Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 3
(0-1)
(FKLEN) Leningradets
Khimki (KHI)

Đối đầu trận Leningradets vs Khimki

NGB
12.05.24 L
Leningradets
 
FT
1 - 3
(0-1)
 
Khimki
 
-
23.09.23 W
Khimki
 
FT
2 - 1
(1-1)
 
Leningradets
 
Thống kê: LL

Phong độ Leningradets

GHQG
11.02.25
Leningradets
 
FT
3 - 2
(1-1)
   
Triều Tiên
 
GHCLB
01.07.24  
FK Sochi
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Leningradets
 
NGB
25.05.24
Leningradets
 
FT
2 - 3
(0-1)
   
Torpedo Moscow
 
-
20.05.24  
Neftekhimik Nizh
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Leningradets
 
-
16.05.24 W 1/2
Leningradets
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Arsenal-Tula
 
-
12.05.24 L
Leningradets
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Khimki
 
-
05.05.24  
Kuban
1
FT
0 - 2
(0-2)
L  
Leningradets
1
-
28.04.24 L
Leningradets
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
SKA-Khabarovsk
 
-
24.04.24  
Akron Togliatti
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Leningradets
 
-
20.04.24 L
Leningradets
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sokol Saratov
 
Thống kê: WDLWDLWLDL

Phong độ Khimki

NGA
24.05.25  
Spartak Moscow
 
FT
5 - 0
(2-0)
W  
Khimki
 
-
17.05.25 W
Khimki
1
FT
3 - 2
(1-1)
   
Rubin Kazan
 
-
10.05.25  
FK Orenburg
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Khimki
 
-
04.05.25 D
Khimki
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Rostov
 
-
27.04.25 D
Khimki
 
FT
2 - 2
(2-1)
   
Akron Togliatti
 
-
20.04.25  
Zenit
 
FT
1 - 0
(1-0)
L  
Khimki
 
-
13.04.25 L
Khimki
 
FT
1 - 3
(1-0)
   
Krylya Sovetov
 
-
06.04.25  
Dyn. Makhachkala
 
FT
4 - 1
(3-0)
W  
Khimki
 
-
29.03.25 W
Khimki
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Nizhny Nov
 
-
15.03.25 W 1/2
Khimki
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Akhmat Groznyi
 
Thống kê: LWDDDLLLWD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rodina Moscow 34 19 11 4 58 28 +30 68
2 Fakel 34 20 8 6 44 22 +22 68
3 FK Ural 34 18 7 9 51 31 +20 61
4 Rotor Volgograd 34 15 11 8 47 26 +21 56
5 Kamaz 34 12 13 9 46 34 +12 49
6 Spartak Kostroma 34 12 13 9 46 41 +5 49
7 Yenisey 34 13 10 11 37 35 +2 49
8 Shinnik Yaroslavl 34 10 16 8 34 29 +5 46
9 Torpedo Moscow 34 12 10 12 37 39 -2 46
10 Chelyabinsk 34 10 14 10 42 40 +2 44
11 Neftekhimik Nizh 34 10 13 11 40 41 -1 43
12 Arsenal-Tula 34 8 15 11 42 44 -2 39
13 SKA-Khabarovsk 33 9 12 12 34 45 -11 39
14 Volga Ulyanovsk 34 9 11 14 36 48 -12 38
15 Ufa 33 9 10 14 32 37 -5 37
16 Chernomorets N. 34 9 8 17 37 49 -12 35
17 Sokol Saratov 34 5 11 18 16 44 -28 26
18 Chayka FK Pesch 34 5 7 22 30 76 -46 22
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: