Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 1
(0-1)
(NA1903) Nafta 1903
Maribor (MRI)

Đối đầu trận Nafta 1903 vs Maribor

SLOA
25.05.25 L
Maribor
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Nafta 1903
 
-
16.04.25 W
Nafta 1903
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Maribor
 
-
08.12.24 W
Maribor
 
FT
4 - 0
(1-0)
 
Nafta 1903
 
-
22.09.24 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 3
(0-0)
 
Maribor
 
GHCLB
16.01.24 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
Maribor
 
-
06.02.21
Maribor
 
FT
5 - 1
(2-1)
 
Nafta 1903
 
Thống kê: WDLLLL

Phong độ Nafta 1903

SLOC
12.03.26  
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
04.12.25  
Mura
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Nafta 1903
 
SLOA
25.05.25  
Maribor
1
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Nafta 1903
 
-
18.05.25 L
Nafta 1903
1
FT
1 - 6
(0-4)
   
NK Celje
 
-
11.05.25  
Domzale
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
03.05.25 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
NK Bravo
 
-
27.04.25 L
Nafta 1903
 
FT
1 - 5
(0-1)
   
Koper
 
-
19.04.25  
NK Primorje
 
FT
2 - 2
(0-1)
L 1/2  
Nafta 1903
 
-
16.04.25 W
Nafta 1903
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Maribor
 
-
12.04.25 W
Nafta 1903
1
FT
1 - 1
(0-0)
   
O.Ljubljana
 
Thống kê: LWWLLLLDDD

Phong độ Maribor

SLOA
17.05.26  
Mura
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Maribor
 
-
03.05.26  
NK Radomlje
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Maribor
 
-
27.04.26  
NK Bravo
 
FT
3 - 0
(2-0)
W  
Maribor
 
-
19.04.26 W 1/2
Maribor
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
NK Primorje
 
-
14.04.26  
Koper
 
FT
3 - 1
(1-0)
W  
Maribor
 
-
05.04.26  
NK Celje
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Maribor
 
-
20.03.26  
Aluminij
 
FT
1 - 1
(0-0)
W  
Maribor
 
-
14.03.26 W
Maribor
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Mura
 
-
08.03.26  
O.Ljubljana
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Maribor
 
-
28.02.26 L
Maribor
 
FT
2 - 2
(1-1)
   
NK Radomlje
 
Thống kê: LLLWLLDWDD

Lịch thi đấu Maribor

SLOA
   
Maribor
23/05
22:00
 
Aluminij
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NK Celje 33 22 5 6 81 32 +49 71
2 Koper 34 20 7 7 71 43 +28 67
3 NK Bravo 33 18 5 10 60 50 +10 59
4 O.Ljubljana 32 15 7 10 46 38 +8 52
5 Maribor 32 14 8 10 54 40 +14 50
6 NK Radomlje 33 12 6 15 47 61 -14 42
7 Aluminij 33 10 6 17 42 58 -16 36
8 Mura 33 8 7 18 33 52 -19 31
9 NK Primorje 33 6 4 23 31 70 -39 22
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: