Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(SOC) Sochaux
Epinal (EPIN)

Đối đầu trận Sochaux vs Epinal

PH3
17.02.24 L
Sochaux
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Epinal
 
-
09.09.23 L
Epinal
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
Sochaux
 
Thống kê: LW

Phong độ Sochaux

PH3
16.05.26 L
Sochaux
 
FT
2 - 2
(2-0)
   
Le Puy Foot
 
-
10.05.26  
Chateauroux
 
FT
2 - 1
(0-0)
W  
Sochaux
 
-
02.05.26 L
Sochaux
1
FT
1 - 1
(1-0)
   
Valenciennes
 
-
25.04.26 D
Sochaux
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
Bourg BP 01
 
-
18.04.26  
Dijon
 
FT
0 - 0
(0-0)
L 1/2  
Sochaux
 
-
11.04.26 L
Sochaux
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Fleury 91
 
-
04.04.26  
Versailles
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Sochaux
 
-
28.03.26 W
Sochaux
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Quevilly
 
-
21.03.26  
Aubagne FC
 
FT
1 - 4
(0-1)
L  
Sochaux
 
-
14.03.26 W
Sochaux
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Concarneau
 
Thống kê: DLDWDDLWWW

Phong độ Epinal

GHCLB
26.07.25  
Nancy
 
FT
3 - 2
(2-0)
 
Epinal
 
PH3
18.05.24  
Red Star 93
 
FT
4 - 2
(3-2)
W  
Epinal
1
-
11.05.24 L
Epinal
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Villefranche
1
-
04.05.24 W
Epinal
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Orleans
 
-
27.04.24  
Chateauroux
 
FT
1 - 4
(1-3)
L  
Epinal
 
-
20.04.24 L
Epinal
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Versailles
 
-
13.04.24  
Avranches
 
FT
0 - 2
(0-1)
L  
Epinal
 
-
06.04.24 W
Epinal
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Nimes
 
-
30.03.24  
Le Mans
 
FT
1 - 0
(1-0)
D  
Epinal
1
-
23.03.24 W
Epinal
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Dijon
 
Thống kê: LLLDWLWWLD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Dijon 32 18 11 3 52 25 +27 65
2 Sochaux 31 15 10 6 48 26 +22 55
3 Rouen 32 14 13 5 43 29 +14 55
4 Fleury 91 32 15 9 8 47 30 +17 54
5 Versailles 32 15 8 9 46 34 +12 53
6 Orleans 32 14 9 9 42 42 0 51
7 Le Puy Foot 32 12 11 9 45 38 +7 47
8 Caen 32 8 16 8 39 34 +5 40
9 Concarneau 32 8 14 10 32 37 -5 38
10 Valenciennes 31 10 8 13 35 41 -6 38
11 Aubagne FC 32 9 10 13 38 46 -8 37
12 Villefranche 32 10 7 15 34 45 -11 37
13 Quevilly 32 8 9 15 34 45 -11 33
14 Paris 13 Atletico 32 7 11 14 26 41 -15 32
15 Chateauroux 32 6 13 13 35 49 -14 31
16 Bourg BP 01 32 8 7 17 25 44 -19 31
17 Stade Briochin 32 5 12 15 35 50 -15 27
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: