Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-1)
(DAUG) Daugava
Riga FC (RIFC)

Đối đầu trận Daugava vs Riga FC

LATA
19.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 5
(0-2)
 
Riga FC
 
-
28.07.24 L
Riga FC
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Daugava
 
-
24.05.24 L
Daugava
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Riga FC
 
-
12.04.24 W 1/2
Riga FC
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Daugava
 
Thống kê: LLLL

Phong độ Daugava

LATA
09.11.24  
FK Liepaja
 
FT
3 - 3
(2-2)
L  
Daugava
 
-
03.11.24 W
Daugava
1
FT
3 - 3
(1-1)
   
Valmiera / BSS
 
-
26.10.24 W 1/2
Daugava
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
FK Auda
 
-
19.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 5
(0-2)
   
Riga FC
 
-
06.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
27.09.24 L 1/2
Daugava
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
METTA/LU Riga
 
-
21.09.24  
FK Tukums 2000
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
14.09.24 W
Daugava
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
FK Grobiņa
 
-
01.09.24  
Jelgava
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
24.08.24 L
Daugava
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
FK Liepaja
 
Thống kê: DDLLLDDWDL

Phong độ Riga FC

LATA
08.05.26  
BFC Daugavpils
 
FT
1 - 3
(0-1)
L 1/2  
Riga FC
 
-
03.05.26 L
Riga FC
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
FK Liepaja
 
-
29.04.26  
Rigas Futbola Skola
 
FT
3 - 3
(2-1)
L 1/2  
Riga FC
 
-
22.04.26 W
Riga FC
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
FK Ogre United
 
-
18.04.26  
FK Grobiņa
 
FT
0 - 3
(0-3)
L  
Riga FC
 
-
14.04.26  
SK Super Nova
 
FT
1 - 4
(1-3)
L  
Riga FC
 
-
09.04.26 L
Riga FC
 
FT
3 - 3
(2-1)
   
FK Tukums 2000
 
-
04.04.26  
Jelgava
1
FT
0 - 8
(0-2)
L  
Riga FC
 
-
20.03.26  
FK Auda
 
FT
1 - 2
(1-1)
D  
Riga FC
 
-
14.03.26 D
Riga FC
 
FT
4 - 2
(2-0)
   
BFC Daugavpils
 
Thống kê: WWDWWWDWWW

Lịch thi đấu Riga FC

LATA
   
Riga FC
16/05
23:00
 
Jelgava
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rigas Futbola Skola 12 10 1 1 26 9 +17 31
2 Riga FC 11 8 2 1 36 13 +23 26
3 FK Auda 11 8 1 2 25 12 +13 25
4 FK Liepaja 12 4 3 5 14 18 -4 15
5 BFC Daugavpils 12 4 2 6 14 19 -5 14
6 SK Super Nova 12 4 2 6 12 17 -5 14
7 FK Tukums 2000 12 2 6 4 24 18 +6 12
8 Jelgava 12 3 3 6 8 22 -14 12
9 FK Grobiņa 12 2 5 5 6 18 -12 11
10 FK Ogre United 12 0 3 9 10 29 -19 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: