
Torpedo Kut.
 
-
11.03.26 W
Torpedo Kut.
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
FC Iberia 1999
 
-
21.10.25 W
Torpedo Kut.
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
FC Iberia 1999
 
-
09.08.25 L 1/2
FC Iberia 1999
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Torpedo Kut.
 
GEOSC
01.07.25 L
FC Iberia 1999
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Torpedo Kut.
 
GEOA
29.04.25 L
Torpedo Kut.
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
FC Iberia 1999
 
-
05.03.25 W
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Torpedo Kut.
 
-
20.10.24 W
FC Iberia 1999
 
FT
3 - 0
(3-0)
 
Torpedo Kut.
 
-
19.09.24
Torpedo Kut.
 
FT
2 - 1
(0-0)
 
FC Iberia 1999
 
-
27.04.24
FC Iberia 1999
 
FT
3 - 3
(2-1)
 
Torpedo Kut.
 
Thống kê: DWWDDLLLWD

Phong độ Torpedo Kut.

GEOA
10.05.26  
FC Iberia 1999
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
Torpedo Kut.
 
-
05.05.26
Torpedo Kut.
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
FC Rustavi
 
-
01.05.26  
FC Spaeri
 
FT
1 - 1
(1-0)
W  
Torpedo Kut.
 
-
28.04.26  
Dinamo Batumi
 
FT
0 - 3
(0-1)
L  
Torpedo Kut.
 
-
22.04.26 W
Torpedo Kut.
 
FT
6 - 1
(2-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
18.04.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
2 - 2
(1-1)
W  
Torpedo Kut.
 
-
08.04.26 L 1/2
Torpedo Kut.
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dinamo Tbilisi
 
-
04.04.26 W
Torpedo Kut.
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Meshakhte Tkibuli
 
-
16.03.26  
Dila Gori
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Torpedo Kut.
 
-
11.03.26 W
Torpedo Kut.
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
FC Iberia 1999
2
Thống kê: DDDWWDDWLW

Phong độ FC Iberia 1999

GEOA
10.05.26
FC Iberia 1999
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Torpedo Kut.
 
-
06.05.26  
Dila Gori
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
FC Iberia 1999
 
-
02.05.26  
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 4
(1-2)
L  
FC Iberia 1999
 
-
27.04.26  
FC Rustavi
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
FC Iberia 1999
 
-
22.04.26  
FC Spaeri
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
FC Iberia 1999
 
-
18.04.26  
Dinamo Batumi
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
FC Iberia 1999
 
-
11.04.26 L
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Meshakhte Tkibuli
 
-
07.04.26 W
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
04.04.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
FC Iberia 1999
 
-
15.03.26 L 1/2
FC Iberia 1999
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dinamo Tbilisi
 
Thống kê: DWWLWWDWWD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 FC Iberia 1999 12 7 3 2 19 9 +10 24
2 FC Rustavi 11 5 4 2 13 8 +5 19
3 Torpedo Kut. 12 4 5 3 19 10 +9 17
4 Dila Gori 11 5 1 5 8 8 0 16
5 Dinamo Tbilisi 11 3 6 2 12 11 +1 15
6 Dinamo Batumi 12 3 5 4 15 19 -4 14
7 Samgurali Tskh. 12 4 2 6 14 21 -7 14
8 FC Spaeri 11 3 3 5 14 15 -1 12
9 Gagra Tbilisi 11 2 4 5 10 16 -6 10
10 Meshakhte Tkibuli 11 1 7 3 7 14 -7 10
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: