bong da
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Pháp:
 
Chờ kết quả:
BD PHA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH PHA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD PHA  »  8385
Châu á:
BD TL PHA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 PSG 32 26 3 3 92 26 +66 81
2 Lille 32 19 7 6 54 28 +26 64
3 Lyon 33 17 8 8 55 41 +14 59
4 Saint Etienne 32 15 8 9 48 37 +11 53
5 Marseille 32 15 6 11 49 43 +6 51
6 Montpellier 32 12 12 8 44 36 +8 48
7 Stade Reims 32 11 15 6 32 32 0 48
8 Nice 32 13 9 10 23 29 -6 48
9 Strasbourg 32 10 14 8 54 40 +14 44
10 Nimes 32 12 7 13 47 47 0 43
11 Rennes 33 11 10 12 45 46 -1 43
12 Angers 33 9 14 10 40 40 0 41
13 Bordeaux 32 9 11 12 30 34 -4 38
14 Nantes 32 10 7 15 38 42 -4 37
15 Toulouse 32 8 11 13 30 46 -16 35
16 Monaco 32 7 11 14 31 46 -15 32
17 Amiens 32 8 8 16 26 45 -19 32
18 Dijon 33 7 7 19 27 50 -23 28
19 Guingamp 32 5 9 18 23 57 -34 24
20 Caen 32 4 11 17 24 47 -23 23
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  Champions League
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

XH Đội Tr TK HK BK TB
1 Lille 32 20 4 8 62.5%
2 Strasbourg 32 19 2 11 59.4%
3 Angers 33 19 2 12 57.6%
4 Saint Etienne 32 17 5 10 53.1%
5 Nice 32 17 3 12 53.1%
6 Montpellier 32 17 2 13 53.1%
7 PSG 32 17 2 13 53.1%
8 Stade Reims 32 16 4 12 50.0%
9 Toulouse 32 15 1 16 46.9%
10 Nimes 32 15 3 14 46.9%
11 Bordeaux 32 14 3 15 43.8%
12 Rennes 33 14 3 16 42.4%
13 Nantes 32 13 2 17 40.6%
14 Caen 32 13 2 17 40.6%
15 Amiens 32 13 4 15 40.6%
16 Marseille 32 12 2 18 37.5%
17 Lyon 33 12 3 18 36.4%
18 Guingamp 32 11 3 18 34.4%
19 Dijon 33 11 4 18 33.3%
20 Monaco 32 10 0 22 31.2%
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
XH Đội Tr
Tổng bàn thắng
0-1 2-3 4-5 >7 TB
1 PSG 32 5 9 17 1 3.7
2 Strasbourg 32 5 15 12 0 2.9
3 Nimes 32 7 14 10 1 2.9
4 Lyon 33 6 17 10 0 2.9
5 Marseille 32 5 16 11 0 2.9
6 Rennes 33 6 16 11 0 2.8
7 Saint Etienne 32 7 18 6 1 2.7
8 Lille 32 10 13 9 0 2.6
9 Nantes 32 11 13 8 0 2.5
10 Guingamp 32 11 14 6 1 2.5
11 Montpellier 32 8 17 7 0 2.5
12 Angers 33 14 9 8 2 2.4
13 Monaco 32 8 17 7 0 2.4
14 Toulouse 32 10 16 6 0 2.4
15 Dijon 33 10 15 8 0 2.3
16 Caen 32 11 14 7 0 2.2
17 Amiens 32 13 12 7 0 2.2
18 Stade Reims 32 13 13 6 0 2.0
19 Bordeaux 32 13 15 4 0 2.0
20 Nice 32 17 13 2 0 1.6
XH Đội Tr ĐH ĐP BK
1 PSG 32 6.1 3.5 9.6
2 Saint Etienne 32 5.1 4.3 9.4
3 Nice 32 4.2 5.2 9.4
4 Lyon 33 5.6 3.8 9.4
5 Guingamp 32 4.9 4.2 9.2
6 Nantes 32 4.7 4.4 9.1
7 Marseille 32 5.3 3.8 9.1
8 Dijon 33 4.0 5.1 9.1
9 Stade Reims 32 4.1 4.8 8.9
10 Bordeaux 32 3.8 5.1 8.9
11 Amiens 32 3.6 5.0 8.6
12 Nimes 32 4.6 3.7 8.3
13 Angers 33 4.1 4.2 8.3
14 Monaco 32 4.5 3.8 8.3
15 Rennes 33 4.7 3.6 8.2
16 Toulouse 32 3.8 4.4 8.2
17 Lille 32 3.9 4.2 8.2
18 Montpellier 32 3.8 4.3 8.2
19 Caen 32 2.9 5.2 8.1
20 Strasbourg 32 3.4 4.4 7.8
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp

THÔNG TIN GIẢI VĐQG PHÁP

Giải vô địch bóng đá Pháp
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp ('Ligue 1') là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Pháp. Giải được tổ chức từ 1932 cho đến nay ngoại trừ các năm từ 1939 đến 1945(Chiến tranh thế giới thứ 2)
- 3 đội đứng đầu tại giải VDQG sẽ giành quyền chơi tại UEFA Champions League mùa sau. Đội xếp thứ 4 cùng đội đoạt Cúp Quốc Gia Pháp sẽ được tham gia Europa League
- AS Saint-Étienne là đội vô địch nhiều nhất của giải đấu với 10 lần. Tiếp theo là Marseille với 9 lần, Lyonnais với 7 lần
- DS các đội vô địch trong 10 năm gần đây
- 2017–2018: PSG
- 2016–2017: Monaco
- 2015–2016: PSG
- 2014–2015: PSG
- 2013–2014: PSG
- 2012–2013: PSG
- 2011–2012: Montpellier
- 2010–2011: Lille OSC
- 2009–2010: Marseille
- 2008–2009: Bordeaux
- 2007–2008: Lyonnais
- 2006–2007: Lyonnais
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com