Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 2
(0-0)
(BEDOB) Besa Doberdoll
FC Struga (FCST)

Đối đầu trận Besa Doberdoll vs FC Struga

MKDA
15.03.25
Besa Doberdoll
 
FT
3 - 2
(1-1)
 
FC Struga
 
-
03.11.24
Besa Doberdoll
 
FT
1 - 2
(0-0)
 
FC Struga
 
-
18.08.24
FC Struga
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Besa Doberdoll
 
Thống kê: WLL

Phong độ Besa Doberdoll

MKDA
25.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Bashkimi
 
-
17.05.25  
Pelister
 
FT
1 - 4
(0-2)
 
Besa Doberdoll
 
-
11.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
3 - 0
   
Voska Sport
 
-
07.05.25  
Tikves Kavadarci
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
04.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Academy Pandev
 
-
26.04.25  
Vardar
 
FT
3 - 1
(1-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
19.04.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 3
(1-2)
   
Shkendija 79
 
-
13.04.25  
Sileks Kratovo
 
FT
5 - 0
(3-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
06.04.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
Gostivari
 
-
31.03.25  
Rabotnicki
 
FT
1 - 0
(0-0)
W 1/2  
Besa Doberdoll
 
Thống kê: LWWLWLLLWL

Phong độ FC Struga

MKDA
15.05.26 L
FC Struga
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Vardar
 
-
09.05.26  
Shkendija 79
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
FC Struga
 
-
03.05.26
FC Struga
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Academy Pandev
 
-
27.04.26 W
FC Struga
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Sileks Kratovo
 
-
19.04.26  
Bashkimi
1
FT
0 - 4
(0-1)
 
FC Struga
 
-
13.04.26 L
FC Struga
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Tikves Kavadarci
 
-
09.04.26  
Shkupi
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
FC Struga
 
-
05.04.26
FC Struga
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Rabotnicki
 
-
22.03.26  
Pelister
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
FC Struga
 
-
14.03.26
FC Struga
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Makedonija
 
Thống kê: LLLWWLWLWW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vardar 32 25 5 2 77 21 +56 80
2 Shkendija 79 32 23 5 4 67 27 +40 74
3 FC Struga 32 19 5 8 68 27 +41 62
4 Sileks Kratovo 32 16 5 11 57 32 +25 53
5 Tikves Kavadarci 32 13 6 13 56 46 +10 45
6 Arsimi 32 12 7 13 49 53 -4 43
7 Bashkimi 32 11 9 12 40 53 -13 42
8 Pelister 32 9 10 13 40 42 -2 37
9 Academy Pandev 32 9 10 13 40 56 -16 37
10 Rabotnicki 32 9 6 17 44 55 -11 33
11 Makedonija 32 8 7 17 38 55 -17 31
12 Shkupi 32 0 1 31 15 124 -109 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: