Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 3
(0-1)
(FOU) FK Otrant
Buducnost (BUDU)

Đối đầu trận FK Otrant vs Buducnost

MNEA
10.05.25
FK Otrant
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Buducnost
 
-
13.03.25 W
Buducnost
 
FT
5 - 1
(2-1)
 
FK Otrant
 
GHCLB
08.02.25
Buducnost
 
FT
3 - 0
(-)
 
FK Otrant
 
MNEA
02.11.24
FK Otrant
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
Buducnost
 
-
01.09.24
Buducnost
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
FK Otrant
 
Thống kê: LLLLD

Phong độ FK Otrant

MNEC
06.05.26  
Decic Tuzi
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
FK Otrant
 
-
22.04.26
FK Otrant
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Decic Tuzi
 
-
26.11.25  
OFK Petrovac
 
FT
2 - 2
(2-1)
 
FK Otrant
 
MNEA
24.05.25  
Bokelj Kotor
 
FT
1 - 5
(1-2)
 
FK Otrant
 
-
18.05.25
FK Otrant
 
FT
4 - 1
(3-0)
   
Arsenal Tivat
 
-
14.05.25  
Sutjeska
 
FT
2 - 0
(0-0)
W  
FK Otrant
 
-
10.05.25
FK Otrant
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Buducnost
 
-
05.05.25  
Decic Tuzi
 
FT
2 - 2
(1-0)
 
FK Otrant
 
-
26.04.25
FK Otrant
 
FT
2 - 2
(1-1)
   
Jedinstvo
 
-
20.04.25  
FK Jerezo
 
FT
2 - 2
(0-1)
 
FK Otrant
 
Thống kê: LLDWWLLDDD

Phong độ Buducnost

MNEA
17.05.26
Buducnost
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Mornar Bar
 
-
10.05.26  
Jedinstvo
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Buducnost
 
-
02.05.26
Buducnost
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Mladost Donja
 
-
26.04.26  
Decic Tuzi
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Buducnost
 
-
18.04.26
Buducnost
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Arsenal Tivat
 
-
12.04.26  
Sutjeska
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Buducnost
 
-
08.04.26 W
Buducnost
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
FK Jerezo
 
-
04.04.26
Buducnost
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
OFK Petrovac
 
-
21.03.26  
Bokelj Kotor
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Buducnost
 
-
15.03.26  
Mornar Bar
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
Buducnost
 
Thống kê: DDLDLLWWLL

Lịch thi đấu Buducnost

MNEA
   
OFK Petrovac
23/05
23:00
 
Buducnost
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Sutjeska 35 22 6 7 60 33 +27 72
2 Mornar Bar 35 19 9 7 49 29 +20 66
3 Decic Tuzi 35 14 9 12 43 44 -1 51
4 OFK Petrovac 35 13 11 11 43 35 +8 50
5 Buducnost 35 13 8 14 35 34 +1 47
6 Arsenal Tivat 35 12 10 13 35 42 -7 46
7 Mladost Donja 35 13 4 18 45 53 -8 43
8 FK Jerezo 35 10 11 14 38 46 -8 41
9 Bokelj Kotor 35 7 12 16 37 48 -11 33
10 Jedinstvo 35 8 8 19 27 48 -21 32
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: