CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
loading...
 Pháp:
 
Chờ kết quả:
BD PHA   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH PHA  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD PHA  »  8385
Châu á:
BD TL PHA  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Monaco 34 26 5 3 95 29 +66 83
2 PSG 34 25 5 4 71 23 +48 80
3 Nice 34 21 11 2 56 28 +28 74
4 Lyon 34 18 3 13 68 42 +26 57
5 Bordeaux 34 15 10 9 49 39 +10 55
6 Marseille 34 14 10 10 48 38 +10 52
7 Saint Etienne 34 12 13 9 38 30 +8 49
8 Nantes 35 13 9 13 34 47 -13 48
9 Rennes 35 10 14 11 32 39 -7 44
10 Guingamp 35 12 8 15 40 49 -9 44
11 Lille 35 12 7 16 37 41 -4 43
12 Toulouse 35 10 12 13 36 39 -3 42
13 Montpellier 35 10 9 16 47 60 -13 39
14 Angers 35 11 6 18 35 48 -13 39
15 Metz 35 10 9 16 36 70 -34 39
16 Lorient 35 10 4 21 42 66 -24 34
17 Caen 34 9 6 19 33 58 -25 33
18 Dijon 34 7 11 16 44 54 -10 32
19 Nancy 35 8 8 19 26 46 -20 32
20 SC Bastia 34 7 10 17 27 48 -21 31
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  Champions League
  VL Champions League
  Europa League
  Xuống hạng

XH Đội Tr TK HK BK TB
1 Nice 34 24 4 6 70.6%
2 Monaco 34 22 3 9 64.7%
3 Rennes 35 18 5 12 51.4%
4 Metz 35 18 3 14 51.4%
5 Lyon 34 17 2 15 50.0%
6 Bordeaux 34 17 5 12 50.0%
7 Dijon 34 16 4 14 47.1%
8 Nantes 35 16 3 16 45.7%
9 Nancy 35 16 1 18 45.7%
10 Marseille 34 15 4 15 44.1%
11 PSG 34 15 1 18 44.1%
12 Lille 35 15 3 17 42.9%
13 Guingamp 35 15 2 18 42.9%
14 Saint Etienne 34 14 3 17 41.2%
15 Caen 34 14 0 20 41.2%
16 Toulouse 35 14 6 15 40.0%
17 Montpellier 35 13 2 20 37.1%
18 SC Bastia 34 12 4 18 35.3%
19 Lorient 35 12 1 22 34.3%
20 Angers 35 12 4 19 34.3%
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
XH Đội Tr
Tổng bàn thắng
0-1 2-3 4-5 >7 TB
1 Monaco 34 2 15 15 2 3.6
2 Lyon 34 4 17 13 0 3.2
3 Lorient 35 9 12 14 0 3.1
4 Montpellier 35 6 18 10 1 3.1
5 Metz 35 8 15 11 1 3.0
6 Dijon 34 9 14 11 0 2.9
7 PSG 34 6 19 9 0 2.8
8 Caen 34 10 14 10 0 2.7
9 Bordeaux 34 8 17 9 0 2.6
10 Guingamp 35 9 18 8 0 2.5
11 Marseille 34 11 12 11 0 2.5
12 Nice 34 11 14 9 0 2.5
13 Angers 35 9 21 5 0 2.4
14 Nantes 35 11 17 7 0 2.3
15 Lille 35 14 16 5 0 2.2
16 SC Bastia 34 11 19 4 0 2.2
17 Toulouse 35 13 15 7 0 2.1
18 Nancy 35 13 17 5 0 2.1
19 Rennes 35 10 22 3 0 2.0
20 Saint Etienne 34 12 16 6 0 2.0
XH Đội Tr ĐH ĐP BK
1 Dijon 34 1.5 2.1 3.6
2 Monaco 34 1.7 1.8 3.5
3 Saint Etienne 34 1.7 1.7 3.4
4 Metz 35 1.3 2.1 3.4
5 Lyon 34 2.2 1.2 3.4
6 Angers 35 1.6 1.7 3.3
7 Guingamp 35 1.3 1.9 3.1
8 PSG 34 2.4 .8 3.1
9 Montpellier 35 1.5 1.6 3.1
10 Lorient 35 1.5 1.6 3.1
11 Bordeaux 34 1.2 1.7 2.9
12 SC Bastia 34 1.6 1.3 2.9
13 Caen 34 1.6 1.4 2.9
14 Lille 35 1.6 1.3 2.9
15 Toulouse 35 1.3 1.5 2.8
16 Marseille 34 1.4 1.4 2.8
17 Nancy 35 1.4 1.4 2.8
18 Rennes 35 1.3 1.4 2.7
19 Nice 34 .9 1.8 2.7
20 Nantes 35 1.6 1.0 2.6
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Pháp

Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp

THÔNG TIN GIẢI VĐQG PHÁP

Giải vô địch bóng đá Pháp
Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp ('Ligue 1') là hạng thi đấu cao nhất của bóng đá Pháp. Giải được tổ chức từ 1932 cho đến nay
Loading...
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com - Hỗ trợ: 1900561588