x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA HOM NAY

VĐQG Na Uy (Soạn: BD TL NORA › 8285)BXH
11/8
01:30
Molde
Brann
| Phong độ
10.94
 0.96
  
30.89
 -0.99
  
1.58
5.20
4.40
0.5-0.91
 0.81
  
1-1.50.96
 0.94
  
VĐQG Phần Lan (Soạn: BD TL FINA › 8285)BXH
10/8
23:30
Honka
Seinajoen JK
| Phong độ
0.5-10.99
 0.91
  
2-2.5-0.97
 0.87
  
1.73
5.50
3.40
0-0.50.93
 0.97
  
0.5-10.79
 -0.90
  
10/8
23:30
HIFK
TPS Turku
| Phong độ
0.5-0.99
 0.89
  
2.5-0.95
 0.85
  
1.99
3.75
3.55
0-0.5-0.87
 0.75
  
1-0.95
 0.85
  
VĐQG Australia (Soạn: BD TL AUSA › 8285)BXH
10/8
16:30
Brisbane Roar
Sydney FC
| Phong độ
 0.97
00.93
  
2.5-30.92
 0.96
  
2.62
2.55
3.60
 0.97
00.93
  
10.71
 -0.85
  
Hạng 2 Na Uy (Soạn: BD TL NORB › 8285)BXH
11/8
00:00
Tromso
Sandnes Ulf
| Phong độ
1-1.50.95
 0.95
  
3-0.98
 0.86
  
1.40
5.90
4.55
0.51.00
 0.90
  
1-1.5-0.95
 0.83
  
11/8
00:00
Strommen
Grorud IL
| Phong độ
 0.84
0-0.94
  
30.95
 0.93
  
2.27
2.55
3.75
 0.86
0-0.96
  
1-1.5-0.99
 0.87
  
11/8
00:00
FK Jerv
Kongsvinger
| Phong độ
0.5-10.94
 0.96
  
30.86
 -0.98
  
1.74
3.70
3.90
0-0.50.91
 0.99
  
1-1.50.95
 0.93
  
11/8
00:00
Ullensaker/Kisa
Asane Fotball
| Phong độ
 -0.96
00.86
  
3-3.5-0.96
 0.84
  
2.50
2.28
3.85
 -0.98
00.88
  
1-1.50.88
 1.00
  
11/8
00:00
Oygarden FK
Stjordals Blink
| Phong độ
 0.85
0-0.95
  
3-3.50.93
 0.95
  
2.26
2.49
3.90
 0.87
0-0.97
  
1-1.50.84
 -0.96
  
11/8
00:00
Ranheim IL
Raufoss IL
| Phong độ
1-1.50.92
 0.98
  
3-3.50.87
 -0.99
  
1.40
5.50
4.85
0.50.94
 0.96
  
1-1.50.80
 -0.93
  
11/8
00:00
Sogndal
HamKam
| Phong độ
10.97
 0.93
  
3.51.00
 0.88
  
1.55
4.30
4.50
0.5-0.90
 0.79
  
1.5-0.93
 0.81
  
Hạng 2 Phần Lan (Soạn: BD TL FINB › 8285)BXH
10/8
23:30
SJK Akatemia
MP Mikkeli
| Phong độ
 -0.88
00.72
  
2.5-30.77
 -0.95
  
2.83
2.24
3.60
 -0.99
00.83
  
1-1.5-0.93
 0.74
  
10/8
23:30
MuSa Pori
Mypa
| Phong độ
10.95
 0.89
  
3-0.99
 0.81
  
1.54
5.20
4.15
0-0.50.78
 -0.94
  
1-1.5-0.96
 0.78
  
10/8
23:30
EIF Ekenas
Gnistan
| Phong độ
10.93
 0.91
  
2.5-30.76
 -0.94
  
1.56
5.00
4.15
0-0.50.76
 -0.93
  
1-1.5-0.93
 0.74
  
Hạng 3 Nhật Bản (Soạn: BD TL NHAT3 › 8285)BXH
10/8
17:30
Kataller Toyama
Sagamihara
| Phong độ
0-0.50.80
 -0.96
  
2.50.98
 0.84
  
2.04
3.05
3.30
0-0.5-0.88
 0.70
  
10.94
 0.88
  
 
« 07 tháng 08 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo