Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 4
(0-4)
(NKROG) NK Rogaska
Aluminij (ALUM)

Đối đầu trận NK Rogaska vs Aluminij

SLOA
11.05.24 L
NK Rogaska
 
FT
1 - 4
(0-4)
 
Aluminij
 
-
13.03.24 L
Aluminij
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
NK Rogaska
 
-
16.12.23 L
NK Rogaska
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Aluminij
 
-
16.09.23 L
Aluminij
 
FT
1 - 2
(0-2)
 
NK Rogaska
 
Thống kê: LWLW

Phong độ NK Rogaska

SLOC
25.05.24 L
NK Rogaska
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Gorica
 
SLOA
18.05.24  
Mura
 
FT
1 - 2
(0-2)
L  
NK Rogaska
 
-
11.05.24 L
NK Rogaska
 
FT
1 - 4
(0-4)
   
Aluminij
 
-
05.05.24  
NK Radomlje
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
NK Rogaska
1
-
28.04.24 D
NK Rogaska
 
FT
2 - 2
(1-1)
   
Koper
 
SLOC
26.04.24  
Mura
 
FT
2 - 2
(1-1)
D  
NK Rogaska
 
SLOA
21.04.24  
Maribor
 
FT
3 - 0
(0-0)
W  
NK Rogaska
 
-
13.04.24 D
NK Rogaska
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
NK Celje
 
-
10.04.24  
Domzale
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
NK Rogaska
 
-
06.04.24 D
NK Rogaska
 
FT
2 - 3
(1-1)
   
O.Ljubljana
 
Thống kê: DWLLDDLLWL

Phong độ Aluminij

SLOA
26.04.26  
NK Celje
 
FT
5 - 0
(3-0)
W  
Aluminij
 
SLOC
23.04.26  
NK Bravo
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Aluminij
 
SLOA
19.04.26 L 1/2
Aluminij
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
NK Bravo
 
-
16.04.26 W
Aluminij
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Mura
 
-
11.04.26  
O.Ljubljana
 
FT
2 - 1
(0-0)
L 1/2  
Aluminij
 
-
03.04.26 L
Aluminij
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
NK Radomlje
 
-
20.03.26 W
Aluminij
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Maribor
 
-
16.03.26  
NK Primorje
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Aluminij
 
SLOC
11.03.26  
NK Fuzinar
 
FT
0 - 4
(0-3)
L  
Aluminij
 
SLOA
08.03.26 L
Aluminij
 
FT
2 - 4
(1-4)
   
Koper
 
Thống kê: LWLWLLDLWL

Lịch thi đấu Aluminij

SLOA
   
Aluminij
16/05
22:00
 
NK Primorje
-
   
Maribor
23/05
22:00
 
Aluminij
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NK Celje 32 22 5 5 80 30 +50 71
2 Koper 32 18 7 7 68 42 +26 61
3 NK Bravo 32 17 5 10 58 49 +9 56
4 Maribor 31 14 8 9 53 38 +15 50
5 O.Ljubljana 31 14 7 10 44 37 +7 49
6 NK Radomlje 31 12 6 13 45 57 -12 42
7 Aluminij 31 10 5 16 42 57 -15 35
8 Mura 31 6 7 18 29 51 -22 25
9 NK Primorje 31 6 3 22 31 68 -37 21
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: