CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
loading...
 Pháp:
 
Chờ kết quả:
BD PHA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH PHA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD PHA  »  8385
Châu á:
BD TL PHA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Lyon 2 2 0 0 6 1 +5 6
2 PSG 2 2 0 0 5 0 +5 6
3 Monaco 2 2 0 0 7 3 +4 6
4 Marseille 2 2 0 0 4 0 +4 6
5 Saint Etienne 2 2 0 0 2 0 +2 6
6 Angers 2 1 1 0 4 2 +2 4
7 Bordeaux 2 1 1 0 4 2 +2 4
8 Troyes 2 1 1 0 3 2 +1 4
9 Lille 2 1 0 1 3 3 0 3
10 Toulouse 2 1 0 1 3 3 0 3
11 Montpellier 2 1 0 1 1 1 0 3
12 Guingamp 2 1 0 1 3 4 -1 3
13 Strasbourg 2 1 0 1 3 4 -1 3
14 Rennes 2 0 1 1 2 3 -1 1
15 Nice 2 0 0 2 1 3 -2 0
16 Caen 2 0 0 2 0 2 -2 0
17 Metz 2 0 0 2 1 5 -4 0
18 Amiens 2 0 0 2 0 4 -4 0
19 Nantes 2 0 0 2 0 4 -4 0
20 Dijon 2 0 0 2 1 7 -6 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  Champions League
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

XH Đội Tr TK HK BK TB
1 Saint Etienne 2 2 0 0 100.0%
2 Toulouse 2 2 0 0 100.0%
3 Lyon 2 2 0 0 100.0%
4 Bordeaux 2 2 0 0 100.0%
5 Marseille 2 2 0 0 100.0%
6 Lille 2 1 0 1 50.0%
7 Angers 2 1 0 1 50.0%
8 Guingamp 2 1 0 1 50.0%
9 Troyes 2 1 1 0 50.0%
10 Strasbourg 2 1 0 1 50.0%
11 Montpellier 2 1 0 1 50.0%
12 Monaco 2 1 0 1 50.0%
13 Amiens 2 1 0 1 50.0%
14 PSG 2 1 0 1 50.0%
15 Rennes 2 0 1 1 .0%
16 Metz 2 0 0 2 .0%
17 Nice 2 0 0 2 .0%
18 Nantes 2 0 0 2 .0%
19 Caen 2 0 0 2 .0%
20 Dijon 2 0 0 2 .0%
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
XH Đội Tr
Tổng bàn thắng
0-1 2-3 4-5 >7 TB
1 Monaco 2 0 0 2 0 5.0
2 Dijon 2 0 1 1 0 4.0
3 Lyon 2 0 1 1 0 3.5
4 Guingamp 2 0 1 1 0 3.5
5 Strasbourg 2 0 1 1 0 3.5
6 Lille 2 0 2 0 0 3.0
7 Angers 2 0 1 1 0 3.0
8 Metz 2 0 1 1 0 3.0
9 Toulouse 2 1 0 1 0 3.0
10 Bordeaux 2 0 1 1 0 3.0
11 Rennes 2 0 2 0 0 2.5
12 Troyes 2 0 2 0 0 2.5
13 PSG 2 0 2 0 0 2.5
14 Nice 2 1 1 0 0 2.0
15 Nantes 2 1 1 0 0 2.0
16 Marseille 2 1 1 0 0 2.0
17 Amiens 2 0 2 0 0 2.0
18 Saint Etienne 2 2 0 0 0 1.0
19 Caen 2 2 0 0 0 1.0
20 Montpellier 2 2 0 0 0 1.0
XH Đội Tr ĐH ĐP BK
1 Nantes 2 4.5 12.0 16.5
2 Lille 2 10.0 5.0 15.0
3 Rennes 2 10.5 4.0 14.5
4 Troyes 2 5.0 8.5 13.5
5 Monaco 2 9.0 4.0 13.0
6 Dijon 2 4.5 8.5 13.0
7 Marseille 2 8.0 4.5 12.5
8 Nice 2 8.5 3.0 11.5
9 Caen 2 5.5 5.5 11.0
10 Montpellier 2 6.0 4.0 10.0
11 Saint Etienne 2 2.0 7.5 9.5
12 Toulouse 2 3.5 5.5 9.0
13 Lyon 2 1.0 7.0 8.0
14 Guingamp 2 3.5 4.5 8.0
15 Angers 2 2.5 5.0 7.5
16 Metz 2 2.0 4.0 6.0
17 Strasbourg 2 3.5 2.5 6.0
18 Bordeaux 2 5.0 .5 5.5
19 Amiens 2 2.5 2.5 5.0
20 PSG 2 3.0 2.0 5.0
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp

THÔNG TIN GIẢI VĐQG PHÁP

Giải vô địch bóng đá Pháp
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp ('Ligue 1') là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Pháp. Giải được tổ chức từ 1932 cho đến nay ngoại trừ các năm từ 1939 đến 1945(Chiến tranh thế giới thứ 2)
- 3 đội đứng đầu tại giải VDQG sẽ giành quyền chơi tại UEFA Champions League mùa sau. Đội xếp thứ 4 cùng đội đoạt Cúp Quốc Gia Pháp sẽ được tham gia Europa League
- AS Saint-Étienne là đội vô địch nhiều nhất của giải đấu với 10 lần. Tiếp theo là Marseille với 9 lần, Lyonnais với 7 lần
- DS các đội vô địch trong 10 năm gần đây
- 2016–2017: Monaco
- 2015–2016: PSG
- 2014–2015: PSG
- 2013–2014: PSG
- 2012–2013: PSG
- 2011–2012: Montpellier
- 2010–2011: Lille OSC
- 2009–2010: Marseille
- 2008–2009: Bordeaux
- 2007–2008: Lyonnais
- 2006–2007: Lyonnais
Loading...

Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com - Hỗ trợ: 1900561588