Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 1
(0-0)
(FCST) FC Struga
Gostivari (GOSTI)

Đối đầu trận FC Struga vs Gostivari

MKDA
19.04.25
FC Struga
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Gostivari
 
-
16.02.25
Gostivari
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
FC Struga
 
-
29.09.24
FC Struga
 
FT
2 - 2
(2-1)
 
Gostivari
 
-
04.05.24
FC Struga
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Gostivari
 
-
29.10.23
Gostivari
 
FT
2 - 1
(2-0)
 
FC Struga
 
-
06.08.23
FC Struga
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Gostivari
 
Thống kê: DLDWLW

Phong độ FC Struga

MKDA
09.05.26  
Shkendija 79
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
FC Struga
 
-
03.05.26
FC Struga
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Academy Pandev
 
-
27.04.26 W
FC Struga
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Sileks Kratovo
 
-
19.04.26  
Bashkimi
1
FT
0 - 4
(0-1)
 
FC Struga
 
-
13.04.26 L
FC Struga
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Tikves Kavadarci
 
-
09.04.26  
Shkupi
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
FC Struga
 
-
05.04.26
FC Struga
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Rabotnicki
 
-
22.03.26  
Pelister
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
FC Struga
 
-
14.03.26
FC Struga
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Makedonija
 
-
07.03.26
FC Struga
 
FT
5 - 0
(2-0)
   
Shkupi
 
Thống kê: LLWWLWLWWW

Phong độ Gostivari

MKDA
17.05.25  
Vardar
 
FT
3 - 0
 
Gostivari
 
-
11.05.25
Gostivari
 
FT
0 - 3
   
Shkendija 79
 
-
07.05.25  
Sileks Kratovo
 
FT
3 - 0
 
Gostivari
 
-
04.05.25
Gostivari
 
FT
0 - 3
(-)
   
Pelister
 
-
27.04.25
Gostivari
 
FT
0 - 3
(-)
   
Rabotnicki
 
-
19.04.25  
FC Struga
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Gostivari
 
-
13.04.25
Gostivari
 
FT
3 - 1
(1-1)
   
Shkupi
 
-
06.04.25  
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 1
(0-0)
 
Gostivari
 
-
31.03.25 L
Gostivari
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Voska Sport
 
-
15.03.25  
Tikves Kavadarci
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Gostivari
 
Thống kê: LLLLLDWLLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vardar 31 24 5 2 76 21 +55 77
2 Shkendija 79 31 22 5 4 65 26 +39 71
3 FC Struga 31 19 5 7 68 26 +42 62
4 Sileks Kratovo 31 16 5 10 57 31 +26 53
5 Tikves Kavadarci 31 13 5 13 54 44 +10 44
6 Bashkimi 31 11 8 12 37 50 -13 41
7 Arsimi 31 11 7 13 48 53 -5 40
8 Academy Pandev 31 9 10 12 39 54 -15 37
9 Pelister 31 9 9 13 38 40 -2 36
10 Makedonija 31 8 6 17 35 52 -17 30
11 Rabotnicki 31 8 6 17 37 55 -18 30
12 Shkupi 31 0 1 30 15 117 -102 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: