CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
loading...
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

Hạng 2 Pháp (Soạn: BD TL PHB › 8285)BXH
31/3
01:00
Le Havre
Stade Reims
| Phong độ
0-0.5-0.92
 0.81
  
20.91
 0.97
  
2.35
3.00
2.92
 0.77
0-0.88
  
0.5-10.90
 0.98
  
31/3
01:00
Amiens
Clermont
| Phong độ
0.50.99
 0.91
  
2-2.50.88
 1.00
  
1.95
3.85
3.05
0-0.5-0.90
 0.79
  
1-0.89
 0.76
  
31/3
01:00
Ajaccio GFCO
Bourg Peronnas
| Phong độ
0.50.84
 -0.94
  
2.5-0.94
 0.82
  
1.80
4.10
3.30
0-0.50.98
 0.92
  
1-0.96
 0.84
  
31/3
01:00
Stade Lavallois
Ajaccio
| Phong độ
0.5-0.92
 0.81
  
20.97
 0.91
  
2.05
3.65
2.93
0-0.5-0.84
 0.71
  
0.5-10.91
 0.97
  
31/3
01:00
Troyes
Orleans
| Phong độ
0.50.91
 0.99
  
2-2.5-0.93
 0.81
  
1.87
4.15
3.10
0-0.5-0.95
 0.85
  
0.5-10.74
 -0.88
  
31/3
01:00
Nimes
Valenciennes
| Phong độ
0.50.93
 0.97
  
2-2.50.83
 -0.95
  
1.89
3.95
3.15
0-0.5-0.93
 0.82
  
1-0.91
 0.78
  
31/3
01:00
Lens
Stade Brestois
| Phong độ
0.5-0.93
 0.83
  
2-2.50.98
 0.90
  
2.03
3.50
3.10
0-0.5-0.85
 0.73
  
1-0.86
 0.72
  
31/3
01:00
Strasbourg
Sochaux
| Phong độ
0.5-0.93
 0.83
  
20.91
 0.97
  
2.03
3.70
2.96
0-0.5-0.84
 0.71
  
0.5-10.82
 -0.94
  
31/3
01:00
Tours
Red Star 93
| Phong độ
0.50.89
 -0.99
  
2-2.5-0.99
 0.87
  
1.85
4.10
3.15
0-0.5-0.97
 0.87
  
1-0.88
 0.74
  
31/3
01:00
Niort
Auxerre
| Phong độ
0-0.50.91
 0.99
  
2-2.5-0.99
 0.87
  
2.16
3.30
2.95
0-0.5-0.84
 0.71
  
1-0.85
 0.71
  
 
« 28 tháng 03 »
Loading...
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com - Hỗ trợ: 1900561588