Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 5
(0-1)
(NA1903) Nafta 1903
Koper (KOPER)

Đối đầu trận Nafta 1903 vs Koper

SLOA
27.04.25 L
Nafta 1903
 
FT
1 - 5
(0-1)
 
Koper
 
-
01.03.25 L
Koper
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Nafta 1903
 
-
03.11.24 L
Nafta 1903
 
FT
1 - 2
(0-2)
 
Koper
 
-
18.08.24 W
Koper
 
FT
3 - 0
(0-0)
 
Nafta 1903
 
SLOC
13.09.18 W
Koper
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Nafta 1903
 
Thống kê: LDLLL

Phong độ Nafta 1903

SLOC
12.03.26  
NK Bravo
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
04.12.25  
Mura
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Nafta 1903
 
SLOA
25.05.25  
Maribor
1
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Nafta 1903
 
-
18.05.25 L
Nafta 1903
1
FT
1 - 6
(0-4)
   
NK Celje
 
-
11.05.25  
Domzale
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Nafta 1903
 
-
03.05.25 L
Nafta 1903
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
NK Bravo
 
-
27.04.25 L
Nafta 1903
 
FT
1 - 5
(0-1)
   
Koper
 
-
19.04.25  
NK Primorje
 
FT
2 - 2
(0-1)
L 1/2  
Nafta 1903
 
-
16.04.25 W
Nafta 1903
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Maribor
 
-
12.04.25 W
Nafta 1903
1
FT
1 - 1
(0-0)
   
O.Ljubljana
 
Thống kê: LWWLLLLDDD

Phong độ Koper

SLOA
18.04.26  
NK Radomlje
 
FT
0 - 3
(0-2)
L  
Koper
 
-
14.04.26 W
Koper
 
FT
3 - 1
(1-0)
   
Maribor
 
-
10.04.26  
NK Primorje
 
FT
0 - 4
(0-2)
L  
Koper
 
-
04.04.26  
NK Bravo
 
FT
1 - 1
(1-0)
W  
Koper
 
-
15.03.26 L
Koper
1
FT
0 - 1
(0-1)
   
NK Celje
 
-
08.03.26  
Aluminij
 
FT
2 - 4
(1-4)
L  
Koper
 
-
01.03.26 W
Koper
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Mura
 
-
21.02.26  
O.Ljubljana
 
FT
3 - 3
(0-1)
D  
Koper
 
-
15.02.26 L
Koper
1
FT
2 - 2
(1-0)
   
NK Radomlje
 
-
09.02.26  
Maribor
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Koper
 
Thống kê: WWWDLWWDDL

Lịch thi đấu Koper

SLOA
   
Koper
26/04
01:15
 
O.Ljubljana
-
   
Mura
02/05
22:00
 
Koper
-
   
Koper
09/05
22:00
 
Aluminij
-
   
NK Celje
16/05
22:00
 
Koper
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NK Celje 30 21 5 4 73 27 +46 68
2 Koper 30 16 7 7 64 40 +24 55
3 Maribor 29 14 8 7 52 33 +19 50
4 NK Bravo 30 15 5 10 52 47 +5 50
5 O.Ljubljana 29 13 7 9 39 34 +5 46
6 NK Radomlje 29 10 6 13 40 54 -14 36
7 Aluminij 30 10 5 15 42 52 -10 35
8 Mura 30 6 7 17 29 50 -21 25
9 NK Primorje 29 6 3 20 29 62 -33 21
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: