Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 2
(0-1)
(DIO) Diosgyori
Nyiregyhaza (NYI)

Đối đầu trận Diosgyori vs Nyiregyhaza

HUNA
21.03.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
3 - 1
(0-0)
 
Diosgyori
 
-
06.12.25 W
Diosgyori
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Nyiregyhaza
 
-
24.08.25 L
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 4
(0-1)
 
Diosgyori
 
-
11.05.25 W
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Diosgyori
 
-
15.02.25 L
Diosgyori
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Nyiregyhaza
 
-
06.10.24 L
Nyiregyhaza
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Diosgyori
 
-
23.05.15 L
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 2
(1-0)
 
Diosgyori
 
-
10.11.14 D
Diosgyori
 
FT
2 - 1
(0-1)
 
Nyiregyhaza
 
Thống kê: LWWLLWWW

Phong độ Diosgyori

HUNA
25.04.26  
Kisvarda FC
1
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Diosgyori
 
-
19.04.26 L
Diosgyori
 
FT
0 - 5
(0-2)
   
Debreceni
 
-
11.04.26  
Ferencvaros
 
FT
3 - 1
(0-1)
D  
Diosgyori
 
-
05.04.26 L
Diosgyori
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Puskas Akademia
 
-
21.03.26  
Nyiregyhaza
 
FT
3 - 1
(0-0)
W  
Diosgyori
 
-
13.03.26 L
Diosgyori
1
FT
0 - 4
(0-2)
   
Kazincbarcikai SC
 
-
08.03.26  
MTK Budapest
 
FT
1 - 1
(0-1)
L 1/2  
Diosgyori
 
HUNC
06.03.26  
Budapest Honved
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Diosgyori
 
HUNA
28.02.26 L 1/2
Diosgyori
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Zalaegerzseg
 
-
22.02.26  
Ujpest
 
FT
2 - 1
(2-0)
W  
Diosgyori
 
Thống kê: WLLLLLDLDL

Phong độ Nyiregyhaza

HUNA
26.04.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Zalaegerzseg
 
-
18.04.26  
Ujpest
 
FT
7 - 2
(3-0)
W  
Nyiregyhaza
 
-
12.04.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Paksi
 
-
06.04.26  
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(1-0)
D  
Nyiregyhaza
 
-
21.03.26 W
Nyiregyhaza
 
FT
3 - 1
(0-0)
   
Diosgyori
 
-
15.03.26  
Debreceni
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Nyiregyhaza
 
-
09.03.26 L
Nyiregyhaza
 
FT
1 - 3
(1-2)
   
Ferencvaros
 
-
01.03.26  
Puskas Akademia
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Nyiregyhaza
 
-
21.02.26 L 1/2
Nyiregyhaza
 
FT
2 - 2
(1-2)
   
Kisvarda FC
 
-
15.02.26  
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 4
(0-3)
L  
Nyiregyhaza
 
Thống kê: WLWLWDLWDW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Gyori ETO 31 18 9 4 60 30 +30 63
2 Ferencvaros 30 18 5 7 57 30 +27 59
3 Debreceni 31 13 11 7 47 35 +12 50
4 Zalaegerzseg 31 13 9 9 48 37 +11 48
5 Paksi 31 13 8 10 55 43 +12 47
6 Puskas Akademia 30 12 6 12 37 38 -1 42
7 Ujpest 31 11 7 13 47 50 -3 40
8 Kisvarda FC 31 11 7 13 35 46 -11 40
9 Nyiregyhaza 31 10 8 13 44 54 -10 38
10 MTK Budapest 31 9 9 13 52 59 -7 36
11 Diosgyori 31 6 10 15 38 58 -20 28
12 Kazincbarcikai SC 31 5 3 23 27 67 -40 18
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: