CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Pháp:
 
Chờ kết quả:
BD PHA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH PHA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD PHA  »  8385
Châu á:
BD TL PHA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 PSG 23 20 2 1 69 13 +56 62
2 Lille 25 15 5 5 42 22 +20 50
3 Lyon 25 13 7 5 40 28 +12 46
4 Marseille 25 12 4 9 40 34 +6 40
5 Saint Etienne 25 11 7 7 35 31 +4 40
6 Montpellier 24 9 11 4 31 19 +12 38
7 Stade Reims 25 9 11 5 23 22 +1 38
8 Nice 25 10 7 8 19 26 -7 37
9 Strasbourg 25 9 9 7 40 29 +11 36
10 Nimes 25 10 6 9 37 35 +2 36
11 Rennes 25 10 6 9 34 33 +1 36
12 Angers 25 8 9 8 29 28 +1 33
13 Bordeaux 24 8 7 9 25 26 -1 31
14 Nantes 25 7 6 12 30 34 -4 27
15 Toulouse 25 6 9 10 24 36 -12 27
16 Monaco 25 5 7 13 24 41 -17 22
17 Amiens 25 6 3 16 19 40 -21 21
18 Dijon 24 5 5 14 20 38 -18 20
19 Caen 25 3 10 12 20 33 -13 19
20 Guingamp 24 3 5 16 17 50 -33 14
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  Champions League
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

XH Đội Tr TK HK BK TB
1 Lille 25 17 1 7 68.0%
2 Strasbourg 25 15 1 9 60.0%
3 PSG 23 13 2 8 56.5%
4 Angers 25 14 1 10 56.0%
5 Montpellier 24 13 2 9 54.2%
6 Rennes 25 13 0 12 52.0%
7 Saint Etienne 25 13 5 7 52.0%
8 Stade Reims 25 13 2 10 52.0%
9 Nice 25 13 2 10 52.0%
10 Bordeaux 24 12 1 11 50.0%
11 Nimes 25 12 3 10 48.0%
12 Toulouse 25 11 1 13 44.0%
13 Marseille 25 11 0 14 44.0%
14 Nantes 25 10 1 14 40.0%
15 Lyon 25 10 3 12 40.0%
16 Caen 25 10 2 13 40.0%
17 Dijon 24 9 1 14 37.5%
18 Monaco 25 8 0 17 32.0%
19 Amiens 25 8 2 15 32.0%
20 Guingamp 24 6 2 16 25.0%
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
XH Đội Tr
Tổng bàn thắng
0-1 2-3 4-5 >7 TB
1 PSG 23 4 7 11 1 3.6
2 Marseille 25 4 12 9 0 3.0
3 Nimes 25 7 9 8 1 2.9
4 Guingamp 24 6 12 5 1 2.8
5 Strasbourg 25 4 14 7 0 2.8
6 Lyon 25 5 14 6 0 2.7
7 Rennes 25 4 14 7 0 2.7
8 Saint Etienne 25 5 15 4 1 2.6
9 Monaco 25 5 14 6 0 2.6
10 Lille 25 7 11 7 0 2.6
11 Nantes 25 7 12 6 0 2.6
12 Dijon 24 5 14 5 0 2.4
13 Toulouse 25 7 13 5 0 2.4
14 Amiens 25 9 11 5 0 2.4
15 Angers 25 11 8 4 2 2.3
16 Bordeaux 24 10 10 4 0 2.1
17 Caen 25 9 11 5 0 2.1
18 Montpellier 24 7 14 3 0 2.1
19 Stade Reims 25 11 11 3 0 1.8
20 Nice 25 11 12 2 0 1.8
XH Đội Tr ĐH ĐP BK
1 Nice 25 4.4 5.2 9.6
2 Saint Etienne 25 4.6 4.6 9.2
3 PSG 23 5.8 3.3 9.2
4 Nantes 25 4.7 4.4 9.1
5 Guingamp 24 4.9 4.1 9.0
6 Marseille 25 5.4 3.6 8.9
7 Amiens 25 3.8 5.1 8.8
8 Lyon 25 5.1 3.7 8.8
9 Dijon 24 3.6 4.8 8.5
10 Angers 25 4.0 4.4 8.4
11 Stade Reims 25 3.7 4.6 8.2
12 Rennes 25 4.6 3.4 8.1
13 Bordeaux 24 3.7 4.3 8.0
14 Caen 25 3.3 4.8 8.0
15 Toulouse 25 3.5 4.5 8.0
16 Nimes 25 4.3 3.6 7.9
17 Lille 25 3.8 4.1 7.8
18 Monaco 25 3.6 4.0 7.6
19 Strasbourg 25 3.4 4.0 7.3
20 Montpellier 24 3.7 3.5 7.2
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp

THÔNG TIN GIẢI VĐQG PHÁP

Giải vô địch bóng đá Pháp
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp ('Ligue 1') là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Pháp. Giải được tổ chức từ 1932 cho đến nay ngoại trừ các năm từ 1939 đến 1945(Chiến tranh thế giới thứ 2)
- 3 đội đứng đầu tại giải VDQG sẽ giành quyền chơi tại UEFA Champions League mùa sau. Đội xếp thứ 4 cùng đội đoạt Cúp Quốc Gia Pháp sẽ được tham gia Europa League
- AS Saint-Étienne là đội vô địch nhiều nhất của giải đấu với 10 lần. Tiếp theo là Marseille với 9 lần, Lyonnais với 7 lần
- DS các đội vô địch trong 10 năm gần đây
- 2017–2018: PSG
- 2016–2017: Monaco
- 2015–2016: PSG
- 2014–2015: PSG
- 2013–2014: PSG
- 2012–2013: PSG
- 2011–2012: Montpellier
- 2010–2011: Lille OSC
- 2009–2010: Marseille
- 2008–2009: Bordeaux
- 2007–2008: Lyonnais
- 2006–2007: Lyonnais
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com