bong da
Link vào K8
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Pháp:
 
Chờ kết quả:
BD PHA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH PHA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD PHA  »  8385
Châu á:
BD TL PHA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 PSG 16 14 2 0 49 10 +39 44
2 Lille 18 10 4 4 28 17 +11 34
3 Lyon 17 9 4 4 29 20 +9 31
4 Montpellier 16 8 5 3 24 12 +12 29
5 Saint Etienne 17 7 6 4 25 22 +3 27
6 Marseille 16 8 2 6 29 25 +4 26
7 Nice 17 7 5 5 13 15 -2 26
8 Stade Reims 18 6 7 5 13 16 -3 25
9 Strasbourg 18 5 8 5 28 23 +5 23
10 Nimes 17 6 5 6 26 24 +2 23
11 Rennes 17 6 5 6 23 25 -2 23
12 Bordeaux 16 5 6 5 19 19 0 21
13 Nantes 16 5 5 6 24 24 0 20
14 Angers 16 4 6 6 19 21 -2 18
15 Toulouse 16 4 6 6 14 24 -10 18
16 Dijon 17 4 4 9 16 28 -12 16
17 Amiens 17 5 1 11 16 30 -14 16
18 Caen 17 2 8 7 15 22 -7 14
19 Monaco 17 3 4 10 16 27 -11 13
20 Guingamp 17 1 5 11 12 34 -22 8
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  Champions League
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

XH Đội Tr TK HK BK TB
1 Lille 18 12 1 5 66.7%
2 PSG 16 10 1 5 62.5%
3 Strasbourg 18 11 1 6 61.1%
4 Rennes 17 9 0 8 52.9%
5 Saint Etienne 17 9 3 5 52.9%
6 Stade Reims 18 9 1 8 50.0%
7 Angers 16 8 0 8 50.0%
8 Toulouse 16 8 0 8 50.0%
9 Bordeaux 16 8 1 7 50.0%
10 Montpellier 16 8 2 6 50.0%
11 Nice 17 8 2 7 47.1%
12 Nimes 17 8 3 6 47.1%
13 Nantes 16 7 0 9 43.8%
14 Lyon 16 7 2 7 43.8%
15 Marseille 16 7 0 9 43.8%
16 Caen 17 7 2 8 41.2%
17 Dijon 17 7 1 9 41.2%
18 Amiens 17 6 0 11 35.3%
19 Monaco 16 4 0 12 25.0%
20 Guingamp 17 3 2 12 17.6%
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
XH Đội Tr
Tổng bàn thắng
0-1 2-3 4-5 >7 TB
1 PSG 16 1 5 10 0 3.7
2 Marseille 16 2 5 9 0 3.4
3 Nantes 16 1 10 5 0 3.0
4 Nimes 17 5 6 5 1 2.9
5 Lyon 16 3 8 5 0 2.9
6 Strasbourg 18 2 10 6 0 2.8
7 Rennes 17 1 11 5 0 2.8
8 Saint Etienne 17 3 9 4 1 2.8
9 Guingamp 17 4 8 5 0 2.7
10 Amiens 17 5 7 5 0 2.7
11 Dijon 17 3 9 5 0 2.6
12 Lille 18 6 7 5 0 2.5
13 Angers 16 7 4 3 2 2.5
14 Monaco 16 4 8 4 0 2.5
15 Toulouse 16 5 7 4 0 2.4
16 Bordeaux 16 5 7 4 0 2.4
17 Montpellier 16 5 9 2 0 2.2
18 Caen 17 5 9 3 0 2.2
19 Nice 17 9 7 1 0 1.6
20 Stade Reims 18 10 6 2 0 1.6
XH Đội Tr ĐH ĐP BK
1 Nice 17 4.5 4.7 9.2
2 Saint Etienne 17 4.6 4.4 9.0
3 PSG 16 5.6 3.4 9.0
4 Nantes 16 4.5 4.4 8.9
5 Amiens 17 3.6 5.1 8.7
6 Marseille 16 5.4 3.0 8.4
7 Guingamp 17 4.8 3.5 8.3
8 Stade Reims 18 3.6 4.5 8.1
9 Dijon 17 3.6 4.5 8.1
10 Rennes 17 4.9 3.1 7.9
11 Lyon 16 4.1 3.8 7.9
12 Caen 17 3.1 4.6 7.6
13 Lille 18 3.7 3.8 7.6
14 Montpellier 16 3.6 3.6 7.1
15 Angers 16 3.4 3.6 7.0
16 Nimes 17 3.5 3.4 6.9
17 Bordeaux 16 3.0 3.9 6.9
18 Toulouse 16 2.9 3.8 6.8
19 Monaco 16 3.1 3.5 6.6
20 Strasbourg 18 2.8 3.7 6.6
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp

THÔNG TIN GIẢI VĐQG PHÁP

Giải vô địch bóng đá Pháp
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp ('Ligue 1') là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Pháp. Giải được tổ chức từ 1932 cho đến nay ngoại trừ các năm từ 1939 đến 1945(Chiến tranh thế giới thứ 2)
- 3 đội đứng đầu tại giải VDQG sẽ giành quyền chơi tại UEFA Champions League mùa sau. Đội xếp thứ 4 cùng đội đoạt Cúp Quốc Gia Pháp sẽ được tham gia Europa League
- AS Saint-Étienne là đội vô địch nhiều nhất của giải đấu với 10 lần. Tiếp theo là Marseille với 9 lần, Lyonnais với 7 lần
- DS các đội vô địch trong 10 năm gần đây
- 2017–2018: PSG
- 2016–2017: Monaco
- 2015–2016: PSG
- 2014–2015: PSG
- 2013–2014: PSG
- 2012–2013: PSG
- 2011–2012: Montpellier
- 2010–2011: Lille OSC
- 2009–2010: Marseille
- 2008–2009: Bordeaux
- 2007–2008: Lyonnais
- 2006–2007: Lyonnais
Loading...
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com