Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
21:00
03/05
-
(FRED) Fredericia
Kobenhavn (KOB)

Đối đầu trận Fredericia vs Kobenhavn

DENA
22.03.26 L
Kobenhavn
 
FT
1 - 2
(0-2)
 
Fredericia
 
-
02.11.25 L
Kobenhavn
 
FT
3 - 2
(1-0)
 
Fredericia
 
-
01.08.25 L
Fredericia
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Kobenhavn
 
GHCLB
08.07.25
Kobenhavn
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Fredericia
 
DENC
30.10.15 W
Fredericia
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
Kobenhavn
 
-
27.09.12
Fredericia
 
FT
0 - 3
 
Kobenhavn
 
Thống kê: WLLDDL

Phong độ Fredericia

DENA
26.04.26 L
Fredericia
 
FT
0 - 2
(0-2)
   
Odense BK
 
-
23.04.26  
Randers
 
FT
2 - 2
(1-2)
L  
Fredericia
 
-
19.04.26  
Silkeborg IF
 
FT
2 - 2
(2-0)
L 1/2  
Fredericia
 
-
14.04.26 D
Fredericia
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Vejle
 
-
06.04.26  
Odense BK
 
FT
1 - 0
(0-0)
D  
Fredericia
 
-
22.03.26  
Kobenhavn
 
FT
1 - 2
(0-2)
L  
Fredericia
 
-
14.03.26 L
Fredericia
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Randers
 
-
01.03.26 W
Fredericia
 
FT
2 - 1
(1-1)
   
Silkeborg IF
 
-
22.02.26  
Randers
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Fredericia
 
-
15.02.26 W
Fredericia
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Aarhus AGF
 
Thống kê: LDDDLWLWWD

Lịch thi đấu Fredericia

DENA
   
Fredericia
03/05
21:00
 
Kobenhavn

Phong độ Kobenhavn

DENA
22.04.26 D
Kobenhavn
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Odense BK
 
-
19.04.26  
Vejle
1
FT
1 - 4
(1-1)
L  
Kobenhavn
 
-
12.04.26  
Randers
 
FT
1 - 2
(0-0)
L 1/2  
Kobenhavn
 
-
05.04.26 W
Kobenhavn
 
FT
7 - 0
(4-0)
   
Silkeborg IF
 
-
22.03.26 L
Kobenhavn
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Fredericia
 
-
15.03.26  
Odense BK
 
FT
2 - 1
(0-1)
W  
Kobenhavn
 
DENC
07.03.26  
Viborg
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Kobenhavn
 
DENA
01.03.26 L
Kobenhavn
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Randers
 
-
21.02.26  
Odense BK
 
FT
2 - 2
(1-0)
W  
Kobenhavn
 
-
14.02.26 L
Kobenhavn
1
FT
1 - 2
(1-0)
   
Nordsjaelland
 
Thống kê: WWWWLLWLDL

Lịch thi đấu Kobenhavn

DENA
   
Fredericia
03/05
21:00
 
Kobenhavn
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Midtjylland 29 16 10 3 67 30 +37 58
2 Aarhus AGF 29 16 10 3 52 29 +23 58
3 Nordsjaelland 29 14 3 12 46 44 +2 45
4 Viborg 29 13 4 12 44 41 +3 43
5 Kobenhavn 28 12 5 11 52 41 +11 41
6 Brondby 29 12 5 12 40 30 +10 41
7 Sonderjyske 29 11 8 10 41 43 -2 41
8 Odense BK 29 11 7 11 47 54 -7 40
9 Silkeborg IF 29 9 6 14 37 57 -20 33
10 Randers 29 8 7 14 30 40 -10 31
11 Fredericia 29 8 6 15 38 62 -24 30
12 Vejle 28 3 9 16 33 56 -23 18
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: