Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-2)
(KUB) Kuban
Leningradets (FKLEN)

Đối đầu trận Kuban vs Leningradets

NGB
05.05.24 L
Kuban
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Leningradets
 
-
05.11.23 L
Leningradets
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Kuban
 
Thống kê: LW

Phong độ Kuban

GHCLB
23.06.24  
Krasnodar
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Kuban
 
NGB
25.05.24  
Volgar Astrakhan
 
FT
2 - 0
(2-0)
W  
Kuban
 
-
20.05.24 W 1/2
Kuban
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Khimki
 
-
16.05.24  
Torpedo Moscow
 
FT
1 - 0
(1-0)
W 1/2  
Kuban
 
-
12.05.24  
Yenisey
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Kuban
 
-
05.05.24 L
Kuban
1
FT
0 - 2
(0-2)
   
Leningradets
1
-
28.04.24 W 1/2
Kuban
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Neftekhimik Nizh
 
-
24.04.24  
Alania Vla
 
FT
3 - 0
(0-0)
W  
Kuban
 
-
20.04.24  
Akron Togliatti
 
FT
6 - 0
(1-0)
W  
Kuban
 
-
14.04.24 L
Kuban
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Kamaz
 
Thống kê: LLLLLLDLLL

Phong độ Leningradets

GHQG
11.02.25
Leningradets
 
FT
3 - 2
(1-1)
   
Triều Tiên
 
GHCLB
01.07.24  
FK Sochi
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Leningradets
 
NGB
25.05.24
Leningradets
 
FT
2 - 3
(0-1)
   
Torpedo Moscow
 
-
20.05.24  
Neftekhimik Nizh
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Leningradets
 
-
16.05.24 W 1/2
Leningradets
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Arsenal-Tula
 
-
12.05.24 L
Leningradets
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Khimki
 
-
05.05.24  
Kuban
1
FT
0 - 2
(0-2)
L  
Leningradets
1
-
28.04.24 L
Leningradets
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
SKA-Khabarovsk
 
-
24.04.24  
Akron Togliatti
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Leningradets
 
-
20.04.24 L
Leningradets
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sokol Saratov
 
Thống kê: WDLWDLWLDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rodina Moscow 33 18 11 4 54 27 +27 65
2 Fakel 33 19 8 6 41 22 +19 65
3 FK Ural 33 18 7 8 50 29 +21 61
4 Rotor Volgograd 33 14 11 8 42 26 +16 53
5 Kamaz 33 12 13 8 46 33 +13 49
6 Spartak Kostroma 33 12 13 8 46 40 +6 49
7 Yenisey 33 13 10 10 37 34 +3 49
8 Shinnik Yaroslavl 33 10 15 8 32 27 +5 45
9 Chelyabinsk 33 10 13 10 40 38 +2 43
10 Neftekhimik Nizh 33 10 13 10 40 39 +1 43
11 Torpedo Moscow 33 11 10 12 36 39 -3 43
12 Arsenal-Tula 33 8 15 10 41 40 +1 39
13 Volga Ulyanovsk 33 9 11 13 36 45 -9 38
14 SKA-Khabarovsk 32 8 12 12 32 45 -13 36
15 Ufa 32 8 10 14 31 37 -6 34
16 Chernomorets N. 33 8 8 17 35 48 -13 32
17 Sokol Saratov 33 4 11 18 15 44 -29 23
18 Chayka FK Pesch 33 5 7 21 30 71 -41 22
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: