Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(1-0)
(GYO) Gyori ETO
MTK Budapest (MTK)

Đối đầu trận Gyori ETO vs MTK Budapest

HUNA
14.03.26 L
Gyori ETO
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
MTK Budapest
 
-
29.11.25 W
Gyori ETO
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
MTK Budapest
 
-
17.08.25
MTK Budapest
 
FT
2 - 7
(1-4)
 
Gyori ETO
 
-
29.03.25 W
Gyori ETO
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
MTK Budapest
 
-
23.11.24 L
MTK Budapest
 
FT
2 - 2
(1-0)
 
Gyori ETO
 
-
11.08.24 L
Gyori ETO
 
FT
1 - 2
(1-1)
 
MTK Budapest
 
-
18.04.15 W
MTK Budapest
 
FT
2 - 1
(1-1)
 
Gyori ETO
 
-
27.09.14 L
Gyori ETO
 
FT
1 - 2
(0-0)
 
MTK Budapest
 
-
30.03.14 W
Gyori ETO
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
MTK Budapest
 
HUNC
27.03.14 L
Gyori ETO
 
FT
3 - 3
(2-1)
 
MTK Budapest
 
Thống kê: DWWWDLLLWD

Phong độ Gyori ETO

HUNA
16.05.26  
Kisvarda FC
 
FT
0 - 1
(0-1)
W 1/2  
Gyori ETO
 
-
03.05.26 W
Gyori ETO
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
Diosgyori
 
-
27.04.26  
Debreceni
 
FT
1 - 1
(0-1)
W  
Gyori ETO
 
HUNC
23.04.26  
Ferencvaros
 
FT
2 - 2
(2-2)
L  
Gyori ETO
 
HUNA
20.04.26 W
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Ferencvaros
 
-
10.04.26  
Puskas Akademia
 
FT
1 - 4
(0-1)
L  
Gyori ETO
 
-
06.04.26 D
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Nyiregyhaza
 
-
22.03.26  
Kazincbarcikai SC
 
FT
1 - 3
(1-1)
L  
Gyori ETO
 
-
14.03.26 L
Gyori ETO
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
MTK Budapest
 
-
07.03.26  
Zalaegerzseg
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Gyori ETO
 
Thống kê: WWDDWWWWDL

Phong độ MTK Budapest

HUNA
16.05.26  
Puskas Akademia
 
FT
2 - 2
(0-0)
L  
MTK Budapest
 
-
02.05.26 L 1/2
MTK Budapest
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Nyiregyhaza
 
-
25.04.26  
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 0
(0-0)
W  
MTK Budapest
 
-
18.04.26 W
MTK Budapest
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Kisvarda FC
 
-
11.04.26 W
MTK Budapest
 
FT
3 - 0
(0-0)
   
Zalaegerzseg
 
-
05.04.26  
Ujpest
 
FT
2 - 2
(1-1)
L  
MTK Budapest
 
-
21.03.26 L
MTK Budapest
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Paksi
 
-
14.03.26  
Gyori ETO
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
MTK Budapest
 
-
08.03.26 L 1/2
MTK Budapest
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Diosgyori
 
-
28.02.26  
Debreceni
 
FT
2 - 2
(-)
L  
MTK Budapest
 
Thống kê: DDDWWDLDDD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 +35 69
2 Ferencvaros 32 20 5 7 65 30 +35 65
3 Paksi 33 15 8 10 63 46 +17 53
4 Debreceni 33 14 11 8 51 41 +10 53
5 Zalaegerzseg 33 13 9 11 49 43 +6 48
6 Puskas Akademia 32 13 7 12 42 41 +1 46
7 Ujpest 33 11 7 15 48 57 -9 40
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40
9 Kisvarda FC 33 11 7 15 36 49 -13 40
10 MTK Budapest 33 9 11 13 55 62 -7 38
11 Diosgyori 33 6 10 17 39 65 -26 28
12 Kazincbarcikai SC 33 6 4 23 31 70 -39 22
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: