Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-2)
(KEC) Kecskemeti
Nyiregyhaza (NYI)

Đối đầu trận Kecskemeti vs Nyiregyhaza

HUNA
04.05.25 L
Kecskemeti
 
FT
2 - 2
(0-1)
 
Nyiregyhaza
 
-
08.02.25 L
Nyiregyhaza
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Kecskemeti
 
-
28.09.24 L
Kecskemeti
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Nyiregyhaza
 
-
18.04.15 L 1/2
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Kecskemeti
 
-
27.09.14 W
Kecskemeti
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Nyiregyhaza
 
Thống kê: DDLDW

Phong độ Kecskemeti

HUNC
04.03.26  
Gyori ETO
 
FT
1 - 1
(0-1)
L  
Kecskemeti
 
-
12.02.26  
MTK Budapest
 
FT
1 - 2
(1-2)
L  
Kecskemeti
 
GHCLB
16.01.26
Kecskemeti
 
FT
3 - 4
(0-1)
   
GKS Tychy
 
-
12.07.25  
MTK Budapest
 
FT
2 - 1
(1-1)
 
Kecskemeti
 
-
09.07.25
Kecskemeti
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Backa Topola
 
HUNA
24.05.25  
Paksi
 
FT
1 - 1
(1-0)
L  
Kecskemeti
 
-
16.05.25 W
Kecskemeti
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Puskas Akademia
 
-
10.05.25  
MTK Budapest
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Kecskemeti
 
-
04.05.25 L
Kecskemeti
 
FT
2 - 2
(0-1)
   
Nyiregyhaza
 
-
27.04.25  
Zalaegerzseg
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Kecskemeti
 
Thống kê: DWLLDDLLDD

Phong độ Nyiregyhaza

HUNA
15.05.26 L
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Kazincbarcikai SC
 
-
02.05.26  
MTK Budapest
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Nyiregyhaza
 
-
26.04.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Zalaegerzseg
 
-
18.04.26  
Ujpest
 
FT
7 - 2
(3-0)
W  
Nyiregyhaza
 
-
12.04.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Paksi
 
-
06.04.26  
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(1-0)
D  
Nyiregyhaza
 
-
21.03.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
3 - 1
(0-0)
   
Diosgyori
 
-
15.03.26  
Debreceni
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Nyiregyhaza
 
-
09.03.26 L
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 3
(1-2)
   
Ferencvaros
 
-
01.03.26  
Puskas Akademia
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Nyiregyhaza
 
Thống kê: DDWLWLWDLW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Gyori ETO 32 19 9 4 64 30 +34 66
2 Ferencvaros 31 19 5 7 62 30 +32 62
3 Paksi 32 14 8 10 60 45 +15 50
4 Debreceni 32 13 11 8 49 40 +9 50
5 Zalaegerzseg 32 13 9 10 49 40 +9 48
6 Puskas Akademia 32 13 7 12 42 41 +1 46
7 Ujpest 32 11 7 14 47 55 -8 40
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40
9 Kisvarda FC 32 11 7 14 36 48 -12 40
10 MTK Budapest 33 9 11 13 55 62 -7 38
11 Diosgyori 32 6 10 16 38 62 -24 28
12 Kazincbarcikai SC 33 6 4 23 31 70 -39 22
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: