Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(NA1903) Nafta 1903
NK Bravo (NKBA)

Đối đầu trận Nafta 1903 vs NK Bravo

SLOC
12.03.26 W
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Nafta 1903
 
SLOA
03.05.25 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
NK Bravo
 
SLOC
02.04.25 W 1/2
Nafta 1903
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
NK Bravo
 
SLOA
08.03.25 L
NK Bravo
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Nafta 1903
 
-
09.11.24 L 1/2
Nafta 1903
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
NK Bravo
 
-
26.08.24 W
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Nafta 1903
 
Thống kê: LLDDLL

Phong độ Nafta 1903

SLOC
12.03.26  
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
04.12.25  
Mura
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Nafta 1903
 
SLOA
25.05.25  
Maribor
1
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Nafta 1903
 
-
18.05.25 L
Nafta 1903
1
FT
1 - 6
(0-4)
   
NK Celje
 
-
11.05.25  
Domzale
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
03.05.25 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
NK Bravo
 
-
27.04.25 L
Nafta 1903
 
FT
1 - 5
(0-1)
   
Koper
 
-
19.04.25  
NK Primorje
 
FT
2 - 2
(0-1)
L 1/2  
Nafta 1903
 
-
16.04.25 W
Nafta 1903
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Maribor
 
-
12.04.25 W
Nafta 1903
1
FT
1 - 1
(0-0)
   
O.Ljubljana
 
Thống kê: LWWLLLLDDD

Phong độ NK Bravo

SLOA
03.05.26  
NK Celje
 
FT
2 - 3
(0-3)
L  
NK Bravo
 
-
27.04.26 W
NK Bravo
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
Maribor
 
SLOC
23.04.26 L
NK Bravo
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Aluminij
 
SLOA
19.04.26  
Aluminij
 
FT
0 - 1
(0-1)
L 1/2  
NK Bravo
 
-
15.04.26 D
NK Bravo
 
FT
2 - 1
(0-1)
   
NK Primorje
 
-
11.04.26  
Mura
1
FT
1 - 2
(0-2)
L  
NK Bravo
 
-
04.04.26 W
NK Bravo
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Koper
 
-
22.03.26  
O.Ljubljana
 
FT
1 - 2
(1-0)
L  
NK Bravo
 
SLOC
12.03.26 W
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Nafta 1903
 
SLOA
09.03.26  
NK Radomlje
 
FT
1 - 3
(0-2)
L  
NK Bravo
 
Thống kê: WWLWWWDWWW

Lịch thi đấu NK Bravo

SLOA
   
NK Bravo
09/05
22:00
 
NK Radomlje
-
   
NK Bravo
23/05
22:00
 
O.Ljubljana
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NK Celje 32 22 5 5 80 30 +50 71
2 Koper 32 18 7 7 68 42 +26 61
3 NK Bravo 32 17 5 10 58 49 +9 56
4 Maribor 31 14 8 9 53 38 +15 50
5 O.Ljubljana 31 14 7 10 44 37 +7 49
6 NK Radomlje 31 12 6 13 45 57 -12 42
7 Aluminij 31 10 5 16 42 57 -15 35
8 Mura 31 6 7 18 29 51 -22 25
9 NK Primorje 31 6 3 22 31 68 -37 21
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: